West Bromwich Albion kết quả livescore
West Bromwich Albion
James Morrison
The Hawthorns
West Bromwich Albion Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 10 | 5 | 28:25 | +3 | 34 | 1.48 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 4 | 14 | 20:33 | -13 | 19 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 13 | 14 | 19 | 48:58 | -10 | 53 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 8 | 5 | 13:9 | +4 | 38 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 9 | 9 | 10:18 | -8 | 24 | 1.04 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 17 | 14 | 23:27 | -4 | 62 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 8 | 8 | 15:16 | -1 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 9 | 9 | 10:15 | -5 | 24 | 1.04 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 12 | 17 | 17 | 25:31 | -6 | 53 | 1.15 | |
Bàn Thắng Đội
West Bromwich Albion ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải vô địch
West Bromwich Albion ghi trung bình 1.04 bàn mỗi trận
West Bromwich Albion là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải vô địch
West Bromwich Albion không ghi được bàn trong 33% tại Giải vô địch
West Bromwich Albion ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
West Bromwich Albion ghi trung bình 0.54 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
West Bromwich Albion để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải vô địch
West Bromwich Albion để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
West Bromwich Albion đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
West Bromwich Albion để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
West Bromwich Albion để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
West Bromwich Albion ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, West Bromwich Albion ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, West Bromwich Albion ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
West Bromwich Albion ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch
West Bromwich Albion thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch
West Bromwich Albion để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch
West Bromwich Albion ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch
West Bromwich Albion thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch
West Bromwich Albion để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà West Bromwich Albion đã tham gia trong Giải vô địch
West Bromwich Albion tổng số bàn thắng mỗi trận 2.30 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với West Bromwich Albion tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với West Bromwich Albion tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà West Bromwich Albion đã tham gia trong Giải vô địch
West Bromwich Albion ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
West Bromwich Albion ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho West Bromwich Albion ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho West Bromwich Albion ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 33 cho West Bromwich Albion ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 68 cho West Bromwich Albion ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
West Bromwich Albion đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
West Bromwich Albion ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch
West Bromwich Albion ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
West Bromwich Albion đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
West Bromwich Albion thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch
West Bromwich Albion có trung bình 3.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, West Bromwich Albion thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, West Bromwich Albion có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, West Bromwich Albion thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, West Bromwich Albion có trung bình 2.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
West Bromwich Albion có trung bình 1.72 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
West Bromwich Albion có trung bình 1.72 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
West Bromwich Albion thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch
West Bromwich Albion có trung bình 9.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, West Bromwich Albion thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, West Bromwich Albion có trung bình 4.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, West Bromwich Albion thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, West Bromwich Albion có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
West Bromwich Albion có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
West Bromwich Albion có trung bình 3.96 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.04 | 20 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 14 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.30 | 21 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 50% | 19 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.11 | 24 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.15 | 13 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.43 | 23 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.72 | 19 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
West Bromwich Albion
-
1 Heggebo A.9
-
2 Price I.8
-
3 Ahearne-Grant K.4
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Heggebo A. FW13
-
2 Price I. MD10
-
3 Johnston M. FW10
-
4 Campbell G. DF6
-
5 Mowatt A. MD5
-
6 Maja J. FW5
-
7 Ahearne-Grant K. FW4
-
8 Molumby J. MD4
-
9 Wallace J. MD4
-
10 Phillips N. DF3
-
11 Styles C. MD3
-
12 Dike D. FW3
-
13 Imray D. DF3
-
14 Diakite O. MD1
-
15 Collyer T. MD1
-
16 Mepham C. DF1
-
17 Iling-Junior S. FW1
-
18 Bielik K. MD1
-
19 Bostock O. MD1
-
20 Jimoh J. MD1
West Bromwich Albion giải đấu
West Bromwich Albion người chơi
| 1 O'Leary, Max | Thủ môn |
| 20 Griffiths, Josh | Thủ môn |
| 32 Wildsmith, Joe | Thủ môn |
| 2 Mepham, Chris | Hậu vệ |
| 3 Phillips, Nathaniel | Hậu vệ |
| 6 Campbell, George | Hậu vệ |
| 11 Williams, Alexander David | Hậu vệ |
| 14 Gilchrist, Alfie | Hậu vệ |
| 17 Heggem, Torbjorn Lysaker | Hậu vệ |
| 19 Furlong, Darnell | Hậu vệ |
| 29 Taylor, Charlie | Hậu vệ |
West Bromwich Albion Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Heggebo, Aune | 46 | 9 | 4 |
| 21 Price, Isaac | 46 | 9 | 2 |
| 6 Campbell, George | 39 | 4 | 2 |
| 9 Maja, Josh | 40 | 4 | 1 |
| 10 Ahearne-Grant, Karlan | 27 | 4 | 0 |
| 3 Phillips, Nathaniel | 40 | 3 | 0 |
| 11 Johnston, Mikey | 34 | 2 | 8 |
| 7 Wallace, Jed | 23 | 2 | 2 |
| 6 Molumby, Jayson | 38 | 2 | 2 |
| 12 Dike, Daryl | 24 | 2 | 1 |
Làm mới