Tokyo Verdy kết quả livescore
Tokyo Verdy
Jofuku, Hiroshi
Ajinomoto Stadium
Tokyo Verdy Điểm
Tokyo Verdy lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 10:12 | -2 | 17 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 3 | 5 | 10:14 | -4 | 9 | 0.90 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 20:26 | -6 | 26 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 5:6 | -1 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 0 | 5 | 5 | 1:8 | -7 | 5 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 9 | 7 | 6:14 | -8 | 18 | 0.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 6 | 1 | 5:6 | -1 | 12 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 4 | 4 | 2 | 9:6 | +3 | 16 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 10 | 3 | 14:12 | +2 | 28 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
Tokyo Verdy ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Tokyo Verdy là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Giải bóng J.League
Tokyo Verdy không ghi được bàn trong 32% tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy ghi trung bình 0.32 trong hiệp một mỗi trận
Tokyo Verdy ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Tokyo Verdy để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Tokyo Verdy đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Tokyo Verdy để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Tokyo Verdy ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Tokyo Verdy ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Tokyo Verdy ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Thời gian đến bàn thắng
Tokyo Verdy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tokyo Verdy đã tham gia trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Tokyo Verdy tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Tokyo Verdy tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tokyo Verdy đã tham gia trong Giải bóng J.League
Tokyo Verdy ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Tokyo Verdy ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Tokyo Verdy ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Tokyo Verdy ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Tokyo Verdy ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Tokyo Verdy ở Giải bóng J.League
Cả hai đội ghi bàn
Tokyo Verdy đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải bóng J.League
Thẻ
Tokyo Verdy thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy có trung bình 2.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Tokyo Verdy thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Tokyo Verdy có trung bình 0.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Tokyo Verdy thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Tokyo Verdy có trung bình 1.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống kê thẻ đội
Tokyo Verdy có trung bình 1.05 thẻ đội trong các trận của Giải bóng J.League
Tokyo Verdy có trung bình 1.42 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Tokyo Verdy thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy có trung bình 9.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Tokyo Verdy thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Tokyo Verdy có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Tokyo Verdy thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Tokyo Verdy có trung bình 5.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Thống kê phạt góc của đội
Tokyo Verdy có trung bình 4.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Tokyo Verdy có trung bình 5.21 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng J.League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.05 | 17 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.37 | 11 | 1.53 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.42 | 16 | 2.53 | 14 |
| CDG | |||
| 48% | 17 | 64% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.53 | 9 | 8.63 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.32 | 16 | 4.42 | 15 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.47 | 12 | 3.84 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.05 | 13 | 2.42 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Tokyo Verdy
-
1 Someno I.5
-
2 Yoshida T.4
-
3 Fukuda Y.3
-
Avispa Fukuoka
-
1 Tsujioka Y.6
-
2 Usui S.5
-
3 Hashimoto Y.4
Thống kê theo cầu thủ
Tokyo Verdy Dự đoán
| Tokyo Verdy | - | Gamba Osaka |
| 33% | 27% | 40% |
Tokyo Verdy giải đấu
Tokyo Verdy người chơi
| 1 Vidotto, Matheus | Thủ môn |
| 21 Nagasawa, Yuya | Thủ môn |
| 4 Hayashi, Naoki | Hậu vệ |
| 5 Ryota, Inoue | Hậu vệ |
| 6 Miyahara, Kazuya | Hậu vệ |
| 15 Suzuki, Kaito | Hậu vệ |
| 22 Uchida, Yosuke | Hậu vệ |
| 23 Fukazawa, Daiki | Hậu vệ |
| 35 Tanabe, Shuto | Hậu vệ |
| 36 Matsuda, Riku | Hậu vệ |
| 55 Yoshida, Taiju | Hậu vệ |
Tokyo Verdy Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Someno, Itsuki | 15 | 4 | 1 |
| 55 Yoshida, Taiju | 11 | 4 | 0 |
| 14 Fukuda, Yuya | 10 | 2 | 0 |
| 10 Morita, Koki | 17 | 1 | 3 |
| 7 Matsuhashi, Yuan | 14 | 1 | 2 |
| 40 Arai, Yuta | 15 | 1 | 1 |
| 11 Yamami, Hiroto | 9 | 1 | 1 |
| 27 Shirai, Ryosuke | 10 | 1 | 1 |
| 8 Saito, Kosuke | 16 | 1 | 0 |
| 45 Teranuma, Shimon | 4 | 1 | 0 |
Làm mới