Al-Duhail kết quả livescore
Al-Duhail
Belmadi, Djamel
Abdullah Bin Khalifa Stadium
Al-Duhail Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 4 | 4 | 3 | 18:16 | +2 | 16 | 1.45 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 5 | 2 | 4 | 22:11 | +11 | 17 | 1.55 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 9 | 6 | 7 | 40:27 | +13 | 33 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 2 | 5 | 4 | 10:10 | 0 | 11 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 2 | 6 | 3 | 7:6 | +1 | 12 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 4 | 11 | 7 | 17:16 | +1 | 23 | 1.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 5 | 3 | 3 | 8:6 | +2 | 18 | 1.64 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 5 | 4 | 2 | 15:5 | +10 | 19 | 1.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 10 | 7 | 5 | 23:11 | +12 | 37 | 1.68 | |
Bàn Thắng Đội
Al-Duhail ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Stars League
Al-Duhail ghi trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Al-Duhail là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Stars League
Al-Duhail không ghi được bàn trong 19% tại Stars League
Al-Duhail ghi trung bình 0.77 trong hiệp một mỗi trận
Al-Duhail ghi trung bình 1.05 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Al-Duhail để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Stars League
Al-Duhail để thủng lưới trung bình 1.23 bàn mỗi trận
Al-Duhail đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Stars League
Al-Duhail để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp một mỗi trận
Al-Duhail để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Al-Duhail ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Stars League
Trong hiệp một, Al-Duhail ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Stars League
Trong hiệp hai, Al-Duhail ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Stars League
Thời gian đến bàn thắng
Al-Duhail ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Stars League
Al-Duhail thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Stars League
Al-Duhail để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Stars League
Al-Duhail ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Stars League
Al-Duhail thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số trận đấu trong Stars League
Al-Duhail để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Stars League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Al-Duhail đã tham gia trong Stars League
Al-Duhail tổng số bàn thắng mỗi trận 3.05 trong mỗi trận tại Stars League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Al-Duhail tại Stars League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Al-Duhail tại Stars League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Al-Duhail đã tham gia trong Stars League
Al-Duhail ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Al-Duhail ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho Al-Duhail ở Stars League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Al-Duhail ở Stars League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Al-Duhail ở Stars League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Al-Duhail ở Stars League
Cả hai đội ghi bàn
Al-Duhail đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Stars League
Al-Duhail ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Stars League
Al-Duhail ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Stars League
Al-Duhail đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Stars League
Thẻ
Al-Duhail thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Stars League
Al-Duhail có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Stars League
Trong hiệp một, Al-Duhail thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Stars League
Trong hiệp một, Al-Duhail có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Stars League
Trong hiệp hai, Al-Duhail thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Stars League
Trong hiệp hai, Al-Duhail có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Stars League
Thống kê thẻ đội
Al-Duhail có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Stars League
Al-Duhail có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Stars League
Phạt Góc Thống Kê
Al-Duhail thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Stars League
Al-Duhail có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Stars League
Trong hiệp một, Al-Duhail thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Stars League
Trong hiệp một, Al-Duhail có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Stars League
Trong hiệp hai, Al-Duhail thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Stars League
Trong hiệp hai, Al-Duhail có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Stars League
Thống kê phạt góc của đội
Al-Duhail có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Stars League
Al-Duhail có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Stars League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.82 | 4 | 1.55 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.23 | 14 | 1.95 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.05 | 10 | 3.50 | 5 |
| CDG | |||
| 64% | 8 | 69% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Al-Duhail
-
1 Piatek K.9
-
2 Alberto L.5
-
3 Boulbina A.5
-
AL Ahli Doha
-
1 Vlap M.9
-
2 Draxler J.7
-
3 Yansane S.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Piatek K. FW9
-
2 Alberto L. FW5
-
3 Boulbina A. FW5
-
4 Edmilson Junior MD5
-
5 Bourigeaud B. MD3
-
6 Al Brake S. DF2
-
7 Tuta DF2
-
8 Boudiaf K. MD1
-
9 Mohialdin A. DF1
-
10 Mohammed Jamshid T. FW1
-
11 Luiz Ceara MD1
-
12 Mohamad I. FW1
-
13 Verratti M. MD1
-
14 Hisham B. DF1
-
15 Bamba I. MD1
-
16 Shanan Hamza M. FW1
-
17 Almoez Ali FW1
Làm mới