Tampines Rovers kết quả livescore
Tampines Rovers
Phang Chin Guan William
Our Tampines Hub
Tampines Rovers Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 8 | 3 | 0 | 34:13 | +21 | 27 | 2.45 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 24:8 | +16 | 22 | 2.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 21 | 15 | 4 | 2 | 58:21 | +37 | 49 | 2.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 4 | 7 | 0 | 16:5 | +11 | 19 | 1.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 6 | 4 | 0 | 11:3 | +8 | 22 | 2.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 21 | 10 | 11 | 0 | 27:8 | +19 | 41 | 1.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 6 | 3 | 2 | 18:8 | +10 | 21 | 1.91 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 13:5 | +8 | 22 | 2.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 21 | 13 | 4 | 4 | 31:13 | +18 | 43 | 2.05 | |
Bàn Thắng Đội
Tampines Rovers ghi bàn cứ mỗi 33 phút trong Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers ghi trung bình 2.76 bàn mỗi trận
Tampines Rovers là đội đầu tiên ghi bàn trong 77% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers không ghi được bàn trong 10% tại Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers ghi trung bình 1.29 trong hiệp một mỗi trận
Tampines Rovers ghi trung bình 1.48 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Tampines Rovers để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Tampines Rovers đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
Tampines Rovers để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Tampines Rovers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tampines Rovers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tampines Rovers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Tampines Rovers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 96% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 86% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tampines Rovers đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers tổng số bàn thắng mỗi trận 3.76 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 81% đối với Tampines Rovers tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Tampines Rovers tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tampines Rovers đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp một
Tampines Rovers ghi trung bình 2.10 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Tampines Rovers ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Tampines Rovers ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Tampines Rovers ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Tampines Rovers ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Tampines Rovers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Tampines Rovers thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tampines Rovers thắng bằng thẻ trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tampines Rovers có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tampines Rovers thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tampines Rovers có trung bình 2.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Tampines Rovers có trung bình 1.00 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers có trung bình 2.24 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Tampines Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers có trung bình 9.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tampines Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tampines Rovers có trung bình 3.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tampines Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tampines Rovers có trung bình 5.19 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Tampines Rovers có trung bình 5.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tampines Rovers có trung bình 3.71 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.76 | 2 | 2.24 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 6 | 0.90 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.76 | 4 | 3.14 | 7 |
| CDG | |||
| 62% | 2 | 39% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.10 | 5 | 8.19 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.38 | 4 | 5.43 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.24 | 7 | 3.71 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.00 | 8 | 1.57 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Tampines Rovers
-
1 Higashikawa H.19
-
2 Kazama K.7
-
3 Kweh G.6
-
Albirex Niigata Singapore
-
1 Nakano S.20
-
2 Hyeonju Y.7
-
3 Akeem A.4
Thống kê theo cầu thủ
Tampines Rovers giải đấu
Tampines Rovers người chơi
| 24 Buhari, Syazwan | Thủ môn |
| 44 Iliya, Danial | Thủ môn |
| 2 Suhaimi, Raoul | Hậu vệ |
| 4 Yamashita, Shuya | Hậu vệ |
| 5 Adli Bin Azmi, Muhammad Amirul | Hậu vệ |
| 16 Fox, Dylan | Hậu vệ |
| 23 Najeeb, Irfan | Hậu vệ |
| 26 Yoshimoto, Takeshi | Hậu vệ |
| 55 Phang, Kegan | Hậu vệ |
| 7 Sumi, Seiga | Tiền vệ |
| 10 Ramli, Muhammad Faris bin | Tiền vệ |
Tampines Rovers Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 25 Higashikawa, Hide | 3 | 1 | 1 |
| 19 Chew Joon Herng, Joel | 3 | 1 | 0 |
| 19 Buhagiar, Trent | 3 | 1 | 0 |
| 50 Ndao, Talla | 2 | 1 | 0 |
| 26 Yoshimoto, Takeshi | 3 | 0 | 1 |
| 13 Suparno, Taufik | 3 | 0 | 0 |
| 16 Fox, Dylan | 1 | 0 | 0 |
| 23 Najeeb, Irfan | 3 | 0 | 0 |
| 4 Yamashita, Shuya | 3 | 0 | 0 |
| 11 Kweh, Glenn | 3 | 0 | 0 |
Làm mới