Sturm Graz kết quả livescore
Sturm Graz
Ingolitsch, Fabio
Merkur Arena
Sturm Graz Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 17:17 | 0 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 10 | 3 | 3 | 34:18 | +16 | 33 | 2.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 16 | 8 | 8 | 51:35 | +16 | 56 | 1.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 10 | 3 | 5:7 | -2 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 9 | 4 | 3 | 17:8 | +9 | 31 | 1.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 12 | 14 | 6 | 22:15 | +7 | 50 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 8 | 3 | 12:10 | +2 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 9 | 3 | 4 | 17:10 | +7 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 14 | 11 | 7 | 29:20 | +9 | 53 | 1.66 | |
Bàn Thắng Đội
Sturm Graz ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Bundesliga
Sturm Graz ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Sturm Graz là đội đầu tiên ghi bàn trong 66% trong suốt Bundesliga
Sturm Graz không ghi được bàn trong 10% tại Bundesliga
Sturm Graz ghi trung bình 0.69 trong hiệp một mỗi trận
Sturm Graz ghi trung bình 0.91 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sturm Graz để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Bundesliga
Sturm Graz để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Sturm Graz đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga
Sturm Graz để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sturm Graz để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sturm Graz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Bundesliga
Trong hiệp một, Sturm Graz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Bundesliga
Trong hiệp hai, Sturm Graz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Sturm Graz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Bundesliga
Sturm Graz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong Bundesliga
Sturm Graz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Bundesliga
Sturm Graz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Bundesliga
Sturm Graz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Bundesliga
Sturm Graz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sturm Graz đã tham gia trong Bundesliga
Sturm Graz tổng số bàn thắng mỗi trận 2.69 trong mỗi trận tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Sturm Graz tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Sturm Graz tại Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sturm Graz đã tham gia trong Bundesliga
Sturm Graz ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp một
Sturm Graz ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Sturm Graz ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Sturm Graz ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Sturm Graz ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Sturm Graz ở Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Sturm Graz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Bundesliga
Sturm Graz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Bundesliga
Sturm Graz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Bundesliga
Sturm Graz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Bundesliga
Thẻ
Sturm Graz thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Bundesliga
Sturm Graz có trung bình 5.06 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Sturm Graz thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Sturm Graz có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Sturm Graz thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Sturm Graz có trung bình 3.53 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Sturm Graz có trung bình 2.31 thẻ đội trong các trận của Bundesliga
Sturm Graz có trung bình 2.75 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Sturm Graz thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Bundesliga
Sturm Graz có trung bình 9.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Sturm Graz thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Sturm Graz có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Trong hiệp hai, Sturm Graz thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Sturm Graz có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Sturm Graz có trung bình 5.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Sturm Graz có trung bình 4.41 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.59 | 3 | 1.41 | 4 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.09 | 12 | 1.56 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.69 | 7 | 2.97 | 3 |
| CDG | |||
| 57% | 7 | 60% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.97 | 2 | 9.66 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.56 | 2 | 5.75 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.06 | 1 | 3.97 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.31 | 4 | 2.25 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sturm Graz
-
1 Kiteishvili O.14
-
2 Jatta S.4
-
3 Grgic L.3
-
Austria Wien
-
1 Eggestein J.9
-
2 Fischer M.4
-
3 Barry A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Kiteishvili O. MD18
-
2 Horvat T. MD6
-
3 Jatta S. FW6
-
4 Grgic L. FW4
-
5 Hodl J. MD4
-
6 Malone M. FW4
-
7 Karic E. DF3
-
8 Gorenc-Stankovic J. DF3
-
9 Beganovic B. MD3
-
10 Rozga F. MD3
-
11 Mitchell J. DF3
-
12 Vallci A. DF3
-
13 Boving W. MD2
-
14 Kayombo A. MD2
-
15 Mamageishvili G. MD2
-
16 Chukwuani T. MD1
-
17 Oermann T. DF1
-
18 Johnston M. DF1
-
19 Malic A. MD1
-
20 Hierlander S. MD1
-
21 Gazibegovic J. DF1
-
22 Koller P. DF1
-
23 Fosso R. MD1
-
24 Weinhandl L. MD1
Sturm Graz giải đấu
Sturm Graz người chơi
| 40 Bignetti, Matteo | Thủ môn |
| 53 Christensen, Oliver | Thủ môn |
| 53 Khudyakov, Daniil | Thủ môn |
| 3 Mitchell, Jeyland | Hậu vệ |
| 4 Gorenc-Stankovic, Jon | Hậu vệ |
| 5 Vallci, Albert | Hậu vệ |
| 6 Haider, Gabriel | Hậu vệ |
| 15 Oermann, Tim | Hậu vệ |
| 17 Karic, Emir | Hậu vệ |
| 22 Gazibegovic, Jusuf | Hậu vệ |
| 22 Johnston, Max | Hậu vệ |
Sturm Graz Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Kiteishvili, Otar | 26 | 14 | 3 |
| 20 Jatta, Seedy | 29 | 4 | 2 |
| 77 Malone, Maurice | 25 | 3 | 1 |
| 22 Grgic, Leon | 16 | 3 | 1 |
| 26 Beganovic, Belmin | 14 | 3 | 0 |
| 14 Horvat, Tomi | 17 | 2 | 4 |
| 4 Gorenc-Stankovic, Jon | 27 | 2 | 1 |
| 18 Rozga, Filip | 20 | 2 | 1 |
| 43 Hodl, Jacob Peter | 25 | 2 | 1 |
| 5 Vallci, Albert | 11 | 1 | 1 |
Làm mới