Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải vô địch quốc gia Giải vô địch quốc gia 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

Premier Division 2026

# Đội T T V Đ + - K
1. Shamrock Rovers
20 12 4 4 31 17 40
2. Bohemian Dublin
20 9 7 4 31 21 34
3. St Patrick's Athletic
19 9 5 5 31 17 32
4. Dundalk
19 7 8 4 31 28 29
5. Shelbourne
19 6 8 5 27 26 26
6. Đội bóng thành phố Derry
20 4 10 6 22 23 22
7. Galway United FC
18 5 6 7 26 29 21
8. Drogheda United
19 5 6 8 25 32 21
9. Sligo Rovers
19 5 4 10 15 27 19
10. Waterford
19 1 8 10 21 40 11
  Khuyến mại lên Champions League Qualification
  Khuyến mại lên Conference League Qualification
  Relegation Playoff
  Relegation

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Bohemian Dublin
5 4 0 1 13:7 6 12 2.40
2. Shamrock Rovers
5 3 0 2 7:5 2 9 1.80
3. Shelbourne
5 2 3 0 4:2 2 9 1.80
4. Dundalk
5 2 2 1 8:8 0 8 1.60
5. St Patrick's Athletic
5 1 2 2 5:4 1 5 1.00
6. Galway United FC
5 1 2 2 9:10 -1 5 1.00
7. Drogheda United
5 1 2 2 7:8 -1 5 1.00
8. Waterford
5 1 2 2 9:12 -3 5 1.00
9. Sligo Rovers
5 1 2 2 5:9 -4 5 1.00
10. Đội bóng thành phố Derry
5 0 3 2 3:5 -2 3 0.60
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Waterford
2 1 1 0 4:3 1 4 2.00
2. Dundalk
3 2 0 1 4:4 0 6 2.00
3. Drogheda United
3 1 2 0 5:4 1 5 1.67
4. Shelbourne
3 1 2 0 3:2 1 5 1.67
5. St Patrick's Athletic
2 1 0 1 4:2 2 3 1.50
6. Bohemian Dublin
2 1 0 1 3:3 0 3 1.50
7. Shamrock Rovers
2 1 0 1 2:2 0 3 1.50
8. Đội bóng thành phố Derry
2 0 2 0 0:0 0 2 1.00
9. Sligo Rovers
3 0 1 2 3:8 -5 1 0.33
10. Galway United FC
2 0 0 2 3:7 -4 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Bohemian Dublin
3 3 0 0 10:4 6 9 3.00
2. Shamrock Rovers
3 2 0 1 5:3 2 6 2.00
3. Sligo Rovers
2 1 1 0 2:1 1 4 2.00
4. Shelbourne
2 1 1 0 1:0 1 4 2.00
5. Galway United FC
3 1 2 0 6:3 3 5 1.67
6. Dundalk
2 0 2 0 4:4 0 2 1.00
7. St Patrick's Athletic
3 0 2 1 1:2 -1 2 0.67
8. Đội bóng thành phố Derry
3 0 1 2 3:5 -2 1 0.33
9. Waterford
3 0 1 2 5:9 -4 1 0.33
10. Drogheda United
2 0 0 2 2:4 -2 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Shamrock Rovers
10 7 0 3 15:8 7 21 2.10
2. Dundalk
10 4 3 3 15:15 0 15 1.50
3. Sligo Rovers
10 4 3 3 11:11 0 15 1.50
4. Bohemian Dublin
10 4 2 4 19:17 2 14 1.40
5. Galway United FC
10 3 4 3 18:18 0 13 1.30
6. Shelbourne
10 3 4 3 14:14 0 13 1.30
7. St Patrick's Athletic
10 3 3 4 13:11 2 12 1.20
8. Đội bóng thành phố Derry
10 2 6 2 10:10 0 12 1.20
9. Drogheda United
10 3 2 5 16:21 -5 11 1.10
10. Waterford
10 1 5 4 14:20 -6 8 0.80
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Shamrock Rovers
5 4 0 1 9:4 5 12 2.40
2. Dundalk
7 4 1 2 11:9 2 13 1.86
3. St Patrick's Athletic
4 2 0 2 7:4 3 6 1.50
4. Waterford
4 1 3 0 8:7 1 6 1.50
5. Đội bóng thành phố Derry
4 1 3 0 2:1 1 6 1.50
6. Drogheda United
6 2 2 2 9:10 -1 8 1.33
7. Sligo Rovers
6 2 2 2 7:8 -1 8 1.33
8. Shelbourne
5 1 2 2 7:8 -1 5 1.00
9. Bohemian Dublin
5 1 2 2 7:8 -1 5 1.00
10. Galway United FC
4 1 1 2 7:10 -3 4 1.00
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Bohemian Dublin
5 3 0 2 12:9 3 9 1.80
2. Shamrock Rovers
5 3 0 2 6:4 2 9 1.80
3. Sligo Rovers
4 2 1 1 4:3 1 7 1.75
4. Shelbourne
5 2 2 1 7:6 1 8 1.60
5. Galway United FC
6 2 3 1 11:8 3 9 1.50
6. Đội bóng thành phố Derry
6 1 3 2 8:9 -1 6 1.00
7. St Patrick's Athletic
6 1 3 2 6:7 -1 6 1.00
8. Drogheda United
4 1 0 3 7:11 -4 3 0.75
9. Dundalk
3 0 2 1 4:6 -2 2 0.67
10. Waterford
6 0 2 4 6:13 -7 2 0.33
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Shamrock Rovers
15 10 2 3 23:11 12 32 2.13
2. Dundalk
15 7 5 3 27:20 7 26 1.73
3. St Patrick's Athletic
15 7 4 4 26:15 11 25 1.67
4. Bohemian Dublin
15 5 6 4 22:19 3 21 1.40
5. Shelbourne
15 5 6 4 21:20 1 21 1.40
6. Sligo Rovers
15 5 3 7 14:20 -6 18 1.20
7. Galway United FC
15 4 5 6 24:27 -3 17 1.13
8. Đội bóng thành phố Derry
15 2 9 4 14:16 -2 15 1.00
9. Drogheda United
15 3 5 7 20:29 -9 14 0.93
10. Waterford
15 1 6 8 18:33 -15 9 0.60
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Shamrock Rovers
7 6 0 1 14:6 8 18 2.57
2. Dundalk
9 6 1 2 17:9 8 19 2.11
3. St Patrick's Athletic
7 4 1 2 15:6 9 13 1.86
4. Galway United FC
6 2 2 2 13:15 -2 8 1.33
5. Bohemian Dublin
8 2 4 2 10:10 0 10 1.25
6. Drogheda United
8 2 4 2 9:10 -1 10 1.25
7. Sligo Rovers
9 3 2 4 9:12 -3 11 1.22
8. Đội bóng thành phố Derry
6 1 4 1 5:5 0 7 1.17
9. Waterford
7 1 4 2 9:11 -2 7 1.00
10. Shelbourne
8 1 4 3 11:13 -2 7 0.88
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Shelbourne
7 4 2 1 10:7 3 14 2.00
2. Shamrock Rovers
8 4 2 2 9:5 4 14 1.75
3. Bohemian Dublin
7 3 2 2 12:9 3 11 1.57
4. St Patrick's Athletic
8 3 3 2 11:9 2 12 1.50
5. Dundalk
6 1 4 1 10:11 -1 7 1.17
6. Sligo Rovers
6 2 1 3 5:8 -3 7 1.17
7. Galway United FC
9 2 3 4 11:12 -1 9 1.00
8. Đội bóng thành phố Derry
9 1 5 3 9:11 -2 8 0.89
9. Drogheda United
7 1 1 5 11:19 -8 4 0.57
10. Waterford
8 0 2 6 9:22 -13 2 0.25

