Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Martigues - AC Ajaccio 28.03.2025

Vòng 28

Số liệu thống kê Martigues vs AC Ajaccio

0.94 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.48
54% Sở hữu bóng 46%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
10 Tổng số cú sút 18
4 Những cú sút vào khung thành 4
5 Sút xa khung thành 10
1 Cú sút bị chặn 4
1 Sút trúng cột 0
16 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 26
0 Việt vị 6
13 Đá phạt 14
0 Đá phạt góc 10
14 Fouls 13
1 Thẻ vàng 2
19/23 (83%) Tranh bóng 7/12 (58%)
45 Phá bóng 16
7 Cắt bóng 13
329/430 (77%) Đường chuyền 254/343 (74%)
46/98 (47%) Đường chuyền ở phần ba cuối 69/106 (65%)
4/9 (44%) Chuyền bóng 6/29 (21%)
4 Cứu thua 2

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
2
1
Bàn Thắng
3
2
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Lorient
34 22 5 7 68 31 71
2. Paris
34 21 6 7 55 33 69
3. Metz
34 18 11 5 64 34 65
4. USL Dunkerque
34 17 5 12 47 40 56
5. En Avant de Guingamp
34 17 4 13 57 45 55
6. Annecy
34 14 9 11 42 43 51
7. Stade Lavallois
34 14 8 12 44 38 50
8. Bastia
34 11 15 8 43 37 48
9. Grenoble Foot 38
34 13 7 14 43 44 46
10. Troyes AC
34 13 5 16 36 34 44
11. Amiens SC
34 13 4 17 38 50 43
12. AC Ajaccio
34 12 6 16 30 42 42
13. Pau
34 10 12 12 39 53 42
14. Rodez Aveyron
34 9 12 13 56 54 39
15. Red Star Saint-Ouen
34 9 11 14 37 51 38
16. Clermont Foot
34 7 12 15 30 46 33
17. Martigues
34 9 5 20 29 56 32
18. En Avant de Guingamp
34 5 7 22 31 58 22
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Martigues Martigues
#
Bàn thắng
  • 10 Tilli K.
    6
  • 29 Mendy O.
    5
  • 25 Solvet S.
    3
  • 24 Robin M.
    3
  • 7 Orinel O.
    3
  • 88 Amraoui A.
    2
  • 9 Montiel R.
    2
  • 27 Ipiele A.
    2
  • 11 Diawara A.
    1
  • 23 Siby M.
    1
AC Ajaccio AC Ajaccio
#
Bàn thắng
  • 19 Kante A.
    6
  • 9 Soumano M.
    4
  • 20 Anziani J.
    4
  • 88 Bamba A.
    3
  • 71 Toure B.
    3
  • 9 Ibayi C.
    2
  • 77 Everson
    2
  • 7 Touzghar Y.
    1
  • 26 Jabol Folcarelli T.
    1
  • 66 Strata T.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
MAR
ACA

Cuộc thi giữa Martigues và đối thủ từ AC Ajaccio diễn ra như một phần củagiải đấuLigue 2 tại đấu trường Stade Francis Turcan
Ngày thi đấu: 28.03.2025 15:00
Trọng tài chính của trận đấu là Landry, Remi

Tóm tắt các đội:
Đội: Martigues
Quốc gia: Pháp
Đội quân:

  • Etile, Yannick
  • Falette, Simon
  • Solvet, Steve
  • Hadjem, Yanis
  • Amraoui, Ayoub
  • Orinel, Oualid
  • Belloumou, Samir
  • Robin, Milan
  • Tilli, Karim
  • Montiel, Romain
  • Ipiele, Alain


Đội: AC Ajaccio
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Pantaloni, Olivier
Đội quân:

  • Sollacaro, Francois-Joseph
  • Strata, Tony
  • Vidal, Clement
  • Huard, Matthieu
  • Kouassi, Arsene
  • Bamba, Axel
  • Everson
  • Anziani, Julien
  • Barreto, Mickael
  • Soumano, Moussa
  • Kante, Aboubakary

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Martigues - AC Ajaccio. bóng đá online, các bảng giải đấu Ligue 2, lịch thi đấu Ligue 2 trên fscore-vn.com