Sochi kết quả livescore
Sochi
Osinjkin, Igor
Fisht Olympic Stadium
Sochi Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 3 | 9 | 15:28 | -13 | 12 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 1 | 11 | 14:32 | -18 | 10 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 6 | 4 | 20 | 29:60 | -31 | 22 | 0.73 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 2 | 10 | 5:15 | -10 | 11 | 0.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 6 | 5 | 7:8 | -1 | 18 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 8 | 15 | 12:23 | -11 | 29 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 10 | 3 | 10:13 | -3 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 5 | 9 | 7:24 | -17 | 8 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 3 | 15 | 12 | 17:37 | -20 | 24 | 0.80 | |
Bàn Thắng Đội
Sochi ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải vô địch quốc gia
Sochi ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Sochi là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Sochi không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Sochi ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Sochi ghi trung bình 0.57 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sochi để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải vô địch quốc gia
Sochi để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Sochi đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Sochi để thủng lưới trung bình 0.77 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sochi để thủng lưới trung bình 1.23 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sochi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sochi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sochi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 74% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Sochi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sochi thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Sochi để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Sochi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sochi thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Sochi để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sochi đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Sochi tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Sochi tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Sochi tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sochi đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Sochi ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp một
Sochi ghi trung bình 1.80 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Sochi ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Sochi ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Sochi ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Sochi ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Sochi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sochi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sochi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Sochi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Sochi thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sochi có trung bình 4.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sochi thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sochi có trung bình 1.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sochi thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sochi có trung bình 2.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Sochi có trung bình 2.40 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Sochi có trung bình 1.83 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sochi thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sochi có trung bình 9.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sochi thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sochi có trung bình 4.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sochi thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sochi có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Sochi có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sochi có trung bình 5.70 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.97 | 11 | 1.17 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.00 | 1 | 1.30 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.97 | 3 | 2.47 | 10 |
| CDG | |||
| 57% | 5 | 57% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.37 | 7 | 9.07 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.67 | 17 | 4.53 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.23 | 13 | 4.23 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.40 | 7 | 2.03 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Zhinkovski A. MD6
-
2 Kramaric M. MD5
-
3 Saavedra I. MD4
-
4 Ignatov M. MD4
-
5 Iljin V. FW4
-
6 Vasiljev D. MD3
-
7 Kravtsov K. MD3
-
8 Kamano F. FW3
-
9 Alves Santos M. DF2
-
10 Magal R. DF2
-
11 Zaika K. DF1
-
12 Makarchuk A. DF1
-
13 Osipov A. MD1
-
14 Mukhin M. MD1
-
15 Fedorov Z. FW1
-
16 Volkov S. DF1
-
17 Attia Allah Y. DF1
-
18 Soldatenkov A. DF1
-
19 Furtado dos Santos G. FW1
Làm mới