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. St Patrick's Athletic
+71% +102% +39%
2.11 / 1.30
2. Dundalk
+38% +25% +50%
2.00 / 1.00
3. Shamrock Rovers
+34% +38% +30%
2.50 / 1.50
4. Waterford
+27% +1% +52%
1.00 / 0.20
5. Đội bóng thành phố Derry
+26% +44% +8%
1.40 / 0.80
6. Drogheda United
+15% -17% +46%
1.30 / 0.89
7. Sligo Rovers
+2% +35% -31%
1.10 / 0.89
8. Galway United FC
-4% +46% -54%
1.38 / 1.00
9. Bohemian Dublin
-31% -28% -33%
1.40 / 2.00
10. Shelbourne
-37% -3% -70%
0.80 / 2.00
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. St Patrick's Athletic
+102% 2.22 1.10
2. Galway United FC
+46% 1.75 1.20
3. Đội bóng thành phố Derry
+44% 1.30 0.90
4. Shamrock Rovers
+38% 1.80 1.30
5. Sligo Rovers
+35% 0.90 0.67
6. Dundalk
+25% 1.80 1.44
7. Waterford
+1% 1.11 1.10
8. Shelbourne
-3% 1.40 1.44
9. Drogheda United
-17% 1.20 1.44
10. Bohemian Dublin
-28% 1.30 1.80
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Waterford
+52% 1.33 2.80
2. Dundalk
+50% 1.00 2.00
3. Drogheda United
+46% 1.20 2.22
4. St Patrick's Athletic
+39% 0.67 1.10
5. Shamrock Rovers
+30% 0.70 1.00
6. Đội bóng thành phố Derry
+8% 1.10 1.20
7. Sligo Rovers
-31% 1.60 1.22
8. Bohemian Dublin
-33% 1.20 0.90
9. Galway United FC
-54% 2.00 1.30
10. Shelbourne
-70% 1.70 1.00

