Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Werder Bremen kết quả livescore

Werder Bremen

Huấn luyện viên:
Steffen, Horst
Sân vận động:
Weserstadion

Werder Bremen Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 5 4 8 19:31 -12 19 1.12
Phong độ sân khách
17 3 4 10 18:29 -11 13 0.76
Phong độ tổng thể
34 8 8 18 37:60 -23 32 0.94
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 2 6 9 5:15 -10 12 0.71
Phong độ sân khách
17 4 5 8 6:11 -5 17 1.00
Phong độ tổng thể
34 6 11 17 11:26 -15 29 0.85
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 5 5 7 14:16 -2 20 1.18
Phong độ sân khách
17 4 5 8 12:18 -6 17 1.00
Phong độ tổng thể
34 9 10 15 26:34 -8 37 1.09

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.09
1.12
1.06
Số phút/Bàn thắng được ghi
83
81
85
Trên 0.5
62%
65%
59%
Trên 1.5
27%
30%
24%
Trên 2.5
15%
18%
12%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
18%
18%
18%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
30%
30%
Thất Bại Ghi Bàn
39%
36%
42%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
4
2
2
Phạt dền nhận
6
3
3
Phạt dền trong một trận
30%
30%
30%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.32
0.29
0.35
Trung Bình Ghi 2H
0.76
0.82
0.71
Ghi bàn trong 1H
27%
30%
24%
Ghi bàn trong 2H
53%
53%
53%
Thất bại ghi bàn 1H
74%
71%
77%
Thất bại hhi bàn 2H
48%
48%
48%
1H Bàn thắng ghi
11
5
6
2H Bàn thắng ghi
26
14
12

Werder Bremen ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Bundesliga

Werder Bremen ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận

Werder Bremen là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải Bundesliga

Werder Bremen không ghi được bàn trong 39% tại Giải Bundesliga

Werder Bremen ghi trung bình 0.32 trong hiệp một mỗi trận

Werder Bremen ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.76
1.82
1.71
Phút / bàn thủng lưới
51’
49’
53’
Giữ sạch lưới %
18%
18%
18%
Trên 0.5
83%
83%
83%
Trên 1.5
53%
59%
48%
Trên 2.5
33%
36%
30%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.76
0.88
0.65
Thua Trung Bình 2H
1.00
0.94
1.06
Giữ sạch lưới 1H
14%
6%
8%
Giữ sạch lưới 2H
13%
5%
8%
1H Bàn thua
26
15
11
2H Bàn thua
34
16
18

Werder Bremen để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải Bundesliga

Werder Bremen để thủng lưới trung bình 1.76 bàn mỗi trận

Werder Bremen đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga

Werder Bremen để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận

Werder Bremen để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
83%
83%
83%
+1.5
65%
59%
71%
+0.5
48%
53%
42%
-0.5
24%
30%
18%
-1.5
12%
12%
12%
-2.5
6%
0%
12%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
86%
83%
89%
+0.5 1H
50%
48%
53%
-0.5 1H
18%
12%
24%
-1.5 1H
3%
0%
6%
+1.5 2H
80%
83%
77%
+0.5 2H
56%
59%
53%
-0.5 2H
27%
30%
24%
-1.5 2H
15%
18%
12%

Werder Bremen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Giải Bundesliga

Trong hiệp một, Werder Bremen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, Werder Bremen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Bundesliga

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
15%
3%
12%
11 - 20 phút
18%
6%
12%
21 - 30 phút
33%
9%
24%
31 - 40 phút
21%
9%
12%
41 - 50 phút
27%
9%
21%
51 - 60 phút
30%
9%
21%
61 - 70 phút
36%
15%
27%
71 - 80 phút
36%
18%
21%
81 - 90+ phút
59%
33%
30%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
21%
3%
18%
16 - 30 phút
45%
15%
30%
31 - 45+ phút
30%
12%
24%
46 - 60 phút
42%
15%
30%
61 - 75 phút
48%
21%
36%
76 - 90+ phút
74%
45%
42%

Werder Bremen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Bundesliga

Werder Bremen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải Bundesliga

Werder Bremen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Bundesliga

Werder Bremen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Bundesliga

Werder Bremen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Bundesliga

Werder Bremen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Bundesliga

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.85
2.94
2.76
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
80%
89%
71%
Trên 2.5
53%
53%
53%
Trên 3.5
36%
30%
42%
Trên 4.5
15%
12%
18%
Trên 5.5
6%
12%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
3%
0%
6%
Dưới 1.5
21%
12%
30%
Dưới 2.5
48%
48%
48%
Dưới 3.5
65%
71%
59%
Dưới 4.5
86%
89%
83%
Dưới 5.5
95%
89%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.09
1.18
1.00
Trung bình 2H
1.76
1.76
1.76
Trên 0.5 1H
74%
77%
71%
Trên 0.5 2H
86%
95%
77%
Trên 1.5 1H
30%
36%
24%
Trên 1.5 2H
62%
65%
59%
Trên 2.5 1H
6%
6%
6%
Trên 2.5 2H
21%
12%
30%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
27%
24%
30%
Dưới 0.5 2H
15%
6%
24%
Dưới 1.5 1H
71%
65%
77%
Dưới 1.5 2H
39%
36%
42%
Dưới 2.5 1H
95%
95%
95%
Dưới 2.5 2H
80%
89%
71%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Werder Bremen đã tham gia trong Giải Bundesliga

