Waterford kết quả livescore
Waterford
Waterford Regional Sports Centre
Waterford Điểm
Waterford lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 6 | 2 | 10:12 | -2 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 0 | 2 | 8 | 11:28 | -17 | 2 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 1 | 8 | 10 | 21:40 | -19 | 11 | 0.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 0 | 3 | 6 | 2:8 | -6 | 3 | 0.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 8:11 | -3 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 6 | 10 | 10:19 | -9 | 15 | 0.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 3 | 1 | 8:4 | +4 | 18 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 0 | 2 | 8 | 3:17 | -14 | 2 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 5 | 9 | 11:21 | -10 | 20 | 1.05 | |
Bàn Thắng Đội
Waterford ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải vô địch quốc gia
Waterford ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Waterford là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Waterford không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Waterford ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Waterford ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Waterford để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải vô địch quốc gia
Waterford để thủng lưới trung bình 2.11 bàn mỗi trận
Waterford đạt được 6% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Waterford để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Waterford để thủng lưới trung bình 1.11 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Waterford ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Waterford ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Waterford ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Waterford ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Waterford thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Waterford để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Waterford ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Waterford thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Waterford để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Waterford đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Waterford tổng số bàn thắng mỗi trận 3.21 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Waterford tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Waterford tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Waterford đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Waterford ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp một
Waterford ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Waterford ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Waterford ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Waterford ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Waterford ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Waterford đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Waterford ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Waterford ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Waterford đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 16 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Waterford thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Waterford có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Waterford thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Waterford có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Waterford thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Waterford có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Waterford có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Waterford có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Waterford thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Waterford có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Waterford thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Waterford có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Waterford thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Waterford có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Waterford có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Waterford có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 8 | 1.55 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.11 | 1 | 1.05 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.21 | 1 | 2.60 | 6 |
| CDG | |||
| 64% | 6 | 65% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Waterford
-
1 Lonergan T.8
-
2 Amond P.4
-
3 Mahon J.3
-
Bohemian Dublin
-
1 Whelan C.7
-
2 Tierney R.4
-
3 Hickey P.3
Làm mới