Strasbourg kết quả livescore
Strasbourg
Gary O'Neil
Stade de La Meinau
Strasbourg Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 3 | 5 | 30:19 | +11 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 28:28 | 0 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 8 | 11 | 58:47 | +11 | 53 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 8 | 2 | 13:7 | +6 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 12:11 | +1 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 14 | 7 | 25:18 | +7 | 53 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 3 | 7 | 17:12 | +5 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 16:17 | -1 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 8 | 14 | 33:29 | +4 | 44 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Strasbourg ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải Ligue 1
Strasbourg ghi trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Strasbourg là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải Ligue 1
Strasbourg không ghi được bàn trong 18% tại Giải Ligue 1
Strasbourg ghi trung bình 0.74 trong hiệp một mỗi trận
Strasbourg ghi trung bình 0.97 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Strasbourg để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải Ligue 1
Strasbourg để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Strasbourg đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Strasbourg để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Strasbourg để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Strasbourg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Strasbourg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Strasbourg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Strasbourg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Strasbourg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Strasbourg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Strasbourg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Strasbourg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Strasbourg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Strasbourg đã tham gia trong Giải Ligue 1
Strasbourg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Strasbourg tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Strasbourg tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Strasbourg đã tham gia trong Giải Ligue 1
Strasbourg ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Strasbourg ghi trung bình 1.82 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Strasbourg ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Strasbourg ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Strasbourg ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Strasbourg ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Strasbourg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải Ligue 1
Strasbourg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải Ligue 1
Strasbourg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Strasbourg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Strasbourg thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Ligue 1
Strasbourg có trung bình 3.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Strasbourg thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Strasbourg có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Strasbourg thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Strasbourg có trung bình 2.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Strasbourg có trung bình 1.97 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Strasbourg có trung bình 1.97 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Strasbourg thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Strasbourg có trung bình 8.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Strasbourg thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Strasbourg có trung bình 4.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Strasbourg thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Strasbourg có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Strasbourg có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Strasbourg có trung bình 4.62 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.71 | 7 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.38 | 12 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.09 | 6 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 65% | 3 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.85 | 17 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.24 | 15 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.94 | 14 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.97 | 13 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Strasbourg
-
1 Panichelli J.16
-
2 Godo M.10
-
3 Nanasi S.7
-
AS Monaco
-
1 Balogun F.13
-
2 Fati A.11
-
3 Akliouche M.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Panichelli J. FW17
-
2 Moreira D. MD11
-
3 Godo M. MD11
-
4 Nanasi S. MD10
-
5 Enciso J. FW10
-
6 Doue G. DF8
-
7 Barco V. MD6
-
8 Emegha E. FW6
-
9 Amo-Ameyaw S. MD4
-
10 El Mourabet S. MD3
-
11 Bakwa D. FW3
-
12 Ouattara A. MD2
-
13 Lemarechal F. MD2
-
14 Doukouire I. DF2
-
15 Chilwell B. DF2
-
16 Paez K. MD1
-
17 Omobamidele A. DF1
-
18 Luis R. MD1
-
19 Yassine G. MD1
-
20 Oyedele M. MD1
Strasbourg giải đấu
Strasbourg người chơi
| 1 Johnsson, Karl-Johan | Thủ môn |
| 13 Penders, Mike | Thủ môn |
| 2 Omobamidele, Andrew | Hậu vệ |
| 3 Chilwell, Ben | Hậu vệ |
| 4 Hogsberg, Lucas | Hậu vệ |
| 4 Sylla, Abakar | Hậu vệ |
| 6 Doukouire, Ismael | Hậu vệ |
| 19 Sarr, Mamadou | Hậu vệ |
| 22 Doue, Guela | Hậu vệ |
| 45 Cisse, Amadou | Hậu vệ |
| 5 Anselmino, Aaron | Tiền vệ |
Strasbourg Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Panichelli, Joaquin | 27 | 16 | 1 |
| 20 Godo, Martial | 26 | 8 | 1 |
| 27 Nanasi, Sebastian | 17 | 4 | 2 |
| 10 Emegha, Emanuel | 10 | 4 | 1 |
| 19 Moreira, Diego | 25 | 3 | 5 |
| 19 Enciso, Julio | 25 | 3 | 2 |
| 22 Doue, Guela | 22 | 2 | 6 |
| 27 Amo-Ameyaw, Samuel | 24 | 2 | 2 |
| 42 Ouattara, Abdoul | 26 | 2 | 0 |
| 32 Barco, Valentin | 25 | 1 | 4 |
Làm mới