Werder Bremen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Werder Bremen tại Giải Bundesliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Werder Bremen tại Giải Bundesliga

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Werder Bremen đã tham gia trong Giải Bundesliga

Werder Bremen ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một

Werder Bremen ghi trung bình 1.76 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Werder Bremen ở Giải Bundesliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Werder Bremen ở Giải Bundesliga

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Werder Bremen ở Giải Bundesliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Werder Bremen ở Giải Bundesliga

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
48%
48%
48%
CDG 1H
12%
18%
6%
CDG 2H
30%
30%
30%
CDG cả hai hiệp
6%
12%
0%
CDG và thắng
9%
12%
6%
CDG và hòa
21%
24%
18%
CDG và thua
18%
12%
24%
CDG và trên 2.5 (có/có)
36%
36%
36%
CDG và trên 2.5 (không/có)
18%
18%
18%
CDG và trên 3.5 (có/có)
27%
24%
30%
CDG và trên 3.5 (không/có)
9%
6%
12%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
12%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
18%
30%
CDG 1H và 2H (không/không)
65%
65%
65%

Werder Bremen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Bundesliga

Werder Bremen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Bundesliga

Werder Bremen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga

Werder Bremen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Bundesliga

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.94
3.71
4.18
Chiến thắng
59%
53%
65%
Handicap +1.5
83%
83%
83%
Handicap +0.5
71%
71%
71%
Handicap -0.5
59%
53%
65%
Handicap -1.5
33%
30%
36%
Trên 0.5
98%
95%
100%
Trên 1.5
83%
77%
89%
Trên 2.5
68%
65%
71%
Trên 3.5
56%
53%
59%
Trên 4.5
39%
36%
42%
Trên 5.5
27%
24%
30%
Trên 6.5
18%
12%
24%
Trên 7.5
6%
6%
6%
Tổng Thẻ
134
63
71
Cao nhất trong một trận
9
9
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.18
0.82
1.53
Thẻ trung bình 2H
2.76
2.88
2.65
Chiến thắng 1H
30%
30%
30%
Chiến thắng 2H
48%
42%
53%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
80%
83%
77%
Handicap -0.5 1H
30%
30%
30%
Handicap -1.5 1H
12%
12%
12%
Handicap +1.5 2H
89%
77%
100%
Handicap +0.5 2H
71%
71%
71%
Handicap -0.5 2H
48%
42%
53%
Handicap -1.5 2H
21%
24%
18%
Trên 0.5 1H
71%
59%
83%
Trên 1.5 1H
36%
24%
48%
Trên 2.5 1H
9%
0%
18%
Trên 0.5 2H
89%
83%
95%
Trên 1.5 2H
65%
71%
59%
Trên 2.5 2H
48%
53%
42%
Trên 3.5 2H
36%
42%
30%

Werder Bremen thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Giải Bundesliga

Werder Bremen có trung bình 3.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp một, Werder Bremen thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp một, Werder Bremen có trung bình 1.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, Werder Bremen thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, Werder Bremen có trung bình 2.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.26
2.06
2.47
Thẻ đội trên 1,5 TT
62%
59%
65%
Thẻ đội trên 2,5 TT
48%
36%
59%
Thẻ đội trên 3,5 TT
24%
18%
30%
team cards average 1h
0.71
0.53
0.88
Đội thẻ trên 0.5 1H
50%
42%
59%
Đội thẻ trên 1.5 1H
18%
12%
24%
team cards average 2h
1.56
1.53
1.59
Đội thẻ trên 0.5 2H
80%
83%
77%
Đội thẻ trên 1.5 2H
42%
42%
42%
Đội thẻ trên 2.5 2H
24%
24%
24%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.68
1.65
1.71
Thẻ chống trên 1,5 TT
83%
77%
89%
Thẻ chống trên 2,5 TT
68%
65%
71%
Thẻ chống trên 3,5 TT
56%
53%
59%
cards against average 1h
0.47
0.29
0.65
Thẻ chống trên 0,5 1H
45%
30%
59%
Thẻ chống trên 1,5 1H
3%
0%
6%
cards against average 2h
1.21
1.35
1.06
Thẻ chống trên 0,5 2H
65%
59%
71%
Thẻ chống trên 1,5 2H
30%
30%
30%
Thẻ chống trên 2,5 2H
18%
30%
6%

