Waalwijk kết quả livescore
Waalwijk
Duits, Sander
Mandemakers Stadion
Waalwijk Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 0 | 3 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | -1 | 4 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 0 | 2 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | -1 | 3 | 0.60 | |
Bàn Thắng Đội
Waalwijk ghi bàn cứ mỗi 150 phút trong Giải vô địch quốc gia
Waalwijk ghi trung bình 0.60 bàn mỗi trận
Waalwijk là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Waalwijk không ghi được bàn trong 40% tại Giải vô địch quốc gia
Waalwijk ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Waalwijk ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Waalwijk để thủng lưới cứ mỗi 113 phút tại Giải vô địch quốc gia
Waalwijk để thủng lưới trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Waalwijk đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Waalwijk để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Waalwijk để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Waalwijk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Waalwijk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Waalwijk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Waalwijk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Waalwijk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 80% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Waalwijk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Waalwijk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Waalwijk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Waalwijk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Waalwijk đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Waalwijk tổng số bàn thắng mỗi trận 1.40 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 0% đối với Waalwijk tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 100% đối với Waalwijk tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Waalwijk đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Waalwijk ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Waalwijk ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Waalwijk ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Waalwijk ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Waalwijk ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Waalwijk ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Waalwijk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Waalwijk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Waalwijk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 60% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Waalwijk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Waalwijk thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Waalwijk có trung bình 3.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Waalwijk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Waalwijk có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Waalwijk thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Waalwijk có trung bình 3.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Waalwijk có trung bình 2.40 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Waalwijk có trung bình 1.40 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Waalwijk thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Waalwijk có trung bình 7.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Waalwijk thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Waalwijk có trung bình 2.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Waalwijk thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Waalwijk có trung bình 4.80 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Waalwijk có trung bình 4.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Waalwijk có trung bình 2.60 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.60 | 24 | 1.71 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.80 | 22 | 1.50 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.40 | 23 | 3.21 | 10 |
| CDG | |||
| 60% | 16 | 65% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.20 | 24 | 10.29 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.60 | 16 | 5.76 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.80 | 3 | 3.35 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.40 | 1 | 1.76 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Waalwijk
-
1 Uneken J.1
-
2 Cleonise D.1
-
3 Gelderen L.1
-
AZ Alkmaar
-
1 Parrott T.16
-
2 Mijnans S.11
-
3 Meerdink M.5
Làm mới