Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Wisła Płock kết quả livescore

Wisła Płock

Huấn luyện viên:
Misiura, Mariusz
Sân vận động:
Stadion Im. Kazimierza Gorskiego

Wisła Płock Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 8 3 6 16:16 0 27 1.59
Phong độ sân khách
17 4 7 6 18:22 -4 19 1.12
Phong độ tổng thể
34 12 10 12 34:38 -4 46 1.35
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 8 6 3 10:4 +6 30 1.76
Phong độ sân khách
17 3 8 6 8:10 -2 17 1.00
Phong độ tổng thể
34 11 14 9 18:14 +4 47 1.38
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 4 5 8 6:12 -6 17 1.00
Phong độ sân khách
17 5 6 6 10:12 -2 21 1.24
Phong độ tổng thể
34 9 11 14 16:24 -8 38 1.12

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.00
0.94
1.06
Số phút/Bàn thắng được ghi
90
96
85
Trên 0.5
62%
53%
71%
Trên 1.5
33%
36%
30%
Trên 2.5
6%
6%
6%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
18%
24%
12%
Đội dầu tiên ghi bàn
39%
48%
30%
Thất Bại Ghi Bàn
39%
48%
30%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
5
2
3
Phạt dền nhận
3
2
1
Phạt dền trong một trận
24%
24%
24%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.53
0.59
0.47
Trung Bình Ghi 2H
0.47
0.35
0.59
Ghi bàn trong 1H
42%
48%
36%
Ghi bàn trong 2H
39%
30%
48%
Thất bại ghi bàn 1H
59%
53%
65%
Thất bại hhi bàn 2H
62%
71%
53%
1H Bàn thắng ghi
18
10
8
2H Bàn thắng ghi
16
6
10

Wisła Płock ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận

Wisła Płock là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock không ghi được bàn trong 39% tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận

Wisła Płock ghi trung bình 0.47 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.12
0.94
1.29
Phút / bàn thủng lưới
81’
96’
70’
Giữ sạch lưới %
21%
42%
0%
Trên 0.5
80%
59%
100%
Trên 1.5
21%
18%
24%
Trên 2.5
9%
12%
6%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.41
0.24
0.59
Thua Trung Bình 2H
0.71
0.71
0.71
Giữ sạch lưới 1H
21%
14%
7%
Giữ sạch lưới 2H
14%
8%
6%
1H Bàn thua
14
4
10
2H Bàn thua
24
12
12

Wisła Płock để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock để thủng lưới trung bình 1.12 bàn mỗi trận

Wisła Płock đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận

Wisła Płock để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
92%
89%
95%
+1.5
86%
83%
89%
+0.5
65%
65%
65%
-0.5
36%
48%
24%
-1.5
15%
24%
6%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
98%
95%
100%
+0.5 1H
74%
83%
65%
-0.5 1H
33%
48%
18%
-1.5 1H
6%
6%
6%
+1.5 2H
92%
89%
95%
+0.5 2H
59%
53%
65%
-0.5 2H
27%
24%
30%
-1.5 2H
3%
6%
0%

Wisła Płock ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Wisła Płock ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Wisła Płock ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
6%
0%
6%
11 - 20 phút
18%
9%
9%
21 - 30 phút
21%
9%
12%
31 - 40 phút
27%
18%
9%
41 - 50 phút
33%
24%
9%
51 - 60 phút
21%
15%
9%
61 - 70 phút
18%
9%
9%
71 - 80 phút
27%
12%
15%
81 - 90+ phút
42%
6%
36%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
18%
6%
12%
16 - 30 phút
27%
12%
15%
31 - 45+ phút
39%
30%
12%
46 - 60 phút
36%
27%
15%
61 - 75 phút
30%
15%
15%
76 - 90+ phút
56%
12%
45%

Wisła Płock ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.12
1.88
2.35
Trên 0.5
95%
89%
100%
Trên 1.5
71%
59%
83%
Trên 2.5
36%
30%
42%
Trên 3.5
12%
12%
12%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
6%
12%
0%
Dưới 1.5
30%
42%
18%
Dưới 2.5
65%
71%
59%
Dưới 3.5
89%
89%
89%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.94
0.82
1.06
Trung bình 2H
1.18
1.06
1.29
Trên 0.5 1H
68%
65%
71%
Trên 0.5 2H
80%
77%
83%
Trên 1.5 1H
21%
12%
30%
Trên 1.5 2H
30%
24%
36%
Trên 2.5 1H
6%
6%
6%
Trên 2.5 2H
9%
6%
12%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
33%
36%
30%
Dưới 0.5 2H
21%
24%
18%
Dưới 1.5 1H
80%
89%
71%
Dưới 1.5 2H
71%
77%
65%
Dưới 2.5 1H
95%
95%
95%
Dưới 2.5 2H
92%
95%
89%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wisła Płock đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock tổng số bàn thắng mỗi trận 2.12 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Wisła Płock tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 89% đối với Wisła Płock tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wisła Płock đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp một

