Sparta Rotterdam kết quả livescore
Sparta Rotterdam
Steijn, Maurice
Sparta Stadium Het Kasteel
Sparta Rotterdam Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 20:26 | -6 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 2 | 9 | 19:35 | -16 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 12 | 6 | 15 | 39:61 | -22 | 42 | 1.27 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 10:6 | +4 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 5:12 | -7 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 11 | 11 | 15:18 | -3 | 44 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 2 | 7 | 7 | 10:20 | -10 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 14:23 | -9 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 7 | 13 | 13 | 24:43 | -19 | 34 | 1.03 | |
Bàn Thắng Đội
Sparta Rotterdam ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Sparta Rotterdam là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam không ghi được bàn trong 28% tại Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam ghi trung bình 0.45 trong hiệp một mỗi trận
Sparta Rotterdam ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sparta Rotterdam để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam để thủng lưới trung bình 1.85 bàn mỗi trận
Sparta Rotterdam đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sparta Rotterdam để thủng lưới trung bình 1.30 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sparta Rotterdam ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 76% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sparta Rotterdam ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sparta Rotterdam ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 73% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Sparta Rotterdam ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sparta Rotterdam đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Sparta Rotterdam tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 61% đối với Sparta Rotterdam tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sparta Rotterdam đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Sparta Rotterdam ghi trung bình 2.03 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Sparta Rotterdam ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Sparta Rotterdam ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Sparta Rotterdam ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Sparta Rotterdam ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Sparta Rotterdam đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Sparta Rotterdam thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sparta Rotterdam thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sparta Rotterdam có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sparta Rotterdam thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sparta Rotterdam có trung bình 2.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Sparta Rotterdam có trung bình 1.88 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam có trung bình 1.91 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sparta Rotterdam thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam có trung bình 11.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sparta Rotterdam thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sparta Rotterdam có trung bình 5.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sparta Rotterdam thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sparta Rotterdam có trung bình 6.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Sparta Rotterdam có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sparta Rotterdam có trung bình 6.70 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.18 | 18 | 1.71 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.85 | 6 | 1.50 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.03 | 14 | 3.21 | 10 |
| CDG | |||
| 43% | 24 | 65% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.15 | 4 | 10.29 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.45 | 18 | 5.76 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.79 | 4 | 3.35 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.88 | 5 | 1.76 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sparta Rotterdam
-
1 Lauritsen T.12
-
2 Mito S.7
-
3 Kitolano J.5
-
AZ Alkmaar
-
1 Parrott T.16
-
2 Mijnans S.11
-
3 Meerdink M.5
Thống kê theo cầu thủ
Sparta Rotterdam giải đấu
Sparta Rotterdam người chơi
| 16 Drommel, Joel | Thủ môn |
| 2 Sambo, Shurandy | Hậu vệ |
| 3 Young, Marvin | Hậu vệ |
| 4 Martins Indi, Bruno | Hậu vệ |
| 5 Quintero Leon, Teo | Hậu vệ |
| 5 Vianello, Giannino | Hậu vệ |
| 12 Martes, Lushendry | Hậu vệ |
| 13 Esser, Justice | Hậu vệ |
| 14 Velthuis, Tijs | Hậu vệ |
| 15 Van Aanholt, Patrick | Hậu vệ |
| 5 Kleijn, Mike | Tiền vệ |
Sparta Rotterdam Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Lauritsen, Tobias | 34 | 12 | 5 |
| 11 Mito, Shunsuke | 25 | 7 | 3 |
| 8 Kitolano, Joshua | 32 | 5 | 2 |
| 19 Zonneveld, Milan | 11 | 4 | 0 |
| 7 Van Bergen, Mitchell | 29 | 3 | 4 |
| 6 Clement, Pelle | 26 | 2 | 3 |
| 15 Van Aanholt, Patrick | 13 | 1 | 3 |
| 5 Quintero Leon, Teo | 31 | 1 | 1 |
| 7 Santos, Ayoni | 26 | 1 | 1 |
| 26 Terho | 9 | 1 | 1 |
Làm mới