Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Egnatia | |||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 37 | |
| 3. Vllaznia | |||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 31 | |
| 4. Dinamo City | |||||||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 27 | |
Trận đấu thống kê
42%
30%
28%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
63%
26%
2.5
35%
55%
3.5
18%
72%
4.5
9%
81%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
45%
Trung Bình Ghi 1H
0.94
Trung Bình Ghi 2H
1.22
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
25%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
3%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
17%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
12%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
17%
16 - 30 phút
23%
31 - 45+ phút
9%
46 - 60 phút
14%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
20%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
5%
7.5
4%
8.5
3%
9.5
2%
10.5
1%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
36%
1.5
36%
2.5
36%
3.5
35%
4.5
35%
5.5
35%
6.5
31%
Đã kết thúc
Vòng 3
FT
31/05 13:00
Post.
Vòng 2
Post.