Wales U21 kết quả livescore
Wales U21
Wales U21 Điểm
FT
31/03 12:00
FT
27/03 13:30
FT
14/11 09:00
FT
14/10 12:00
FT
10/10 13:00
FT
08/09 14:30
FT
06/06 10:00
FT
23/03 09:00
FT
20/03 07:00
FT
15/10 12:00
Wales U21 lịch thi đấu
29/09 06:00
06/10 06:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 6:14 | -8 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2:11 | -9 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 1 | 5 | 8:25 | -17 | 10 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 5:4 | +1 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 1:6 | -5 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 0 | 5 | 6:10 | -4 | 12 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 1:10 | -9 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 1:5 | -4 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 2:15 | -13 | 8 | 0.89 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.89
1.20
0.50
Số phút/Bàn thắng được ghi
101
75
180
Trên 0.5
56%
80%
25%
Trên 1.5
34%
40%
25%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
12%
0%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
45%
60%
25%
Thất Bại Ghi Bàn
45%
20%
75%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
2
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
12%
20%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.67
1.00
0.25
Trung Bình Ghi 2H
0.22
0.20
0.25
Ghi bàn trong 1H
45%
60%
25%
Ghi bàn trong 2H
23%
20%
25%
Thất bại ghi bàn 1H
56%
40%
75%
Thất bại hhi bàn 2H
78%
80%
75%
1H Bàn thắng ghi
6
5
1
2H Bàn thắng ghi
2
1
1
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
2.78
2.80
2.75
Phút / bàn thủng lưới
32’
32’
33’
Giữ sạch lưới %
34%
40%
25%
Trên 0.5
67%
60%
75%
Trên 1.5
56%
40%
75%
Trên 2.5
56%
40%
75%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
7
7
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
1.11
0.80
1.50
Thua Trung Bình 2H
1.67
2.00
1.25
Giữ sạch lưới 1H
3%
2%
1%
Giữ sạch lưới 2H
4%
3%
1%
1H Bàn thua
10
4
6
2H Bàn thua
15
10
5
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
45%
60%
25%
+1.5
45%
60%
25%
+0.5
45%
60%
25%
-0.5
34%
40%
25%
-1.5
23%
20%
25%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
67%
80%
50%
+0.5 1H
45%
60%
25%
-0.5 1H
45%
60%
25%
-1.5 1H
12%
20%
0%
+1.5 2H
56%
60%
50%
+0.5 2H
45%
60%
25%
-0.5 2H
23%
20%
25%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
23%
12%
12%
11 - 20 phút
34%
12%
23%
21 - 30 phút
34%
34%
0%
31 - 40 phút
23%
0%
23%
41 - 50 phút
67%
12%
56%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
34%
0%
34%
71 - 80 phút
23%
0%
23%
81 - 90+ phút
67%
12%
56%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
34%
12%
23%
16 - 30 phút
56%
45%
12%
31 - 45+ phút
56%
12%
45%
46 - 60 phút
34%
0%
34%
61 - 75 phút
56%
0%
56%
76 - 90+ phút
67%
12%
56%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.67
4.00
3.25
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
89%
80%
100%
Trên 2.5
56%
40%
75%
Trên 3.5
45%
40%
50%
Trên 4.5
23%
40%
0%
Trên 5.5
23%
40%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
12%
20%
0%
Dưới 2.5
45%
60%
25%
Dưới 3.5
56%
60%
50%
Dưới 4.5
78%
60%
100%
Dưới 5.5
78%
60%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.78
1.80
1.75
Trung bình 2H
1.89
2.20
1.50
Trên 0.5 1H
100%
100%
100%
Trên 0.5 2H
78%
60%
100%
Trên 1.5 1H
56%
60%
50%
Trên 1.5 2H
45%
40%
50%
Trên 2.5 1H
23%
20%
25%
Trên 2.5 2H
23%
40%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
0%
0%
0%
Dưới 0.5 2H
23%
40%
0%
Dưới 1.5 1H
45%
40%
50%
Dưới 1.5 2H
56%
60%
50%
Dưới 2.5 1H
78%
80%
75%
Dưới 2.5 2H
78%
60%
100%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
23%
40%
0%
CDG 1H
12%
20%
0%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
12%
20%
0%
CDG và thua
12%
20%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
12%
20%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
45%
20%
75%
CDG và trên 3.5 (có/có)
12%
20%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
34%
20%
50%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
12%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
89%
80%
100%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.56
1.00
0
Chiến thắng
12%
20%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
12%
20%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
12%
20%
0%
Trên 1.5
12%
20%
0%
Trên 2.5
12%
20%
0%
Trên 3.5
12%
20%
0%
Trên 4.5
12%
20%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
5
5
0
Cao nhất trong một trận
5
5
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.33
0.60
0
Thẻ trung bình 2H
0.22
0.40
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
12%
20%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
89%
80%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
12%
20%
0%
Handicap -1.5 2H
12%
20%
0%
Trên 0.5 1H
12%
20%
0%
Trên 1.5 1H
12%
20%
0%
Trên 2.5 1H
12%
20%
0%
Trên 0.5 2H
12%
20%
0%
Trên 1.5 2H
12%
20%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.33
0.60
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
12%
20%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
12%
20%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.11
0.20
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
12%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.22
0.40
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
12%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
12%
20%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.22
0.40
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
12%
20%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
12%
20%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
12%
20%
0%
cards against average 1h
0.22
0.40
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
12%
20%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
12%
20%
0%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.11
2.00
0
Chiến thắng
12%
20%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
12%
20%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
12%
20%
0%
Trên 7.5
12%
20%
0%
Trên 8.5
12%
20%
0%
Trên 9.5
12%
20%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.44
0.80
0
Phạt Góc trung bình 2H
0.67
1.20
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
12%
20%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
12%
20%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
12%
20%
0%
Trên 5.5 2H
12%
20%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.67
1.20
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
78%
80%
75%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
78%
80%
75%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.22
0.40
0
team corners average 2h
0.44
0.80
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
12%
20%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
12%
20%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.44
0.80
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.22
0.40
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.22
0.40
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới