Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Eindhoven - De Graafschap 11.04.2025

Vòng 34

Số liệu thống kê Eindhoven vs De Graafschap

1.96 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.3
40% Sở hữu bóng 60%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
15 Tổng số cú sút 23
8 Những cú sút vào khung thành 5
4 Sút xa khung thành 6
11 Cú sút trong Vùng 10
4 Cú sút ngoài Vùng 13
2.47 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.79
3 Cú sút bị chặn 12
1 Sút trúng cột 1
25 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 43
0 Việt vị 3
8 Đá phạt 9
3 Đá phạt góc 9
9 Fouls 8
1 Thẻ vàng 2
50 Trận đấu tay đôi thắng 48
16/23 (70%) Tranh bóng 11/19 (58%)
47 Phá bóng 29
16 Cắt bóng 10
249/341 (73%) Đường chuyền 418/501 (83%)
24/65 (37%) Đường Chuyền Dài 30/53 (57%)
39/82 (48%) Đường chuyền ở phần ba cuối 146/204 (72%)
0.92 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.08
4/14 (29%) Chuyền bóng 7/40 (18%)
5 Cứu thua 7
0.79 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 2.47
0.79 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 1.47

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
3
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Volendam
38 26 4 8 87 48 82
2. Excelsior
38 22 8 8 74 38 74
3. Cambuur
38 22 5 11 63 42 71
4. ADO Den Haag
38 20 10 8 69 47 70
5. Dordrecht
38 20 8 10 69 46 68
6. De Graafschap
38 19 8 11 73 50 65
7. Telstar
38 17 10 11 69 47 61
8. Emmen
38 17 5 16 56 53 56
9. Đen Bosch
38 15 10 13 53 48 55
10. AZ Alkmaar II
38 14 10 14 69 63 52
11. Eindhoven
38 14 9 15 58 64 51
12. Roda JC Kerkrade
38 13 10 15 49 57 49
13. Helmond Sport
38 12 10 16 53 61 46
14. VVV-Venlo
38 11 8 19 44 69 41
15. MVV Maastricht
38 10 10 18 52 59 40
16. Oss
38 8 14 16 31 61 38
17. AFC Ajax II
38 9 9 20 37 52 36
18. PSV Eindhoven
38 8 6 24 55 86 30
19. Utrecht II
38 4 11 23 31 82 23
20. Vitesse
38 11 11 16 54 73 5
  Promotion
  Promotion Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Eindhoven Eindhoven
#
Bàn thắng
  • 35 Van Schuppen B.
    11
  • 9 Blummel S.
    8
  • 27 Deenen H.
    6
  • 18 Janga R.
    6
  • Simons S.
    4
  • 4 El Bouchataoui A.
    4
  • 26 Sleegers J.
    3
  • 23 Huisman D.
    2
  • 27 Dorenbosch D.
    2
  • Verheij L.
    1
De Graafschap De Graafschap
#
Bàn thắng
  • 17 Van Gilst T.
    11
  • 15 Van de Haar J.
    8
  • 11 El Kadiri I.
    7
  • 23 Brittijn P.
    7
  • 10 Mahi M.
    5
  • 30 Seuntjens R.
    5
  • 56 Warmerdam D.
    5
  • 16 Cooper Love J.
    5
  • 10 Niemeijer R.
    3
  • 22 Fortes J.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Eerste Divisie

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
EIN
GRA

Cuộc đối đầu giữa Eindhoven và đội De Graafschap được tổ chức như một phần củacuộc thiEerste Divisie.
Thời gian chơi: 11.04.2025 14:00
Trọng tài của cuộc chơi là Van den Kerkhof, Martin

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Eindhoven
Quốc gia: Hà Lan
Huấn luyện viên: Penders, Rob


Đội: De Graafschap
Quốc gia: Hà Lan
Huấn luyện viên: Dijkhuizen, Marinus

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Eindhoven - De Graafschap. bóng đá online, các bảng giải đấu Eerste Divisie, lịch thi đấu Eerste Divisie trên fscore-vn.com