Thái Lan kết quả livescore
Thái Lan
Thái Lan Điểm
FT
20/02 02:00
FT
17/02 04:15
FT
14/02 04:15
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | -3 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | -3 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 3:9 | -6 | 1 | 0.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | -2 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | -2 | 2 | 0.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | -3 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | -4 | 1 | 0.33 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.00
1.00
1.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
90
90
90
Trên 0.5
67%
100%
50%
Trên 1.5
34%
0%
50%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
34%
100%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
34%
0%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
1
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
34%
0%
50%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.33
1.00
0
Trung Bình Ghi 2H
0.67
0
1.00
Ghi bàn trong 1H
34%
100%
0%
Ghi bàn trong 2H
34%
0%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
67%
0%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
67%
100%
50%
1H Bàn thắng ghi
1
1
0
2H Bàn thắng ghi
2
0
2
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
3.00
4.00
2.50
Phút / bàn thủng lưới
30’
23’
36’
Giữ sạch lưới %
0%
0%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
67%
100%
50%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
1.00
1.00
1.00
Thua Trung Bình 2H
2.00
3.00
1.50
Giữ sạch lưới 1H
1%
0%
1%
Giữ sạch lưới 2H
0%
0%
0%
1H Bàn thua
3
1
2
2H Bàn thua
6
3
3
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
34%
0%
50%
+1.5
34%
0%
50%
+0.5
34%
0%
50%
-0.5
0%
0%
0%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
67%
100%
50%
+0.5 1H
67%
100%
50%
-0.5 1H
0%
0%
0%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
67%
0%
100%
+0.5 2H
34%
0%
50%
-0.5 2H
0%
0%
0%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
34%
0%
34%
21 - 30 phút
34%
34%
0%
31 - 40 phút
67%
0%
67%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
67%
0%
67%
61 - 70 phút
34%
0%
34%
71 - 80 phút
34%
34%
34%
81 - 90+ phút
100%
34%
67%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
34%
0%
34%
16 - 30 phút
34%
34%
0%
31 - 45+ phút
67%
0%
67%
46 - 60 phút
67%
0%
67%
61 - 75 phút
67%
34%
67%
76 - 90+ phút
100%
34%
67%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
4.00
5.00
3.50
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
100%
100%
100%
Trên 3.5
67%
100%
50%
Trên 4.5
34%
100%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
0%
0%
0%
Dưới 3.5
34%
0%
50%
Dưới 4.5
67%
0%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.33
2.00
1.00
Trung bình 2H
2.67
3.00
2.50
Trên 0.5 1H
67%
100%
50%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
67%
100%
50%
Trên 1.5 2H
67%
100%
50%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
67%
100%
50%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
34%
0%
50%
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
34%
0%
50%
Dưới 1.5 2H
34%
0%
50%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
34%
0%
50%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
67%
100%
50%
CDG 1H
34%
100%
0%
CDG 2H
34%
0%
50%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
34%
0%
50%
CDG và thua
34%
100%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
67%
100%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
34%
0%
50%
CDG và trên 3.5 (có/có)
67%
100%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
34%
100%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
0%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
34%
0%
50%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
5.33
6.00
5.00
Chiến thắng
34%
0%
50%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
67%
100%
50%
Handicap -0.5
34%
0%
50%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
100%
100%
100%
