SonderjyskE kết quả livescore
SonderjyskE
Norgaard, Thomas
Sydbank Park
SonderjyskE Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 3 | 5 | 25:20 | +5 | 27 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 19:29 | -10 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 12 | 8 | 12 | 44:49 | -5 | 44 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 8 | 4 | 10:10 | 0 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 8 | 6 | 6:12 | -6 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 6 | 16 | 10 | 16:22 | -6 | 34 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 4 | 4 | 15:10 | +5 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 7 | 13:17 | -4 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 13 | 8 | 11 | 28:27 | +1 | 47 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
SonderjyskE ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
SonderjyskE là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
SonderjyskE ghi trung bình 0.88 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
SonderjyskE để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
SonderjyskE đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận
SonderjyskE để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
SonderjyskE ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, SonderjyskE ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, SonderjyskE ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
SonderjyskE ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 41% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SonderjyskE đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với SonderjyskE tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với SonderjyskE tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SonderjyskE đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
SonderjyskE ghi trung bình 1.72 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho SonderjyskE ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho SonderjyskE ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho SonderjyskE ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho SonderjyskE ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
SonderjyskE đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
SonderjyskE thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, SonderjyskE thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, SonderjyskE có trung bình 0.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, SonderjyskE thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, SonderjyskE có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
SonderjyskE có trung bình 1.69 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE có trung bình 1.66 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
SonderjyskE thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE có trung bình 10.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, SonderjyskE thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, SonderjyskE có trung bình 5.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, SonderjyskE thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, SonderjyskE có trung bình 5.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
SonderjyskE có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
SonderjyskE có trung bình 6.13 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.38 | 8 | 1.94 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 6 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 10 | 2.94 | 9 |
| CDG | |||
| 57% | 9 | 72% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.16 | 4 | 9.31 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.03 | 12 | 5.53 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.34 | 7 | 3.78 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.69 | 7 | 1.44 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
SonderjyskE
-
1 Hoppe M.6
-
2 Mani Ingason K.6
-
3 Hyseni O.5
-
AGF Aarhus
-
1 Tobias Bech12
-
2 Mortensen P.9
-
3 Arnstad9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Hyseni O. MD9
-
2 Mani Ingason K. FW8
-
3 Agger M. FW6
-
4 Hoppe M. FW6
-
5 Haidara M. MD5
-
6 Qamili L. FW5
-
7 Jensen M. DF4
-
8 Gretarsson D. DF4
-
9 Lyng A. MD4
-
10 Sommer T. MD4
-
11 Soulas M. DF3
-
12 Oggesen A. MD3
-
13 Emini S. MD3
-
14 Klysner T. MD2
-
15 Vinderslev R. MD1
-
16 Bundgaard Sorensen M. GK1
-
17 Pedersen A. MD1
SonderjyskE giải đấu
SonderjyskE người chơi
| 1 Flo, Nikolai | Thủ môn |
| 16 Bundgaard Sorensen, Marcus | Thủ môn |
| 27 Pena, Benicio | Thủ môn |
| 2 Olsen, Matti | Hậu vệ |
| 3 Waever, Simon | Hậu vệ |
| 4 Gretarsson, Daniel Leo | Hậu vệ |
| 5 Jensen, Magnus | Hậu vệ |
| 12 Soulas, Maxime | Hậu vệ |
| 13 Wilkins, Dalton James | Hậu vệ |
| 19 Kristensen, Pachanga | Hậu vệ |
| 21 Sigurgeirsson, Runar Thor | Hậu vệ |
SonderjyskE Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Mani Ingason, Kristall | 14 | 6 | 2 |
| 9 Hoppe, Matthew | 26 | 6 | 0 |
| 15 Qamili, Lirim | 22 | 5 | 0 |
| 24 Hyseni, Olti | 28 | 4 | 3 |
| 31 Haidara, Mohamed Cheri | 24 | 4 | 1 |
| 25 Agger, Mads | 21 | 3 | 3 |
| 11 Lyng, Alexander | 25 | 3 | 1 |
| 12 Soulas, Maxime | 28 | 3 | 0 |
| 5 Jensen, Magnus | 26 | 3 | 0 |
| 4 Gretarsson, Daniel Leo | 25 | 2 | 2 |
Làm mới