Vejle kết quả livescore
Vejle
Norgaard, Claus
Vejle Stadium
Vejle Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 22:26 | -4 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 1 | 5 | 10 | 14:34 | -20 | 8 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 5 | 9 | 18 | 36:60 | -24 | 24 | 0.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 2 | 8 | 6 | 7:13 | -6 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 3 | 11 | 5:22 | -17 | 9 | 0.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 4 | 11 | 17 | 12:35 | -23 | 23 | 0.72 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 2 | 6 | 15:13 | +2 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 8 | 5 | 9:12 | -3 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 10 | 11 | 24:25 | -1 | 43 | 1.34 | |
Bàn Thắng Đội
Vejle ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải vô địch quốc gia
Vejle ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Vejle là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Vejle không ghi được bàn trong 25% tại Giải vô địch quốc gia
Vejle ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Vejle ghi trung bình 0.75 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Vejle để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải vô địch quốc gia
Vejle để thủng lưới trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Vejle đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Vejle để thủng lưới trung bình 1.09 bàn trong hiệp một mỗi trận
Vejle để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Vejle ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Vejle ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Vejle ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Vejle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Vejle thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Vejle để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Vejle ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Vejle thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Vejle để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vejle đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Vejle tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Vejle tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Vejle tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vejle đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Vejle ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp một
Vejle ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 44 cho Vejle ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 57 cho Vejle ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Vejle ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Vejle ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Vejle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vejle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vejle ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Vejle đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Vejle thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vejle có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Vejle thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Vejle có trung bình 1.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Vejle thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Vejle có trung bình 2.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Vejle có trung bình 1.84 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Vejle có trung bình 1.50 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Vejle thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vejle có trung bình 9.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Vejle thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Vejle có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Vejle thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Vejle có trung bình 4.72 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Vejle có trung bình 4.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Vejle có trung bình 5.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.13 | 11 | 1.94 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.88 | 4 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 8 | 2.94 | 9 |
| CDG | |||
| 63% | 6 | 72% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.56 | 8 | 9.31 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.06 | 11 | 5.53 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.34 | 6 | 3.78 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.84 | 4 | 1.44 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Vejle
-
1 Grondal C.8
-
2 Duelund M.8
-
3 Velkov S.4
-
AGF Aarhus
-
1 Tobias Bech12
-
2 Mortensen P.9
-
3 Arnstad9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Grondal C. FW13
-
2 Duelund M. MD8
-
3 Hjulsager A. MD6
-
4 Bach T. DF6
-
5 Velkov S. DF4
-
6 Edjeodji B. MD4
-
7 Sorensen C. DF3
-
8 Flo L. DF3
-
9 Jacobsen A. FW3
-
10 Gundelund T. DF2
-
11 Faghir W. FW2
-
12 Chiakha A. FW2
-
13 Tabatadze G. DF2
-
14 Nielsen L. DF1
-
15 Vestergard M. MD1
-
16 Lauritsen T. MD1
-
17 Camara A. MD1
-
18 Enggaard M. MD1
-
19 Duin J. FW1
Vejle giải đấu
Vejle người chơi
| 1 Vekic, Igor | Thủ môn |
| 24 Jakobsen, Tobias Haahr | Thủ môn |
| 2 Gundelund, Thomas | Hậu vệ |
| 3 Sorensen, Christian | Hậu vệ |
| 4 Nielsen, Lasse | Hậu vệ |
| 5 Lund Jensen, Valdemar | Hậu vệ |
| 13 Velkov, Stefan | Hậu vệ |
| 16 Bach, Tobias | Hậu vệ |
| 21 Tabatadze, Giorgi | Hậu vệ |
| 22 Sonderskov, Anders | Hậu vệ |
| 23 Flo, Lasse | Hậu vệ |
Vejle Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Grondal, Christian | 32 | 8 | 5 |
| 10 Duelund, Mikkel | 25 | 8 | 0 |
| 13 Velkov, Stefan | 20 | 4 | 0 |
| 16 Bach, Tobias | 20 | 3 | 3 |
| 17 Hjulsager, Andrew | 24 | 2 | 4 |
| 18 Jacobsen, Anders | 8 | 2 | 1 |
| 19 Faghir, Wahid | 15 | 2 | 0 |
| 18 Chiakha, Amin | 14 | 2 | 0 |
| 32 Edjeodji, Bismark | 24 | 1 | 3 |
| 23 Flo, Lasse | 28 | 1 | 2 |
Làm mới