Wrexham kết quả livescore
Wrexham
Parkinson, Phil
Racecourse Ground
Wrexham Điểm
Wrexham lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 7 | 6 | 41:37 | +4 | 37 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 9 | 7 | 7 | 28:28 | 0 | 34 | 1.48 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 19 | 14 | 13 | 69:65 | +4 | 71 | 1.54 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 8 | 7 | 21:18 | +3 | 32 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 8 | 7 | 11:11 | 0 | 32 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 16 | 14 | 32:29 | +3 | 64 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 8 | 7 | 20:19 | +1 | 32 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 7 | 8 | 17:17 | 0 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 15 | 15 | 37:36 | +1 | 63 | 1.37 | |
Bàn Thắng Đội
Wrexham ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải vô địch
Wrexham ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Wrexham là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch
Wrexham không ghi được bàn trong 14% tại Giải vô địch
Wrexham ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
Wrexham ghi trung bình 0.80 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Wrexham để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải vô địch
Wrexham để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Wrexham đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Wrexham để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Wrexham để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Wrexham ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Wrexham ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Wrexham ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Wrexham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch
Wrexham thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch
Wrexham để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch
Wrexham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải vô địch
Wrexham thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch
Wrexham để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wrexham đã tham gia trong Giải vô địch
Wrexham tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Wrexham tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Wrexham tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wrexham đã tham gia trong Giải vô địch
Wrexham ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp một
Wrexham ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Wrexham ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Wrexham ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Wrexham ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Wrexham ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Wrexham đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải vô địch
Wrexham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải vô địch
Wrexham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Wrexham đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Wrexham thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Wrexham có trung bình 3.46 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Wrexham thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Wrexham có trung bình 1.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Wrexham thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Wrexham có trung bình 2.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Wrexham có trung bình 1.61 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Wrexham có trung bình 1.85 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Wrexham thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch
Wrexham có trung bình 9.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Wrexham thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Wrexham có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Wrexham thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Wrexham có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Wrexham có trung bình 4.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Wrexham có trung bình 5.43 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 4 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 5 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 4 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 66% | 3 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.89 | 17 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.46 | 20 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.46 | 22 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.61 | 22 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Wrexham
-
1 Windass J.15
-
2 Moore K.11
-
3 Smith S.8
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
Wrexham giải đấu
Wrexham người chơi
| 12 Ward, Danny | Thủ môn |
| 16 Okwonko, Arthur | Thủ môn |
| 2 Doyle, Callum | Hậu vệ |
| 4 Cleworth, Max | Hậu vệ |
| 12 Kabore, Issa | Hậu vệ |
| 13 Cacace, Liberato | Hậu vệ |
| 15 Coady, Conor | Hậu vệ |
| 16 Hyam, Dominic | Hậu vệ |
| 24 Scarr, Dan | Hậu vệ |
| 26 Vyner, Zak | Hậu vệ |
| 3 Brunt, Lewis | Tiền vệ |
Wrexham Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 13 Moore, Kieffer | 32 | 11 | 2 |
| 10 Windass, Josh | 31 | 9 | 5 |
| 23 Broadhead, Nathan | 29 | 6 | 2 |
| 20 Rathbone, Oliver | 16 | 6 | 0 |
| 28 Smith, Sam | 30 | 6 | 0 |
| 27 O'Brien, Lewis | 29 | 4 | 4 |
| 4 Cleworth, Max | 34 | 2 | 4 |
| 2 Doyle, Callum | 24 | 2 | 2 |
| 47 Longman, Ryan | 29 | 2 | 1 |
| 14 Thomason, George | 24 | 1 | 4 |
Làm mới