Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Lorient - En Avant de Guingamp 26.04.2025

Vòng 32

Số liệu thống kê Lorient vs En Avant de Guingamp

1.66 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.89
69% Sở hữu bóng 31%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
22 Tổng số cú sút 9
6 Những cú sút vào khung thành 2
8 Sút xa khung thành 3
13 Cú sút trong Vùng 7
9 Cú sút ngoài Vùng 3
2.95 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.56
8 Cú sút bị chặn 4
1 Sút trúng cột 0
1 Bàn thắng bằng đầu 0
42 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 18
2 Việt vị 2
8 Đá phạt 10
12 Đá phạt góc 1
25 Ném biên 13
10 Fouls 8
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
0 Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
1 Thẻ vàng 1
39 Trận đấu tay đôi thắng 38
11/13 (85%) Tranh bóng 9/10 (90%)
10 Cắt bóng 10
565/639 (88%) Đường chuyền 231/290 (80%)
24/42 (57%) Đường Chuyền Dài 32/61 (52%)
130/176 (74%) Đường chuyền ở phần ba cuối 59/88 (67%)
1.29 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.49
5/23 (22%) Chuyền bóng 2/11 (18%)
2 Cứu thua 2
0.56 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 2.95
0.56 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -1.05

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
4
0
1
Bàn Thắng
10
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Lorient
34 22 5 7 68 31 71
2. Paris
34 21 6 7 55 33 69
3. Metz
34 18 11 5 64 34 65
4. USL Dunkerque
34 17 5 12 47 40 56
5. En Avant de Guingamp
34 17 4 13 57 45 55
6. Annecy
34 14 9 11 42 43 51
7. Stade Lavallois
34 14 8 12 44 38 50
8. Bastia
34 11 15 8 43 37 48
9. Grenoble Foot 38
34 13 7 14 43 44 46
10. Troyes AC
34 13 5 16 36 34 44
11. Amiens SC
34 13 4 17 38 50 43
12. AC Ajaccio
34 12 6 16 30 42 42
13. Pau
34 10 12 12 39 53 42
14. Rodez Aveyron
34 9 12 13 56 54 39
15. Red Star Saint-Ouen
34 9 11 14 37 51 38
16. Clermont Foot
34 7 12 15 30 46 33
17. Martigues
34 9 5 20 29 56 32
18. En Avant de Guingamp
34 5 7 22 31 58 22
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lorient Lorient
#
Bàn thắng
  • 22 Kroupi Jr E.
    22
  • 28 Soumano S.
    14
  • 77 Katseris P.
    4
  • 10 Pagis P.
    4
  • 21 Ponceau J.
    3
  • 9 Mohamed B.
    3
  • 32 Mvuka J.
    3
  • 15 Aiyegun T.
    3
  • 15 Laporte J.
    2
  • 62 Ebong A.
    2
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
#
Bàn thắng
  • 19 Mendy A.
    8
  • 20 Lebreton N.
    4
  • 21 Brahimi B.
    3
  • 27 Gomis T.
    2
  • 29 Thomas R.
    2
  • 18 Coulibaly K.
    2
  • 11 Kyeremeh G.
    2
  • 7 Najim I.
    2
  • 14 Rajot L.
    1
  • 39 Tome G.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
FCL
SMC

Cuộc thi giữa Lorient và đối thủ từ En Avant de Guingamp được tổ chức trongcuộc thiLigue 2 tại đấu trường Stade Yves Allainmat-Le Moustoir
Thời gian thi đấu: 26.04.2025 14:00
Trọng tài của cuộc chơi là Paradis, Guillaume

Thống kê các đội:
Đội: Lorient
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Pantaloni, Olivier
Đội quân:

  • Abergel, Laurent
  • Ebong, Arthur Avom
  • Kalulu, Gedeon
  • Kroupi Jr, Eli
  • Laporte, Julien
  • Mohamed, Bamba
  • Mvogo, Yvon
  • Mvuka, Joel
  • Ponceau, Julien
  • Talbi, Montassar
  • Yongwa, Darline


Đội: En Avant de Guingamp
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Moulin, Stephane
Đội quân:

  • Mandrea, Anthony
  • M`Vila, Yann
  • Brahimi, Bilal
  • Kyeremeh, Godson
  • Mendy, Alexandre
  • Lebreton, Noe
  • Grandsir, Samuel
  • Sy, Lamine
  • Lecoeuche, Quentin
  • Traore, Brahim
  • Diedounne Gaucho, Debohi

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Lorient - En Avant de Guingamp. bóng đá online, các bảng giải đấu Ligue 2, lịch thi đấu Ligue 2 trên fscore-vn.com