PEC Zwolle kết quả livescore
PEC Zwolle
van der Vegt, Henry
Mac3park Stadion
PEC Zwolle Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 21:21 | 0 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 6 | 10 | 23:50 | -27 | 9 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | -27 | 37 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 7 | 2 | 14:8 | +6 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 5 | 10 | 9:25 | -16 | 11 | 0.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 12 | 12 | 23:33 | -10 | 42 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 1 | 11 | 5 | 7:13 | -6 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 14:25 | -11 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 5 | 17 | 12 | 21:38 | -17 | 32 | 0.94 | |
Bàn Thắng Đội
PEC Zwolle ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
PEC Zwolle là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle không ghi được bàn trong 18% tại Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
PEC Zwolle ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
PEC Zwolle để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle để thủng lưới trung bình 2.09 bàn mỗi trận
PEC Zwolle đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp một mỗi trận
PEC Zwolle để thủng lưới trung bình 1.12 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
PEC Zwolle ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, PEC Zwolle ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, PEC Zwolle ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
PEC Zwolle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà PEC Zwolle đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle tổng số bàn thắng mỗi trận 3.38 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với PEC Zwolle tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với PEC Zwolle tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà PEC Zwolle đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp một
PEC Zwolle ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho PEC Zwolle ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho PEC Zwolle ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho PEC Zwolle ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho PEC Zwolle ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
PEC Zwolle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
PEC Zwolle thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle có trung bình 3.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, PEC Zwolle thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, PEC Zwolle có trung bình 1.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, PEC Zwolle thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, PEC Zwolle có trung bình 1.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
PEC Zwolle có trung bình 1.74 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle có trung bình 1.38 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
PEC Zwolle thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle có trung bình 9.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, PEC Zwolle thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, PEC Zwolle có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, PEC Zwolle thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, PEC Zwolle có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
PEC Zwolle có trung bình 3.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
PEC Zwolle có trung bình 6.09 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.29 | 16 | 1.71 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.09 | 4 | 1.50 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.38 | 6 | 3.21 | 10 |
| CDG | |||
| 68% | 6 | 65% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.68 | 18 | 10.29 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.59 | 22 | 5.76 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.12 | 17 | 3.35 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.74 | 9 | 1.76 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
PEC Zwolle
-
1 Kostons K.11
-
2 De Rooij K.6
-
3 Oosting T.6
-
AZ Alkmaar
-
1 Parrott T.16
-
2 Mijnans S.11
-
3 Meerdink M.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Kostons K. MD17
-
2 De Rooij K. FW10
-
3 Oosting T. MD9
-
4 Shoretire S. MD6
-
5 Namli Y. MD6
-
6 Monteiro J. MD5
-
7 Floranus S. DF4
-
8 Gooijer T. DF3
-
9 Velanas O. MD3
-
10 Garcia MacNulty A. DF2
-
11 Graves S. DF2
-
12 Thomas R. MD2
-
13 Aertssen O. DF2
-
14 Buurmeester Z. MD2
-
15 Faberski J. MD2
-
16 Mbayo D. FW1
-
17 Fichtinger N. MD1
-
18 Reiziger G. MD1
PEC Zwolle giải đấu
PEC Zwolle người chơi
| 1 Schendelaar, Jasper | Thủ môn |
| 32 de Graaff, Tom | Thủ môn |
| 41 Verduin, Duke | Thủ môn |
| 3 Aertssen, Olivier | Hậu vệ |
| 3 Kroeze, Rodney | Hậu vệ |
| 4 Garcia MacNulty, Anselmo | Hậu vệ |
| 5 Floranus, Sherel | Hậu vệ |
| 6 Gooijer, Tristan | Hậu vệ |
| 14 Velthuis, Tijs | Hậu vệ |
| 28 Graves, Simon | Hậu vệ |
| 33 van der Haar, Damian | Hậu vệ |
PEC Zwolle Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Kostons, Koen | 34 | 11 | 6 |
| 22 de Rooij, Kaj | 32 | 6 | 4 |
| 25 Oosting, Thijs | 34 | 6 | 3 |
| 7 Shoretire, Shola | 24 | 5 | 1 |
| 6 Gooijer, Tristan | 23 | 3 | 0 |
| 9 Namli, Younes | 13 | 2 | 4 |
| 10 Monteiro, Jamiro | 21 | 2 | 3 |
| 18 Velanas, Odysseus | 13 | 2 | 1 |
| 4 Garcia MacNulty, Anselmo | 32 | 2 | 0 |
| 28 Buurmeester, Zico | 22 | 2 | 0 |
Làm mới