Volendam kết quả livescore
Volendam
Kruys, Rick
Kras Stadion
Volendam Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 5 | 7 | 25:25 | 0 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 3 | 12 | 13:33 | -20 | 12 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 8 | 19 | 38:58 | -20 | 35 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 9 | 5 | 11:12 | -1 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 4 | 12 | 5:22 | -17 | 10 | 0.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 6 | 13 | 17 | 16:34 | -18 | 31 | 0.86 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 4 | 7 | 14:13 | +1 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 8:11 | -3 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 11 | 13 | 22:24 | -2 | 47 | 1.31 | |
Bàn Thắng Đội
Volendam ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải vô địch quốc gia
Volendam ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Volendam là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Volendam không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia
Volendam ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Volendam ghi trung bình 0.61 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Volendam để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải vô địch quốc gia
Volendam để thủng lưới trung bình 1.61 bàn mỗi trận
Volendam đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Volendam để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp một mỗi trận
Volendam để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Volendam ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Volendam ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Volendam ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Volendam ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Volendam thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Volendam để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Volendam ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Volendam thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Volendam để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Volendam đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Volendam tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Volendam tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Volendam tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Volendam đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Volendam ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp một
Volendam ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Volendam ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Volendam ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Volendam ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Volendam ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Volendam đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Volendam ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Volendam ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Volendam đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Volendam thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Volendam có trung bình 3.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Volendam thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Volendam có trung bình 1.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Volendam thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Volendam có trung bình 2.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Volendam có trung bình 1.58 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Volendam có trung bình 1.94 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Volendam thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Volendam có trung bình 10.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Volendam thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Volendam có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Volendam thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Volendam có trung bình 4.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Volendam có trung bình 3.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Volendam có trung bình 6.42 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.06 | 19 | 1.71 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.61 | 10 | 1.50 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.67 | 21 | 3.21 | 10 |
| CDG | |||
| 62% | 15 | 65% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.19 | 12 | 10.29 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.78 | 21 | 5.76 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.53 | 7 | 3.35 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.58 | 13 | 1.76 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Volendam
-
1 Muhren R.7
-
2 Kuwas B.6
-
3 Veerman H.5
-
AZ Alkmaar
-
1 Parrott T.16
-
2 Mijnans S.11
-
3 Meerdink M.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Kuwas B. MD10
-
2 Muhren R. FW8
-
3 Veerman H. FW7
-
4 Van Cruijsen R. MD7
-
5 Oehlers A. MD5
-
6 Leliendal Y. DF4
-
7 Descotte A. FW4
-
8 Kwakman D. MD4
-
9 Kokcu O. FW3
-
10 Yah G. MD3
-
11 Bukala N. MD3
-
12 Ould-Chikh B. FW3
-
13 Amevor M. DF2
-
14 Ideho J. FW2
-
15 Pauwels B. FW2
-
16 Bacuna J. MD2
-
17 Mbuyamba X. DF1
-
18 Verschuren N. DF1
Volendam giải đấu
Volendam người chơi
| 1 Van Oevelen, Kayne | Thủ môn |
| 16 Steur, Roy | Thủ môn |
| 3 Amevor, Mawouna | Hậu vệ |
| 3 Mbuyamba, Xavier | Hậu vệ |
| 5 Ugwu, Precious | Hậu vệ |
| 14 Meijers, Aaron | Hậu vệ |
| 20 Verschuren, Nick | Hậu vệ |
| 25 Blondeau, Luca | Hậu vệ |
| 28 Esajas, Silvinho | Hậu vệ |
| 32 Leliendal, Yannick | Hậu vệ |
| 6 Plat, Alex | Tiền vệ |
Volendam Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 21 Muhren, Robert | 33 | 6 | 1 |
| 17 Kuwas, Brandley | 34 | 5 | 4 |
| 9 Veerman, Henk | 26 | 5 | 2 |
| 40 van Cruijsen, Robin | 25 | 4 | 3 |
| 11 Oehlers, Aurelio | 35 | 4 | 1 |
| 99 Descotte, Anthony | 16 | 4 | 0 |
| 32 Leliendal, Yannick | 34 | 2 | 1 |
| 18 Bukala, Nordin | 26 | 2 | 1 |
| 11 Kokcu, Ozan | 28 | 1 | 2 |
| 77 Ould-Chikh, Bilal | 14 | 1 | 2 |
Làm mới