Vissel Kobe kết quả livescore
Vissel Kobe
Skibbe, Michael
Noevir Stadium
Vissel Kobe Điểm
Vissel Kobe lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 7 | 2 | 1 | 19:9 | +10 | 23 | 2.30 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 13:12 | +1 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 10 | 6 | 3 | 32:21 | +11 | 36 | 1.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 3 | 6 | 1 | 6:4 | +2 | 15 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 7:6 | +1 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 8 | 4 | 13:10 | +3 | 29 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 13:5 | +8 | 21 | 2.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 6:6 | 0 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 10 | 5 | 4 | 19:11 | +8 | 35 | 1.84 | |
Bàn Thắng Đội
Vissel Kobe ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải bóng J.League
Vissel Kobe ghi trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Vissel Kobe là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải bóng J.League
Vissel Kobe không ghi được bàn trong 22% tại Giải bóng J.League
Vissel Kobe ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Vissel Kobe ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Vissel Kobe để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải bóng J.League
Vissel Kobe để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Vissel Kobe đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Vissel Kobe để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Vissel Kobe để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Vissel Kobe ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Vissel Kobe ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Vissel Kobe ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Thời gian đến bàn thắng
Vissel Kobe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 111% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Vissel Kobe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 90% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Vissel Kobe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 85% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Vissel Kobe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 116% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Vissel Kobe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 95% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Vissel Kobe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 85% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vissel Kobe đã tham gia trong Giải bóng J.League
Vissel Kobe tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Vissel Kobe tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Vissel Kobe tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vissel Kobe đã tham gia trong Giải bóng J.League
Vissel Kobe ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Vissel Kobe ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Vissel Kobe ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Vissel Kobe ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Vissel Kobe ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Vissel Kobe ở Giải bóng J.League
Cả hai đội ghi bàn
Vissel Kobe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Vissel Kobe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải bóng J.League
Vissel Kobe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Vissel Kobe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại Giải bóng J.League
Thẻ
Vissel Kobe thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Vissel Kobe có trung bình 2.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Vissel Kobe thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Vissel Kobe có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Vissel Kobe thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Vissel Kobe có trung bình 1.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống kê thẻ đội
Vissel Kobe có trung bình 1.26 thẻ đội trong các trận của Giải bóng J.League
Vissel Kobe có trung bình 1.68 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Vissel Kobe thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Vissel Kobe có trung bình 9.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Vissel Kobe thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Vissel Kobe có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Vissel Kobe thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Vissel Kobe có trung bình 5.42 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Thống kê phạt góc của đội
Vissel Kobe có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Vissel Kobe có trung bình 4.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng J.League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.68 | 2 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.11 | 15 | 1.53 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.79 | 9 | 2.53 | 14 |
| CDG | |||
| 48% | 16 | 64% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.42 | 10 | 8.63 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.95 | 7 | 4.42 | 15 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.95 | 4 | 3.84 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.26 | 8 | 2.42 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Vissel Kobe
-
1 Osako Y.6
-
2 Komatsu R.6
-
3 Muto Y.5
-
Avispa Fukuoka
-
1 Tsujioka Y.6
-
2 Usui S.5
-
3 Hashimoto Y.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Osako Y. FW7
-
2 Muto Y. FW7
-
3 Komatsu R. FW7
-
4 Sasaki D. FW4
-
5 Ideguchi Y. MD4
-
6 Patrick Lima dos Reis J. FW4
-
7 Nagato K. DF3
-
8 Ogihara T. MD3
-
9 Thuler DF3
-
10 Sakai G. DF3
-
11 Hidaka M. MD3
-
12 Hirose R. DF2
-
13 Mitsuta M. FW2
-
14 Goke Y. MD1
-
15 Rodrigues D. DF1
-
16 Hamasaki K. MD1
-
17 Uduka B. DF1
-
18 Iino N. MD1
Vissel Kobe Dự đoán
| Kashima Antlers | - | Vissel Kobe |
| 39% | 26% | 35% |
Vissel Kobe giải đấu
Vissel Kobe người chơi
| 1 Maekawa, Daiya | Thủ môn |
| 71 Gonda, Shuichi | Thủ môn |
| 3 Thuler | Hậu vệ |
| 4 Yamakawa, Tetsushi | Hậu vệ |
| 15 Rodrigues, Diego | Hậu vệ |
| 16 Caetano | Hậu vệ |
| 23 Hirose, Rikuto | Hậu vệ |
| 24 Sakai, Gotoku | Hậu vệ |
| 41 Nagato, Katsuya | Hậu vệ |
| 43 Yamada, Kaito | Hậu vệ |
| 80 Uduka, Boniface | Hậu vệ |
Vissel Kobe Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 29 Komatsu, Ren | 9 | 3 | 1 |
| 6 Ogihara, Takahiro | 7 | 3 | 0 |
| 41 Nagato, Katsuya | 10 | 3 | 0 |
| 24 Sakai, Gotoku | 4 | 2 | 1 |
| 11 Muto, Yoshinori | 5 | 2 | 0 |
| 7 Ideguchi, Yosuke | 9 | 1 | 2 |
| 10 Osako, Yuya | 5 | 1 | 1 |
| 13 Sasaki, Daiju | 6 | 1 | 1 |
| 26 Patrick Lima dos Reis, Jean | 8 | 1 | 0 |
| 5 Goke, Yuta | 10 | 1 | 0 |
Làm mới