Træff kết quả livescore
Træff
Reknesbanen
Træff Điểm
Træff lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 11:7 | +4 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 6:7 | -1 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 17:14 | +3 | 13 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | +2 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | -2 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 8:8 | 0 | 10 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 6:4 | +2 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | +1 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 9:6 | +3 | 14 | 1.56 | |
Bàn Thắng Đội
Træff ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff ghi trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Træff là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff ghi trung bình 0.89 trong hiệp một mỗi trận
Træff ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Træff để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Træff đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp một mỗi trận
Træff để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Træff ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Træff ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Træff ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thời gian đến bàn thắng
Træff ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Træff đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff tổng số bàn thắng mỗi trận 3.44 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Træff tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với Træff tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Træff đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff ghi trung bình 1.78 mỗi trận trong hiệp một
Træff ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Træff ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Træff ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Træff ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Træff ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Cả hai đội ghi bàn
Træff đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 56% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 34 trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thẻ
Træff thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Træff thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Træff có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Træff thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Træff có trung bình 0.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống kê thẻ đội
Træff có trung bình 0.89 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff có trung bình 0.22 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Phạt Góc Thống Kê
Træff thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Træff thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Træff có trung bình 1.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Træff thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Træff có trung bình 1.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống kê phạt góc của đội
Træff có trung bình 1.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Træff có trung bình 1.67 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới