Twente kết quả livescore
Twente
van den Brom, John
Grolsch Veste Stadium
Twente Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 5 | 3 | 29:16 | +13 | 32 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 3 | 30:24 | +6 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | +19 | 58 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 11:6 | +5 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 11:9 | +2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 15 | 8 | 22:15 | +7 | 48 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 18:10 | +8 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 19:15 | +4 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 13 | 8 | 37:25 | +12 | 52 | 1.53 | |
Bàn Thắng Đội
Twente ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải vô địch quốc gia
Twente ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Twente là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Twente không ghi được bàn trong 18% tại Giải vô địch quốc gia
Twente ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Twente ghi trung bình 1.09 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Twente để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải vô địch quốc gia
Twente để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Twente đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Twente để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Twente để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Twente ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Twente ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Twente ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Twente ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Twente thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Twente để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Twente ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Twente thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Twente để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Twente đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Twente tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Twente tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Twente tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Twente đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Twente ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Twente ghi trung bình 1.82 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Twente ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Twente ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Twente ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Twente ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Twente đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Twente ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Twente ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Twente đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Twente thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Twente có trung bình 3.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Twente thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Twente có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Twente thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Twente có trung bình 2.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Twente có trung bình 1.38 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Twente có trung bình 1.91 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Twente thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Twente có trung bình 9.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Twente thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Twente có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Twente thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Twente có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Twente có trung bình 5.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Twente có trung bình 4.12 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.74 | 6 | 1.71 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.18 | 21 | 1.50 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 17 | 3.21 | 10 |
| CDG | |||
| 65% | 12 | 65% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.47 | 19 | 10.29 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.35 | 10 | 5.76 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.29 | 11 | 3.35 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.38 | 19 | 1.76 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Twente
-
1 Hlynsson K.10
-
2 Rots D.9
-
3 Van Wolfswinkel R.8
-
AZ Alkmaar
-
1 Parrott T.16
-
2 Mijnans S.11
-
3 Meerdink M.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Hlynsson K. MD14
-
2 Rots D. FW14
-
3 Lammers S. FW13
-
4 Orjasaeter S. MD9
-
5 Van Rooij B. DF8
-
6 Van Wolfswinkel R. FW8
-
7 Rots M. DF8
-
8 Van Den Belt T. MD6
-
9 Zerrouki R. MD4
-
10 Pjaca M. FW3
-
11 Unuvar N. MD2
-
12 Nijstad R. DF2
-
13 Lemkin S. DF1
-
14 Verschueren A. MD1
-
15 Bruns M. MD1
-
16 Weidmann D. MD1
Twente giải đấu
Twente người chơi
| 1 Unnerstall, Lars | Thủ môn |
| 22 Tyton, Przemyslaw | Thủ môn |
| 3 Propper, Robin | Hậu vệ |
| 5 Rots, Mats | Hậu vệ |
| 12 van Rooij, Bart | Hậu vệ |
| 12 Lemkin, Stav | Hậu vệ |
| 12 Peixoto, Guilherme Martinho | Hậu vệ |
| 25 Kuipers, Bas | Hậu vệ |
| 43 Nijstad, Ruud | Hậu vệ |
| 6 Zerrouki, Ramiz | Tiền vệ |
| 17 Kjolo, Mathias | Tiền vệ |
Twente Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Hlynsson, Kristian Nokkvi | 33 | 10 | 4 |
| 11 Rots, Daan | 33 | 9 | 5 |
| 9 van Wolfswinkel, Ricky | 31 | 8 | 0 |
| 10 Lammers, Sam | 25 | 6 | 7 |
| 20 Van Den Belt, Thomas | 32 | 5 | 1 |
| 5 Rots, Mats | 34 | 4 | 4 |
| 17 Orjasaeter, Sondre | 30 | 3 | 6 |
| 12 van Rooij, Bart | 33 | 3 | 5 |
| 6 Zerrouki, Ramiz | 32 | 3 | 1 |
| 7 Pjaca, Marko | 27 | 2 | 1 |
Làm mới