Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Albirex Niigata Singapore kết quả livescore

Albirex Niigata Singapore

Huấn luyện viên:
Shigetomi, Keiji
Sân vận động:
Jurong East Stadium

Albirex Niigata Singapore Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
10 8 2 0 25:11 +14 26 2.60
Phong độ sân khách
11 7 0 4 22:8 +14 21 1.91
Phong độ tổng thể
21 15 2 4 47:19 +28 47 2.24
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
10 6 3 1 14:5 +9 21 2.10
Phong độ sân khách
11 6 3 2 10:4 +6 21 1.91
Phong độ tổng thể
21 12 6 3 24:9 +15 42 2.00
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
10 6 1 3 11:6 +5 19 1.90
Phong độ sân khách
11 7 1 3 12:4 +8 22 2.00
Phong độ tổng thể
21 13 2 6 23:10 +13 41 1.95

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.24
2.50
2.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
40
36
45
Trên 0.5
91%
100%
82%
Trên 1.5
77%
90%
64%
Trên 2.5
39%
50%
28%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
53%
60%
46%
Đội dầu tiên ghi bàn
72%
80%
64%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
0%
19%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
2
2
0
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
15%
30%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.14
1.40
0.91
Trung Bình Ghi 2H
1.10
1.10
1.09
Ghi bàn trong 1H
72%
80%
64%
Ghi bàn trong 2H
72%
80%
64%
Thất bại ghi bàn 1H
29%
20%
37%
Thất bại hhi bàn 2H
29%
20%
37%
1H Bàn thắng ghi
24
14
10
2H Bàn thắng ghi
23
11
12

Albirex Niigata Singapore ghi bàn cứ mỗi 40 phút trong Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore ghi trung bình 2.24 bàn mỗi trận

Albirex Niigata Singapore là đội đầu tiên ghi bàn trong 72% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore không ghi được bàn trong 10% tại Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore ghi trung bình 1.14 trong hiệp một mỗi trận

Albirex Niigata Singapore ghi trung bình 1.10 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.90
1.10
0.73
Phút / bàn thủng lưới
99’
82’
124’
Giữ sạch lưới %
53%
40%
64%
Trên 0.5
48%
60%
37%
Trên 1.5
34%
40%
28%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.43
0.50
0.36
Thua Trung Bình 2H
0.48
0.60
0.36
Giữ sạch lưới 1H
14%
6%
8%
Giữ sạch lưới 2H
14%
6%
8%
1H Bàn thua
9
5
4
2H Bàn thua
10
6
4

Albirex Niigata Singapore để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore để thủng lưới trung bình 0.90 bàn mỗi trận

Albirex Niigata Singapore đạt được 53% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp một mỗi trận

Albirex Niigata Singapore để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
96%
100%
91%
+1.5
96%
100%
91%
+0.5
81%
100%
64%
-0.5
72%
80%
64%
-1.5
48%
30%
64%
-2.5
24%
20%
28%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
96%
100%
91%
+0.5 1H
86%
90%
82%
-0.5 1H
58%
60%
55%
-1.5 1H
29%
30%
28%
+1.5 2H
96%
100%
91%
+0.5 2H
72%
70%
73%
-0.5 2H
62%
60%
64%
-1.5 2H
29%
20%
37%

Albirex Niigata Singapore ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Albirex Niigata Singapore ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Albirex Niigata Singapore ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
29%
15%
15%
11 - 20 phút
20%
15%
5%
21 - 30 phút
29%
24%
5%
31 - 40 phút
34%
29%
10%
41 - 50 phút
43%
39%
10%
51 - 60 phút
39%
29%
15%
61 - 70 phút
39%
34%
5%
71 - 80 phút
15%
5%
10%
81 - 90+ phút
53%
39%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
43%
29%
15%
16 - 30 phút
34%
24%
10%
31 - 45+ phút
48%
43%
10%
46 - 60 phút
67%
53%
24%
61 - 75 phút
48%
34%
15%
76 - 90+ phút
58%
43%
20%

