Eerste Divisie
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. ADO Den Haag | |||||||
| 38 | 29 | 2 | 7 | 90 | 37 | 89 | |
| 2. Cambuur | |||||||
| 38 | 23 | 9 | 6 | 75 | 48 | 78 | |
| 3. Willem II | |||||||
| 38 | 20 | 8 | 10 | 59 | 42 | 68 | |
| 4. De Graafschap | |||||||
| 38 | 18 | 9 | 11 | 74 | 58 | 63 | |
| 5. Almere City | |||||||
| 38 | 18 | 4 | 16 | 78 | 63 | 58 | |
Trận đấu thống kê
43%
21%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
83%
15%
2.5
64%
33%
3.5
42%
55%
4.5
23%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
77%
Ghi bàn trong 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
66%
Trung Bình Ghi 1H
1.39
Trung Bình Ghi 2H
1.8
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
88%
7.5
82%
8.5
72%
9.5
63%
10.5
52%
11.5
38%
12.5
30%
13.5
21%
Trên
Thẻ
0.5
99%
1.5
99%
2.5
98%
3.5
97%
4.5
95%
5.5
94%
6.5
8%
Đã kết thúc
Vòng 38
FT
24/04 14:00
FT
24/04 14:00
FT
24/04 14:00
FT
24/04 14:00
FT
24/04 14:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng