Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.55
60%
Sở hữu bóng
40%
12
Tổng số cú sút
12
0
Những cú sút vào khung thành
3
10
Sút xa khung thành
5
5
Cú sút trong Vùng
4
7
Cú sút ngoài Vùng
8
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.53
2
Cú sút bị chặn
4
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
3
Việt vị
0
10
Đá phạt
8
5
Đá phạt góc
0
32
Ném biên
24
8
Fouls
10
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
2
Thẻ vàng
5
49
Trận đấu tay đôi thắng
54
11/18 (61%)
Tranh bóng
9/17 (53%)
11
Cắt bóng
11
397/476 (83%)
Đường chuyền
257/333 (77%)
32/59 (54%)
Đường Chuyền Dài
20/41 (49%)
99/143 (69%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
46/81 (57%)
0.64
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.19
4/23 (17%)
Chuyền bóng
1/5 (20%)
2
Cứu thua
0
0.53
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-0.56
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
0.32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.06
58%
Sở hữu bóng
42%
7
Tổng số cú sút
4
0
Những cú sút vào khung thành
1
5
Sút xa khung thành
3
3
Cú sút trong Vùng
0
4
Cú sút ngoài Vùng
4
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.16
2
Cú sút bị chặn
0
8
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
2
2
Việt vị
0
7
Đá phạt
3
3
Đá phạt góc
0
13
Ném biên
14
3
Fouls
7
0
Thẻ vàng
2
28
Trận đấu tay đôi thắng
22
7/11 (64%)
Tranh bóng
5/7 (71%)
7
Cắt bóng
5
192/226 (85%)
Đường chuyền
138/175 (79%)
20/31 (65%)
Đường Chuyền Dài
10/19 (53%)
45/64 (70%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
19/34 (56%)
0.18
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.04
4/13 (31%)
Chuyền bóng
0/1 (0%)
1
Cứu thua
0
0.16
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
0.16
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
0.14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.49
62%
Sở hữu bóng
38%
5
Tổng số cú sút
8
0
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
2
2
Cú sút trong Vùng
4
3
Cú sút ngoài Vùng
4
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.37
0
Cú sút bị chặn
4
10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
5
1
Việt vị
0
3
Đá phạt
5
2
Đá phạt góc
0
19
Ném biên
10
5
Fouls
3
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
2
Thẻ vàng
3
21
Trận đấu tay đôi thắng
32
4/7 (57%)
Tranh bóng
4/10 (40%)
4
Cắt bóng
6
205/250 (82%)
Đường chuyền
119/158 (75%)
12/28 (43%)
Đường Chuyền Dài
10/22 (45%)
54/79 (68%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
27/47 (57%)
0.46
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.15
0/10 (0%)
Chuyền bóng
1/4 (25%)
1
Cứu thua
0
0.37
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-0.72
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc thi giữa Melgar và đối thủ từ Club Atletico Lanus diễn ra như một phần củagiải đấuCúp Nam Mỹ tại đấu trường Estadio de La Unsa Ngày chơi: 06.05.2025 22:00 Trọng tài của trận đấu là Ortega, Carlos
Thống kê các đội: Đội: Melgar Quốc gia: Peru Huấn luyện viên: Rondelli, Miguel Đội quân:
Barrios, Pier
Ramos, Alejandro
Gonzalez, Leonel
Bordacahar, Cristian
Martinez, Tomas
Llontop, Mathias
Orzan, Horacio
Cabezudo, Jorge
Tandazo, Walter
Cabrera Nakamura, Kenji Giovanni
Arias, Alexis
Đội: Club Atletico Lanus Quốc gia: Argentina Huấn luyện viên: Pellegrino, Mauricio Đội quân:
Marcich, Sasha Julian
Moreno, Marcelino
Eduardo Salvio
Canelo, Alexis
Mendez, Armando
Carrera, Ramiro
Izquierdoz, Carlos
Losada, Nahuel
Cardozo, Agustin
De Jesus, Ronaldo
Segovia, Alexis
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Melgar - Club Atletico Lanus. bóng đá online, các bảng giải đấu Cúp Nam Mỹ, lịch thi đấu Cúp Nam Mỹ trên fscore-vn.com