Albirex Niigata Singapore ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.14
3.60
2.73
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
91%
90%
91%
Trên 2.5
67%
80%
55%
Trên 3.5
39%
50%
28%
Trên 4.5
15%
30%
0%
Trên 5.5
5%
10%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
10%
10%
10%
Dưới 2.5
34%
20%
46%
Dưới 3.5
62%
50%
73%
Dưới 4.5
86%
70%
100%
Dưới 5.5
96%
90%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.57
1.90
1.27
Trung bình 2H
1.57
1.70
1.45
Trên 0.5 1H
81%
80%
82%
Trên 0.5 2H
96%
100%
91%
Trên 1.5 1H
58%
70%
46%
Trên 1.5 2H
43%
40%
46%
Trên 2.5 1H
20%
40%
0%
Trên 2.5 2H
15%
20%
10%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
20%
20%
19%
Dưới 0.5 2H
5%
0%
10%
Dưới 1.5 1H
43%
30%
55%
Dưới 1.5 2H
58%
60%
55%
Dưới 2.5 1H
81%
60%
100%
Dưới 2.5 2H
86%
80%
91%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Albirex Niigata Singapore đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore tổng số bàn thắng mỗi trận 3.14 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Albirex Niigata Singapore tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Albirex Niigata Singapore tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Albirex Niigata Singapore đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore ghi trung bình 1.57 mỗi trận trong hiệp một

Albirex Niigata Singapore ghi trung bình 1.57 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Albirex Niigata Singapore ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Albirex Niigata Singapore ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Albirex Niigata Singapore ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Albirex Niigata Singapore ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
39%
60%
19%
CDG 1H
24%
40%
10%
CDG 2H
10%
20%
0%
CDG cả hai hiệp
5%
10%
0%
CDG và thắng
20%
40%
0%
CDG và hòa
10%
20%
0%
CDG và thua
10%
0%
19%
CDG và trên 2.5 (có/có)
39%
60%
19%
CDG và trên 2.5 (không/có)
29%
20%
37%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
40%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
20%
10%
28%
CDG 1H và 2H (có/có)
5%
10%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
30%
10%
CDG 1H và 2H (không/có)
5%
10%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
72%
50%
91%

Albirex Niigata Singapore đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.71
3.80
3.64
Chiến thắng
24%
40%
10%
Handicap +1.5
72%
80%
64%
Handicap +0.5
39%
50%
28%
Handicap -0.5
24%
40%
10%
Handicap -1.5
15%
30%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
91%
90%
91%
Trên 2.5
72%
80%
64%
Trên 3.5
58%
60%
55%
Trên 4.5
34%
20%
46%
Trên 5.5
15%
20%
10%
Trên 6.5
5%
10%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
78
38
40
Cao nhất trong một trận
7
7
6
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.19
1.40
1.00
Thẻ trung bình 2H
2.52
2.40
2.64
Chiến thắng 1H
10%
20%
0%
Chiến thắng 2H
34%
50%
19%
Handicap +1.5 1H
86%
80%
91%
Handicap +0.5 1H
62%
60%
64%
Handicap -0.5 1H
10%
20%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
81%
90%
73%
Handicap +0.5 2H
72%
90%
55%
Handicap -0.5 2H
34%
50%
19%
Handicap -1.5 2H
10%
20%
0%
Trên 0.5 1H
67%
80%
55%
Trên 1.5 1H
39%
40%
37%
Trên 2.5 1H
10%
10%
10%
Trên 0.5 2H
91%
90%
91%
Trên 1.5 2H
77%
80%
73%
Trên 2.5 2H
48%
40%
55%
Trên 3.5 2H
24%
20%
28%

Albirex Niigata Singapore thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore có trung bình 3.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Albirex Niigata Singapore thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Albirex Niigata Singapore có trung bình 1.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Albirex Niigata Singapore thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Albirex Niigata Singapore có trung bình 2.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.57
2.00
1.18
Thẻ đội trên 1,5 TT
48%
50%
46%
Thẻ đội trên 2,5 TT
20%
40%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
5%
10%
0%
team cards average 1h
0.38
0.50
0.27
Đội thẻ trên 0.5 1H
39%
50%
28%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
1.19
1.50
0.91
Đội thẻ trên 0.5 2H
77%
90%
64%
Đội thẻ trên 1.5 2H
34%
40%
28%
Đội thẻ trên 2.5 2H
5%
10%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.14
1.80
2.45
Thẻ chống trên 1,5 TT
91%
90%
91%
Thẻ chống trên 2,5 TT
72%
80%
64%
Thẻ chống trên 3,5 TT
58%
60%
55%
cards against average 1h
0.81
0.90
0.73
Thẻ chống trên 0,5 1H
58%
60%
55%
Thẻ chống trên 1,5 1H
20%
20%
19%
cards against average 2h
1.33
0.90
1.73
Thẻ chống trên 0,5 2H
77%
70%
82%
Thẻ chống trên 1,5 2H
34%
10%
55%
Thẻ chống trên 2,5 2H
15%
10%
19%

