VSK Aarhus kết quả livescore
VSK Aarhus
Vejlby Stadion
VSK Aarhus Điểm
VSK Aarhus lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 6 | 5 | 18:16 | +2 | 18 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 8 | 4 | 18:24 | -6 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 8 | 14 | 9 | 36:40 | -4 | 38 | 1.23 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 7 | 4 | 10:9 | +1 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 8 | 4 | 9:9 | 0 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 8 | 15 | 8 | 19:18 | +1 | 39 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 8 | 4 | 8:7 | +1 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 7 | 9:15 | -6 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 8 | 12 | 11 | 17:22 | -5 | 36 | 1.16 | |
Bàn Thắng Đội
VSK Aarhus ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
VSK Aarhus là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
VSK Aarhus ghi trung bình 0.55 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
VSK Aarhus để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
VSK Aarhus đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
VSK Aarhus để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
VSK Aarhus ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, VSK Aarhus ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, VSK Aarhus ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thời gian đến bàn thắng
VSK Aarhus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 26% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VSK Aarhus đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với VSK Aarhus tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với VSK Aarhus tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VSK Aarhus đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
VSK Aarhus ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho VSK Aarhus ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho VSK Aarhus ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 33 cho VSK Aarhus ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 68 cho VSK Aarhus ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Cả hai đội ghi bàn
VSK Aarhus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 26% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thẻ
VSK Aarhus thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, VSK Aarhus thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, VSK Aarhus có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, VSK Aarhus thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, VSK Aarhus có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống kê thẻ đội
VSK Aarhus có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
VSK Aarhus thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, VSK Aarhus thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, VSK Aarhus có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, VSK Aarhus thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, VSK Aarhus có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống kê phạt góc của đội
VSK Aarhus có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
VSK Aarhus có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.16 | 9 | 2.52 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.29 | 5 | 1.10 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.45 | 9 | 3.61 | 1 |
| CDG | |||
| 55% | 9 | 62% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
VSK Aarhus
-
1 Yderholm J.11
-
2 Nemec P.8
-
3 Hedegaard K.2
-
Akademisk
-
1 Mathys J.19
-
2 Engell N.8
-
3 Mullings O.7
Thống kê theo cầu thủ
VSK Aarhus Dự đoán
| VSK Aarhus | - | Helsingør |
| 51% | 20% | 29% |
Làm mới