Trên 3.5
67%
100%
50%
Trên 4.5
67%
100%
50%
Trên 5.5
67%
100%
50%
Trên 6.5
34%
0%
50%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
16
6
10
Cao nhất trong một trận
7
6
7
Thấp nhất trong một trận
3
6
3
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
2.33
3.00
2.00
Thẻ trung bình 2H
3.00
3.00
3.00
Chiến thắng 1H
100%
100%
100%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
34%
100%
0%
Handicap +1.5 2H
34%
0%
50%
Handicap +0.5 2H
34%
0%
50%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
67%
100%
50%
Trên 2.5 1H
67%
100%
50%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
100%
100%
100%
Trên 2.5 2H
67%
100%
50%
Trên 3.5 2H
34%
0%
50%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.67
3.00
2.50
Thẻ đội trên 1,5 TT
100%
100%
100%
Thẻ đội trên 2,5 TT
67%
100%
50%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
2.00
3.00
1.50
Đội thẻ trên 0.5 1H
100%
100%
100%
Đội thẻ trên 1.5 1H
67%
100%
50%
team cards average 2h
0.67
0
1.00
Đội thẻ trên 0.5 2H
67%
0%
100%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.67
3.00
2.50
Thẻ chống trên 1,5 TT
100%
100%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
100%
100%
100%
Thẻ chống trên 3,5 TT
67%
100%
50%
cards against average 1h
0.33
0
0.50
Thẻ chống trên 0,5 1H
34%
0%
50%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
2.33
3.00
2.00
Thẻ chống trên 0,5 2H
100%
100%
100%
Thẻ chống trên 1,5 2H
67%
100%
50%
Thẻ chống trên 2,5 2H
67%
100%
50%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.33
11.00
8.50
Chiến thắng
34%
0%
50%
Handicap +2.5
34%
0%
50%
Handicap +1.5
34%
0%
50%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
100%
100%
100%
Trên 7.5
67%
100%
50%
Trên 8.5
67%
100%
50%
Trên 9.5
67%
100%
50%
Trên 10.5
34%
100%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
5.67
9.00
4.00
Phạt Góc trung bình 2H
3.67
2.00
4.50
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
34%
0%
50%
Handicap +2.5 1H
67%
0%
100%
Handicap +1.5 1H
34%
0%
50%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
67%
100%
50%
Handicap +1.5 2H
34%
0%
50%
Handicap -1.5 2H
34%
0%
50%
Handicap -2.5 2H
34%
0%
50%
Trên 4.5 1H
34%
100%
0%
Trên 5.5 1H
34%
100%
0%
Trên 6.5 1H
34%
100%
0%
Trên 4.5 2H
34%
0%
50%
Trên 5.5 2H
34%
0%
50%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
2.33
0
3.50
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
34%
0%
50%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
34%
0%
50%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
34%
0%
50%
team corners average 1h
1.00
0
1.50
team corners average 2h
1.33
0
2.00
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
34%
0%
50%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
7.00
11.00
5.00
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
4.67
9.00
2.50
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.33
2.00
2.50
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
67%
100%
50%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
34%
0%
50%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
34%
100%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
34%
0%
50%
Thái Lan giải đấu
Thái Lan người chơi
| 1 Samran, Anut | Thủ môn |
| 23 Chongcharoen, Prapot | Thủ môn |
| 2 Laohawiwat, Pikanet | Hậu vệ |
| 3 Petra, Piyawat | Hậu vệ |
| 4 Kuanthanom, Jhetsaphat | Hậu vệ |
| 5 Marasa, Singha | Hậu vệ |
| 15 Nusong, Parinya | Hậu vệ |
| 16 Channawan, Puttaraburin | Hậu vệ |
| 18 Sae-Lio, Jirapol | Hậu vệ |
| 8 Buranajutanon, Dutsadee | Tiền vệ |
| 10 Chotmuangpak, Thanakrit | Tiền vệ |
Thái Lan Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Phochai, Thanawut | 3 | 2 | 0 |
| 8 Burapha, Yotsakor | 3 | 1 | 0 |
| 22 Sangkasopha, Phongsakorn | 3 | 0 | 1 |
| 10 Chotmuangpak, Thanakrit | 3 | 0 | 1 |
| 19 Baukhai, Peeranan | 2 | 0 | 0 |
| 8 Buranajutanon, Dutsadee | 3 | 0 | 0 |
| 3 Petra, Piyawat | 2 | 0 | 0 |
| 22 Wongsa, Paripan | 2 | 0 | 0 |
| 1 Samran, Anut | 3 | 0 | 0 |
| 5 Marasa, Singha | 3 | 0 | 0 |
Làm mới