Wisła Płock ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 21 cho Wisła Płock ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Wisła Płock ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Wisła Płock ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho Wisła Płock ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
48%
24%
71%
CDG 1H
12%
0%
24%
CDG 2H
18%
6%
30%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
21%
18%
24%
CDG và hòa
24%
6%
42%
CDG và thua
3%
0%
6%
CDG và trên 2.5 (có/có)
27%
18%
36%
CDG và trên 2.5 (không/có)
9%
12%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
9%
6%
12%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
12%
0%
24%
CDG 1H và 2H (không/có)
18%
6%
30%
CDG 1H và 2H (không/không)
71%
95%
48%

Wisła Płock đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.56
3.53
3.59
Chiến thắng
42%
30%
53%
Handicap +1.5
80%
71%
89%
Handicap +0.5
74%
65%
83%
Handicap -0.5
42%
30%
53%
Handicap -1.5
21%
12%
30%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
95%
89%
100%
Trên 2.5
62%
59%
65%
Trên 3.5
45%
53%
36%
Trên 4.5
24%
30%
18%
Trên 5.5
12%
12%
12%
Trên 6.5
9%
6%
12%
Trên 7.5
9%
6%
12%
Tổng Thẻ
121
60
61
Cao nhất trong một trận
9
8
9
Thấp nhất trong một trận
1
1
2
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.29
1.47
1.12
Thẻ trung bình 2H
2.26
2.06
2.47
Chiến thắng 1H
24%
18%
30%
Chiến thắng 2H
45%
36%
53%
Handicap +1.5 1H
95%
95%
95%
Handicap +0.5 1H
80%
71%
89%
Handicap -0.5 1H
24%
18%
30%
Handicap -1.5 1H
3%
0%
6%
Handicap +1.5 2H
86%
83%
89%
Handicap +0.5 2H
74%
71%
77%
Handicap -0.5 2H
45%
36%
53%
Handicap -1.5 2H
18%
12%
24%
Trên 0.5 1H
62%
65%
59%
Trên 1.5 1H
30%
30%
30%
Trên 2.5 1H
15%
18%
12%
Trên 0.5 2H
92%
83%
100%
Trên 1.5 2H
68%
59%
77%
Trên 2.5 2H
33%
30%
36%
Trên 3.5 2H
18%
18%
18%

Wisła Płock thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Wisła Płock thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Wisła Płock có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Wisła Płock thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Wisła Płock có trung bình 2.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.88
1.65
2.12
Thẻ đội trên 1,5 TT
56%
53%
59%
Thẻ đội trên 2,5 TT
30%
24%
36%
Thẻ đội trên 3,5 TT
12%
12%
12%
team cards average 1h
0.62
0.59
0.65
Đội thẻ trên 0.5 1H
48%
42%
53%
Đội thẻ trên 1.5 1H
12%
12%
12%
team cards average 2h
1.26
1.06
1.47
Đội thẻ trên 0.5 2H
71%
65%
77%
Đội thẻ trên 1.5 2H
33%
24%
42%
Đội thẻ trên 2.5 2H
15%
12%
18%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.68
1.88
1.47
Thẻ chống trên 1,5 TT
95%
89%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
62%
59%
65%
Thẻ chống trên 3,5 TT
45%
53%
36%
cards against average 1h
0.68
0.88
0.47
Thẻ chống trên 0,5 1H
39%
48%
30%
Thẻ chống trên 1,5 1H
15%
18%
12%
cards against average 2h
1.00
1.00
1.00
Thẻ chống trên 0,5 2H
74%
65%
83%
Thẻ chống trên 1,5 2H
21%
24%
18%
Thẻ chống trên 2,5 2H
3%
6%
0%