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. Waterford
19 61 3.21 2.44 3.90
2. Dundalk
19 59 3.11 2.80 3.44
3. Galway United FC
18 55 3.06 3.75 2.50
4. Drogheda United
19 57 3.00 2.40 3.67
5. Shelbourne
19 53 2.79 3.10 2.44
6. Bohemian Dublin
20 52 2.60 2.50 2.70
7. St Patrick's Athletic
19 48 2.53 2.89 2.20
8. Shamrock Rovers
20 48 2.40 2.50 2.30
9. Đội bóng thành phố Derry
20 45 2.25 2.40 2.10
10. Sligo Rovers
19 42 2.21 2.50 1.89

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Shamrock Rovers
20 11 6 3 18:6 12 39 1.95
2. Dundalk
19 9 4 6 14:9 5 31 1.63
3. Bohemian Dublin
20 7 8 5 11:9 2 29 1.45
4. St Patrick's Athletic
19 6 9 4 13:9 4 27 1.42
5. Đội bóng thành phố Derry
20 6 7 7 8:9 -1 25 1.25
6. Shelbourne
19 4 11 4 11:11 0 23 1.21
7. Galway United FC
18 5 7 6 9:12 -3 22 1.22
8. Drogheda United
19 5 7 7 9:14 -5 22 1.16
9. Sligo Rovers
19 4 7 8 8:13 -5 19 1.00
10. Waterford
19 3 6 10 10:19 -9 15 0.79
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Shamrock Rovers
10 8 2 0 11:1 10 26 2.60
2. Dundalk
10 4 4 2 7:3 4 16 1.60
3. Drogheda United
10 4 3 3 7:7 0 15 1.50
4. Bohemian Dublin
10 3 5 2 5:4 1 14 1.40
5. St Patrick's Athletic
9 3 4 2 7:5 2 13 1.44
6. Sligo Rovers
10 3 3 4 5:7 -2 12 1.20
7. Shelbourne
10 1 7 2 5:6 -1 10 1.00
8. Đội bóng thành phố Derry
10 2 3 5 3:6 -3 9 0.90
9. Galway United FC
8 2 2 4 4:8 -4 8 1.00
10. Waterford
9 0 3 6 2:8 -6 3 0.33
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Đội bóng thành phố Derry
10 4 4 2 5:3 2 16 1.60
2. Dundalk
9 5 0 4 7:6 1 15 1.67
3. Bohemian Dublin
10 4 3 3 6:5 1 15 1.50
4. St Patrick's Athletic
10 3 5 2 6:4 2 14 1.40
5. Galway United FC
10 3 5 2 5:4 1 14 1.40
6. Shamrock Rovers
10 3 4 3 7:5 2 13 1.30
7. Shelbourne
9 3 4 2 6:5 1 13 1.44
8. Waterford
10 3 3 4 8:11 -3 12 1.20
9. Sligo Rovers
9 1 4 4 3:6 -3 7 0.78
10. Drogheda United
9 1 4 4 2:7 -5 7 0.78
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. St Patrick's Athletic
9 6 2 1 7:5 2 20 2.22
2. Dundalk
10 5 4 1 7:3 4 19 1.90
3. Waterford
9 5 3 1 2:8 -6 18 2.00
4. Drogheda United
10 4 4 2 7:7 0 16 1.60
5. Đội bóng thành phố Derry
10 4 4 2 3:6 -3 16 1.60
6. Shamrock Rovers
10 4 3 3 11:1 10 15 1.50
7. Bohemian Dublin
10 4 3 3 5:4 1 15 1.50
8. Galway United FC
8 3 4 1 4:8 -4 13 1.63
9. Shelbourne
10 2 6 2 5:6 -1 12 1.20
10. Sligo Rovers
10 2 4 4 5:7 -2 10 1.00
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Bohemian Dublin
20 9 7 4 11:9 2 34 1.70
2. St Patrick's Athletic
19 8 7 4 13:9 4 31 1.63
3. Drogheda United
19 7 6 6 9:14 -5 27 1.42
4. Shamrock Rovers
20 5 11 4 18:6 12 26 1.30
5. Shelbourne
19 5 11 3 11:11 0 26 1.37
6. Dundalk
19 7 4 8 14:9 5 25 1.32
7. Đội bóng thành phố Derry
20 4 9 7 8:9 -1 21 1.05
8. Galway United FC
18 5 6 7 9:12 -3 21 1.17
9. Sligo Rovers
19 4 8 7 8:13 -5 20 1.05
10. Waterford
19 5 5 9 10:19 -9 20 1.05
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Bohemian Dublin
10 5 4 1 6:5 1 19 1.90
2. Shelbourne
9 3 5 1 6:5 1 14 1.56
3. Shamrock Rovers
10 1 8 1 7:5 2 11 1.10
4. St Patrick's Athletic
10 2 5 3 6:4 2 11 1.10
5. Drogheda United
9 3 2 4 2:7 -5 11 1.22
6. Sligo Rovers
9 2 4 3 3:6 -3 10 1.11
7. Galway United FC
10 2 2 6 5:4 1 8 0.80
8. Dundalk
9 2 0 7 7:6 1 6 0.67
9. Đội bóng thành phố Derry
10 0 5 5 5:3 2 5 0.50
10. Waterford
10 0 2 8 8:11 -3 2 0.20