Albirex Niigata Singapore có trung bình 1.57 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore có trung bình 2.14 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
8.19
6.70
9.55
Chiến thắng
72%
60%
82%
Handicap +2.5
91%
90%
91%
Handicap +1.5
77%
70%
82%
Handicap -1.5
53%
40%
64%
Handicap -2.5
48%
30%
64%
Trên 6.5
77%
60%
91%
Trên 7.5
62%
30%
91%
Trên 8.5
34%
10%
55%
Trên 9.5
29%
10%
46%
Trên 10.5
24%
0%
46%
Trên 11.5
5%
0%
10%
Trên 12.5
5%
0%
10%
Trên 13.5
5%
0%
10%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
3.48
3.30
3.64
Phạt Góc trung bình 2H
4.71
3.40
5.91
Chiến thắng 1H
62%
50%
73%
Chiến thắng 2H
67%
50%
82%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
86%
90%
82%
Handicap -1.5 1H
53%
50%
55%
Handicap -2.5 1H
39%
30%
46%
Handicap +2.5 2H
91%
90%
91%
Handicap +1.5 2H
81%
80%
82%
Handicap -1.5 2H
39%
20%
55%
Handicap -2.5 2H
29%
10%
46%
Trên 4.5 1H
15%
20%
10%
Trên 5.5 1H
5%
0%
10%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
48%
30%
64%
Trên 5.5 2H
29%
10%
46%
Trên 6.5 2H
24%
0%
46%

Albirex Niigata Singapore thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore có trung bình 8.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Albirex Niigata Singapore thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Albirex Niigata Singapore có trung bình 3.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Albirex Niigata Singapore thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Albirex Niigata Singapore có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.43
3.90
6.82
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
96%
90%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
96%
90%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
91%
90%
91%
team corners average 1h
2.43
2.20
2.64
team corners average 2h
3.00
1.70
4.18
Phạt góc đội trên 2.5 1H
43%
30%
55%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
48%
30%
64%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
24%
20%
28%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
39%
10%
64%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
2.76
2.80
2.73
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
96%
90%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
96%
90%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
96%
90%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.05
1.10
1.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.71
1.70
1.73
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
20%
20%
19%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
34%
30%
37%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
10%
10%
10%

Albirex Niigata Singapore có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Albirex Niigata Singapore có trung bình 2.76 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

ALB ALB Xếp hạng BAL BAL Xếp hạng
Ghi bàn / trận
2.24 3 2.10 4
Thua / trận đấu
0.90 7 2.19 3
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.14 7 4.29 1
CDG
39% 8 67% 1
Trận phạt góc trung bình
8.19 7 12.33 1
Đội phạt góc trung bình
5.43 3 5.81 2
Trận thẻ trung bình
3.71 5 3.43 6
Đội thẻ trung bình
1.57 6 1.86 5

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Nakano S. FW
    21
  • 2 Hyeonju Y.
    14
  • 3 Ishibashi K. FW
    5
  • 4 Jo E. DF
    4
  • 5 Bin Suzliman M. MD
    4
  • 6 Akeem A. MD
    4
  • 7 Yokohata T. MD
    3
  • 8 Yoshioka N. MD
    3
  • 9 Kim T. DF
    2
  • 10 Ozawa N. DF
    2
  • 11 Singh N. DF
    2
  • 12 Kamarudin M. DF
    1
  • 13 Iida K. DF
    1
  • 14 Hassan S. MD
    1
  • 15 Iskandar L. FW
    1

Albirex Niigata Singapore giải đấu

Albirex Niigata Singapore người chơi

18 Sunny, Hassan Thủ môn
2 Kim, Thae Uk Hậu vệ
3 Ozawa, Nozomi Hậu vệ
5 Iida, Komei Hậu vệ
16 Jo, Eun-soo Hậu vệ
20 Jun Yen, Sim Hậu vệ
22 Singh, Nicky Melvin Hậu vệ
42 Kamarudin, Muhammad Haziq Bin Hậu vệ
4 Gallagher, Jared Tiền vệ
6 Yoshioka, Naoki Tiền vệ
8 Nishimura, Ren Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Albirex Niigata Singapore Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
99 Nakano, Shingo 6 5 0
11 Ishibashi, Katsuyuki 6 2 0
2 Kim, Thae Uk 6 1 0
22 Singh, Nicky Melvin 6 1 0
10 Yokohata, Takumi 6 1 0
3 Ozawa, Nozomi 6 1 0
18 Sunny, Hassan 6 0 0
15 Hassan, Syed Firdaus 4 0 0
42 Kamarudin, Muhammad Haziq Bin 6 0 0
6 Yoshioka, Naoki 6 0 0
Cho xem nhiều hơn