Werder Bremen có trung bình 2.26 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga

Werder Bremen có trung bình 1.68 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.53
8.18
10.88
Chiến thắng
45%
65%
24%
Handicap +2.5
71%
89%
53%
Handicap +1.5
62%
83%
42%
Handicap -1.5
39%
53%
24%
Handicap -2.5
33%
48%
18%
Trên 6.5
68%
59%
77%
Trên 7.5
68%
59%
77%
Trên 8.5
62%
59%
65%
Trên 9.5
59%
53%
65%
Trên 10.5
42%
24%
59%
Trên 11.5
36%
18%
53%
Trên 12.5
30%
18%
42%
Trên 13.5
15%
6%
24%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.76
4.24
5.29
Phạt Góc trung bình 2H
4.76
3.94
5.59
Chiến thắng 1H
42%
59%
24%
Chiến thắng 2H
42%
53%
30%
Handicap +2.5 1H
71%
83%
59%
Handicap +1.5 1H
62%
77%
48%
Handicap -1.5 1H
27%
42%
12%
Handicap -2.5 1H
15%
24%
6%
Handicap +2.5 2H
89%
89%
89%
Handicap +1.5 2H
80%
83%
77%
Handicap -1.5 2H
30%
42%
18%
Handicap -2.5 2H
15%
18%
12%
Trên 4.5 1H
56%
48%
65%
Trên 5.5 1H
36%
30%
42%
Trên 6.5 1H
27%
24%
30%
Trên 4.5 2H
50%
42%
59%
Trên 5.5 2H
42%
36%
48%
Trên 6.5 2H
30%
24%
36%

Werder Bremen thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Bundesliga

Werder Bremen có trung bình 9.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp một, Werder Bremen thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp một, Werder Bremen có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, Werder Bremen thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, Werder Bremen có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.56
4.88
4.24
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
95%
95%
95%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
95%
95%
95%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
95%
95%
95%
team corners average 1h
2.06
2.35
1.76
team corners average 2h
2.50
2.53
2.47
Phạt góc đội trên 2.5 1H
24%
36%
12%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
39%
36%
42%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
18%
30%
6%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
27%
30%
24%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.97
3.29
6.65
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.71
1.88
3.53
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.26
1.41
3.12
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
53%
36%
71%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
39%
24%
53%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
33%
18%
48%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
21%
12%
30%

Werder Bremen có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Werder Bremen có trung bình 4.97 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

SVW SVW Xếp hạng KOE KOE Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.09 17 1.44 9
Thua / trận đấu
1.76 6 1.85 4
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.85 14 3.29 8
CDG
48% 18 80% 1
Trận phạt góc trung bình
9.53 15 10.15 4
Đội phạt góc trung bình
4.56 14 4.62 12
Trận thẻ trung bình
3.94 10 4.24 6
Đội thẻ trung bình
2.26 5 1.97 10

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • KOE 1. Koln
  • 1 El Mala S.
    13
  • 2 Kaminski J.
    7
  • 3 Ache R.
    7

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Stage J. MD
    12
  • 2 Schmid R. MD
    11
  • 3 Mbangula Tshifunda S. FW
    5
  • 4 Njinmah J. FW
    5
  • 5 Sugawara Y. DF
    5
  • 6 Grull M. FW
    4
  • 7 Milosevic J. FW
    4
  • 8 Puertas Castro C. MD
    3
  • 9 Deman O. MD
    3
  • 10 Topp K. FW
    2
  • 11 Boniface V. FW
    2
  • 12 Friedl M. DF
    1
  • 13 Agu F. DF
    1
  • 14 Bittencourt L. MD
    1
  • 15 Lynen S. MD
    1
  • 16 Covic P. MD
    1
  • 17 Coulibaly K. DF
    1
  • 18 Schmidt I. MD
    1
  • 19 Musah S. FW
    1

Werder Bremen giải đấu

Werder Bremen người chơi

13 Hein, Karl Thủ môn
30 Backhaus, Mio Thủ môn
2 Sugawara, Yukinari Hậu vệ
2 Wober, Maximilian Hậu vệ
4 Stark, Niklas Hậu vệ
5 Pieper, Amos Hậu vệ
22 Malatini, Julian Hậu vệ
27 Agu, Felix Hậu vệ
31 Coulibaly, Karim Hậu vệ
32 Friedl, Marco Hậu vệ
33 Schmetgens, Mick Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Werder Bremen Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
14 Stage, Jens 29 10 2
18 Njinmah, Justin 33 5 0
20 Schmid, Romano 34 4 8
10 Mbangula Tshifunda, Samuel 26 3 2
17 Grull, Marco 33 3 1
19 Milosevic, Jovan 13 3 1
23 Puertas Castro, Cameron 28 1 2
2 Deman, Olivier 16 1 2
9 Topp, Keke 20 1 1
32 Friedl, Marco 30 1 0
Cho xem nhiều hơn