Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dordrecht - Cambuur 08.08.2025

Vòng 1

Số liệu thống kê Dordrecht vs Cambuur

1.21 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.8
40% Sở hữu bóng 60%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
17 Tổng số cú sút 7
6 Những cú sút vào khung thành 2
6 Sút xa khung thành 1
12 Cú sút trong Vùng 6
5 Cú sút ngoài Vùng 1
0.93 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.17
5 Cú sút bị chặn 4
1 Sút trúng cột 1
25 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 15
0 Việt vị 1
8 Đá phạt 10
7 Đá phạt góc 7
18 Ném biên 37
12 Fouls 8
1 Lỗi dẫn đến cú sút 1
1 Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
55 Trận đấu tay đôi thắng 50
14/21 (67%) Tranh bóng 6/11 (55%)
10 Cắt bóng 9
211/300 (70%) Đường chuyền 364/450 (81%)
30/68 (44%) Đường Chuyền Dài 24/63 (38%)
54/93 (58%) Đường chuyền ở phần ba cuối 62/108 (57%)
0.61 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.18
5/18 (28%) Chuyền bóng 4/27 (15%)
2 Cứu thua 5
0.17 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.93
0.17 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.07

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
2
1
Bàn Thắng
7
5
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. ADO Den Haag
38 29 2 7 90 37 89
2. Cambuur
38 23 9 6 75 48 78
3. Willem II
38 20 8 10 59 42 68
4. De Graafschap
38 18 9 11 74 58 63
5. Almere City
38 18 4 16 78 63 58
6. Waalwijk
38 16 10 12 71 59 58
7. PSV Eindhoven
38 17 5 16 66 64 56
8. Roda JC Kerkrade
38 14 13 11 59 54 55
9. Đen Bosch
38 14 9 15 65 69 51
10. Dordrecht
38 12 11 15 48 56 47
11. Eindhoven
38 14 5 19 51 69 47
12. Utrecht II
38 12 10 16 58 62 46
13. VVV-Venlo
38 13 6 19 50 58 45
14. Emmen
38 12 9 17 58 72 45
15. Vitesse
38 15 11 12 64 55 44
16. Oss
38 11 11 16 54 64 44
17. AZ Alkmaar II
38 12 4 22 61 76 40
18. Helmond Sport
38 10 9 19 42 62 39
19. MVV Maastricht
38 9 11 18 41 73 38
20. AFC Ajax II
38 9 8 21 50 73 35
  Promotion
  Promotion Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Dordrecht Dordrecht
#
Bàn thắng
  • 31 Eduardo Y.
    11
  • 10 Venema N.
    9
  • 31 Carrillo S.
    4
  • 20 Van Der Sluijs J.
    3
  • 11 Pynadath J.
    3
  • 3 Valk S.
    2
  • 12 Van Aken G.
    2
  • 25 M'Bemba Y.
    2
  • 21 Darelas A.
    2
  • 15 Woudenberg L.
    1
Cambuur Cambuur
#
Bàn thắng
  • 38 Ferrah I.
    12
  • 24 Sjostrand O.
    10
  • 10 Diemers M.
    9
  • 20 Van der Sande J.
    9
  • 7 Balk R.
    7
  • 4 Baouf I.
    6
  • 18 Rolke T.
    5
  • 41 Henstra I.
    5
  • 28 Souren N.
    2
  • Marsman B.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
DOR
CAM

Cuộc thi giữa Dordrecht và đối thủ từ Cambuur được tổ chức như một phần củacuộc thiEerste Divisie.
Ngày chơi: 08.08.2025 14:00
Trọng tài của cuộc chơi là Bos, Alex

Thống kê các đội:
Đội: Dordrecht
Quốc gia: Hà Lan
Huấn luyện viên: Santoni, Michele


Đội: Cambuur
Quốc gia: Hà Lan
Huấn luyện viên: de Jong, Henk

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Dordrecht - Cambuur. bóng đá online, các bảng giải đấu Eerste Divisie, lịch thi đấu Eerste Divisie trên fscore-vn.com