Wisła Płock có trung bình 1.88 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock có trung bình 1.68 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.62
10.88
8.35
Chiến thắng
53%
59%
48%
Handicap +2.5
65%
77%
53%
Handicap +1.5
62%
71%
53%
Handicap -1.5
33%
36%
30%
Handicap -2.5
27%
24%
30%
Trên 6.5
77%
89%
65%
Trên 7.5
65%
77%
53%
Trên 8.5
56%
65%
48%
Trên 9.5
45%
65%
24%
Trên 10.5
42%
59%
24%
Trên 11.5
30%
42%
18%
Trên 12.5
24%
36%
12%
Trên 13.5
21%
30%
12%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.35
4.47
4.24
Phạt Góc trung bình 2H
5.26
6.41
4.12
Chiến thắng 1H
33%
42%
24%
Chiến thắng 2H
50%
53%
48%
Handicap +2.5 1H
83%
95%
71%
Handicap +1.5 1H
80%
89%
71%
Handicap -1.5 1H
24%
30%
18%
Handicap -2.5 1H
15%
24%
6%
Handicap +2.5 2H
74%
71%
77%
Handicap +1.5 2H
59%
59%
59%
Handicap -1.5 2H
39%
48%
30%
Handicap -2.5 2H
18%
18%
18%
Trên 4.5 1H
48%
53%
42%
Trên 5.5 1H
21%
24%
18%
Trên 6.5 1H
18%
18%
18%
Trên 4.5 2H
56%
77%
36%
Trên 5.5 2H
42%
59%
24%
Trên 6.5 2H
24%
36%
12%

Wisła Płock thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock có trung bình 9.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Wisła Płock thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Wisła Płock có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Wisła Płock thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Wisła Płock có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.35
5.12
3.59
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
100%
100%
100%
team corners average 1h
1.97
2.29
1.65
team corners average 2h
2.38
2.82
1.94
Phạt góc đội trên 2.5 1H
30%
42%
18%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
36%
48%
24%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
9%
18%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
30%
36%
24%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
5.26
5.76
4.76
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
98%
95%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
98%
95%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
98%
95%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.38
2.18
2.59
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.88
3.59
2.18
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
42%
36%
48%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
42%
53%
30%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
27%
24%
30%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
39%
53%
24%

Wisła Płock có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Wisła Płock có trung bình 5.26 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

PLO PLO Xếp hạng ARK ARK Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.00 17 1.00 18
Thua / trận đấu
1.12 17 1.79 3
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.12 18 2.79 9
CDG
48% 18 50% 13
Trận phạt góc trung bình
9.62 13 9.56 14
Đội phạt góc trung bình
4.35 14 4.12 16
Trận thẻ trung bình
3.56 16 4.35 7
Đội thẻ trung bình
1.88 13 2.24 6

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Sekulski L. FW
    9
  • 2 Pacheco D. FW
    5
  • 3 Nowak W. MD
    5
  • 4 Juric D. FW
    5
  • 5 Kun D. MD
    4
  • 6 Rogelj Z. MD
    4
  • 7 Kaminski M. DF
    3
  • 8 Jimenez Rodriguez J. MD
    3
  • 9 Gallapeni D. DF
    3
  • 10 Haglind Sangre M. DF
    2
  • 11 Salvador I. MD
    2
  • 12 Niarchos G. FW
    2
  • 13 Custovic K. MD
    1
  • 14 Edmundsson A. MD
    1
  • 15 Djalo M. FW
    1
  • 16 Savvidis K. MD
    1

Wisła Płock giải đấu

Wisła Płock người chơi

12 Leszczynski, Rafal Thủ môn
26 Burek, Jakub Thủ môn
3 Kalandadze, Sandro Hậu vệ
4 Haglind Sangre, Marcus Hậu vệ
4 Bokhno, Matvey Hậu vệ
5 Nastic, Bojan Hậu vệ
5 Karamarko, Marin Hậu vệ
13 Lecoeuche, Quentin Hậu vệ
13 Gallapeni, Dion Hậu vệ
24 Rogowski, Nikodem Hậu vệ
25 Mijuskovic, Nemanja Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Wisła Płock Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
20 Sekulski, Lukasz 27 8 1
99 Juric, Deni 19 5 0
13 Nowak, Wiktor 32 4 1
29 Rogelj, Zan 26 3 1
35 Kaminski, Marcin 34 3 0
8 Pacheco, Dani 31 2 3
6 Salvador, Iban 17 2 0
11 Jimenez Rodriguez, Jorge 9 1 2
9 Niarchos, Giannis 20 1 1
5 Edmundsson, Andrias 18 1 0
Cho xem nhiều hơn