Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Club Atletico Tigre - Independiente Rivadavia 22.08.2025

Vòng 6

Số liệu thống kê Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia

1.13 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.51
62% Sở hữu bóng 38%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
8 Tổng số cú sút 7
3 Những cú sút vào khung thành 1
4 Sút xa khung thành 3
6 Cú sút trong Vùng 6
2 Cú sút ngoài Vùng 1
1.51 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.65
1 Cú sút bị chặn 3
20 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 15
0 Việt vị 4
12 Đá phạt 14
6 Đá phạt góc 7
19 Ném biên 18
14 Fouls 13
1 Sai lầm dẫn đến bàn thua 0
1 Thẻ vàng 4
61 Trận đấu tay đôi thắng 65
10/14 (71%) Tranh bóng 11/18 (61%)
7 Cắt bóng 8
328/415 (79%) Đường chuyền 165/259 (64%)
39/72 (54%) Đường Chuyền Dài 19/74 (26%)
75/125 (60%) Đường chuyền ở phần ba cuối 46/84 (55%)
0.48 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.57
10/33 (30%) Chuyền bóng 2/18 (11%)
0 Cứu thua 2
0.65 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.51
-0.35 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.51

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
6
9
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Boca Juniors
16 8 5 3 28 12 29
2. Union de Santa Fe
16 6 7 3 20 13 25
3. Racing Club de Avellaneda
16 7 4 5 16 13 25
4. Central Cordoba de Santiago
16 5 9 2 17 11 24
5. Argentinos Juniors
16 7 3 6 18 13 24
6. Barracas Central
16 5 8 3 19 17 23
7. Club Atletico Tigre
16 5 7 4 14 13 22
8. Estudiantes de La Plata
16 6 3 7 17 18 21
9. Câu lạc bộ Atletico Banfield
16 6 3 7 15 21 21
10. Belgrano
16 4 8 4 13 11 20
11. Huracan de Balazote
16 5 5 6 10 15 20
12. Defensa y Justicia
16 5 4 7 14 19 19
13. CA Aldosivi
16 5 3 8 13 18 18
14. Independiente Rivadavia
16 3 7 6 14 17 16
15. Newell's Old Boys
16 3 5 8 13 23 14
  Promotion to Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Club Atletico Tigre Club Atletico Tigre
#
Bàn thắng
  • 29 Russo Cordero I.
    5
  • 29 Martinez B.
    2
  • 9 Romero J.
    2
  • 33 Cabrera E.
    2
  • 3 Sosa D.
    1
  • 10 Saralegui J.
    1
  • 55 Lopez J.
    1
  • 21 Medina S.
    1
Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia
#
Bàn thắng
  • 9 Arce A.
    3
  • 43 Retamar K.
    2
  • 42 Studer S.
    1
  • 22 Villa S.
    1
  • 15 Amarfil F.
    1
  • 43 Sartori Prieto F.
    1
  • 10 Fernandez M.
    1
  • 18 Munoz S.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Superliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
TIG
IRM

Trận đấu giữa Club Atletico Tigre và đội Independiente Rivadavia được tổ chức như một phần củagiải đấuSuperliga tại đấu trường Estadio Jose Dellagiovanna
Ngày thi đấu: 22.08.2025 19:00
Trọng tài của trận đấu là Lobo Medina, Luis

Thống kê các đội:
Đội: Club Atletico Tigre
Quốc gia: Argentina
Huấn luyện viên: Dabove, Diego
Đội quân:

  • Russo Cordero, Ignacio
  • Oviedo, Alfio
  • Saralegui, Jabes
  • Gonzalez, Santiago
  • Cabrera, Elias
  • Soto, Guillermo
  • Laso, Joaquin
  • Arias, Ramon
  • Cardona, Tomas
  • Alvarez, Federico
  • Zenobio, Felipe


Đội: Independiente Rivadavia
Quốc gia: Argentina
Huấn luyện viên: Berti, Alfredo
Đội quân:

  • Centurion, Ezequiel Ignacio
  • Villalba, Ivan
  • Costa, Leonardo
  • Studer, Sheyko
  • Bonifacio, Ezequiel
  • Retamar, kevin
  • Bottari, Tomas
  • Amarfil, Franco Maximiliano
  • Gomez, Luciano
  • Sartori Prieto, Fabrizio
  • Villa, Sebastian

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Club Atletico Tigre - Independiente Rivadavia. bóng đá online, các bảng giải đấu Superliga, lịch thi đấu Superliga trên fscore-vn.com