Vanraure Hachinohe kết quả livescore
Vanraure Hachinohe
Prifoods Stadium
Vanraure Hachinohe Điểm
Vanraure Hachinohe lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 5:10 | -5 | 7 | 0.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 2 | 4 | 10:10 | 0 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 4 | 6 | 9 | 15:20 | -5 | 18 | 0.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 2 | 4 | 4 | 3:6 | -3 | 10 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 4:6 | -2 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 7:12 | -5 | 20 | 1.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 1 | 6 | 3 | 2:4 | -2 | 9 | 0.90 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 6:4 | +2 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 8:8 | 0 | 23 | 1.21 | |
Bàn Thắng Đội
Vanraure Hachinohe ghi bàn cứ mỗi 114 phút trong J.League 2
Vanraure Hachinohe ghi trung bình 0.79 bàn mỗi trận
Vanraure Hachinohe là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt J.League 2
Vanraure Hachinohe không ghi được bàn trong 53% tại J.League 2
Vanraure Hachinohe ghi trung bình 0.37 trong hiệp một mỗi trận
Vanraure Hachinohe ghi trung bình 0.42 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Vanraure Hachinohe để thủng lưới cứ mỗi 86 phút tại J.League 2
Vanraure Hachinohe để thủng lưới trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Vanraure Hachinohe đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Vanraure Hachinohe để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Vanraure Hachinohe để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Vanraure Hachinohe ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong J.League 2
Trong hiệp một, Vanraure Hachinohe ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Vanraure Hachinohe ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Vanraure Hachinohe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong J.League 2
Vanraure Hachinohe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong J.League 2
Vanraure Hachinohe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 22% số trận đấu trong J.League 2
Vanraure Hachinohe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong J.League 2
Vanraure Hachinohe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong J.League 2
Vanraure Hachinohe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 27% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vanraure Hachinohe đã tham gia trong J.League 2
Vanraure Hachinohe tổng số bàn thắng mỗi trận 1.84 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 22% đối với Vanraure Hachinohe tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Vanraure Hachinohe tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vanraure Hachinohe đã tham gia trong J.League 2
Vanraure Hachinohe ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Vanraure Hachinohe ghi trung bình 0.84 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Vanraure Hachinohe ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Vanraure Hachinohe ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 16 cho Vanraure Hachinohe ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 85 cho Vanraure Hachinohe ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Vanraure Hachinohe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 32% trận đấu tại J.League 2
Vanraure Hachinohe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại J.League 2
Vanraure Hachinohe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại J.League 2
Vanraure Hachinohe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Vanraure Hachinohe thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Vanraure Hachinohe có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Vanraure Hachinohe thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Vanraure Hachinohe có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Vanraure Hachinohe thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Vanraure Hachinohe có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Vanraure Hachinohe có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Vanraure Hachinohe có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Vanraure Hachinohe thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Vanraure Hachinohe có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Vanraure Hachinohe thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Vanraure Hachinohe có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Vanraure Hachinohe thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Vanraure Hachinohe có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Vanraure Hachinohe có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Vanraure Hachinohe có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.79 | 40 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.05 | 30 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.84 | 38 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 32% | 39 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 39 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 39 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 39 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 39 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Vanraure Hachinohe
-
1 Takao R.4
-
2 Sawakami R.3
-
3 Hiramatsu W.2
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Vanraure Hachinohe Dự đoán
| Vanraure Hachinohe | - | Imabari |
| 41% | 26% | 33% |
Làm mới