Shimizu S-Pulse kết quả livescore
Shimizu S-Pulse
Yoshida, Takayuki
Iai Stadium Nihondaira
Shimizu S-Pulse Điểm
Shimizu S-Pulse lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 2 | 5 | 3 | 11:12 | -1 | 11 | 1.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 9:10 | -1 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 20:22 | -2 | 21 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 1 | 7 | 2 | 3:3 | 0 | 10 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 4 | 4 | 3:5 | -2 | 7 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 2 | 11 | 6 | 6:8 | -2 | 17 | 0.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 2 | 5 | 3 | 8:9 | -1 | 11 | 1.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 6:5 | +1 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 14:14 | 0 | 21 | 1.11 | |
Bàn Thắng Đội
Shimizu S-Pulse ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Shimizu S-Pulse là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse không ghi được bàn trong 27% tại Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse ghi trung bình 0.32 trong hiệp một mỗi trận
Shimizu S-Pulse ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Shimizu S-Pulse để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Shimizu S-Pulse đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp một mỗi trận
Shimizu S-Pulse để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Shimizu S-Pulse ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Shimizu S-Pulse ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Shimizu S-Pulse ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng J.League
Thời gian đến bàn thắng
Shimizu S-Pulse ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 106% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Shimizu S-Pulse đã tham gia trong Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse tổng số bàn thắng mỗi trận 2.21 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Shimizu S-Pulse tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với Shimizu S-Pulse tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Shimizu S-Pulse đã tham gia trong Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse ghi trung bình 0.74 mỗi trận trong hiệp một
Shimizu S-Pulse ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Shimizu S-Pulse ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Shimizu S-Pulse ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Shimizu S-Pulse ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Shimizu S-Pulse ở Giải bóng J.League
Cả hai đội ghi bàn
Shimizu S-Pulse đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải bóng J.League
Thẻ
Shimizu S-Pulse thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse có trung bình 2.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Shimizu S-Pulse thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Shimizu S-Pulse có trung bình 0.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Shimizu S-Pulse thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Shimizu S-Pulse có trung bình 1.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống kê thẻ đội
Shimizu S-Pulse có trung bình 1.11 thẻ đội trong các trận của Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse có trung bình 1.58 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Shimizu S-Pulse thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse có trung bình 9.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Shimizu S-Pulse thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Shimizu S-Pulse có trung bình 3.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Shimizu S-Pulse thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Shimizu S-Pulse có trung bình 5.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Thống kê phạt góc của đội
Shimizu S-Pulse có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Shimizu S-Pulse có trung bình 4.05 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng J.League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.05 | 18 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.16 | 14 | 1.53 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.21 | 20 | 2.53 | 14 |
| CDG | |||
| 64% | 7 | 64% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.00 | 15 | 8.63 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.95 | 8 | 4.42 | 15 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.68 | 6 | 3.84 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.11 | 10 | 2.42 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Shimizu S-Pulse
-
1 Se-Hun O.8
-
2 Shimamoto Y.3
-
3 Capixaba J.2
-
Avispa Fukuoka
-
1 Tsujioka Y.6
-
2 Usui S.5
-
3 Hashimoto Y.4
Thống kê theo cầu thủ
Shimizu S-Pulse Dự đoán
| Yokohama F. Marinos | - | Shimizu S-Pulse |
| 42% | 26% | 32% |
Shimizu S-Pulse giải đấu
Shimizu S-Pulse người chơi
| 1 Oki, Yuya | Thủ môn |
| 16 Umeda, Togo | Thủ môn |
| 4 Hasukawa, Sodai | Hậu vệ |
| 5 Kitazume, Kengo | Hậu vệ |
| 15 Honda, Yuki | Hậu vệ |
| 25 Valor, Mateus Brunetti | Hậu vệ |
| 28 Yoshida, Yutaka | Hậu vệ |
| 39 Hidaka, Haruto | Hậu vệ |
| 51 Sumiyoshi, Jelani Reshaun | Hậu vệ |
| 70 Takagi, Sen | Hậu vệ |
| 6 Uno, Zento | Tiền vệ |
Shimizu S-Pulse Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Se-Hun, Oh | 17 | 7 | 1 |
| 47 Shimamoto, Yudai | 11 | 3 | 0 |
| 49 Kitagawa, Koya | 8 | 2 | 1 |
| 28 Yoshida, Yutaka | 16 | 1 | 3 |
| 5 Kitazume, Kengo | 14 | 1 | 1 |
| 6 Uno, Zento | 17 | 1 | 1 |
| 7 Capixaba, Joao Victor | 12 | 1 | 0 |
| 10 Bueno, Matheus | 17 | 1 | 0 |
| 17 Yumiba, Masaki | 7 | 1 | 0 |
| 21 Matsuzaki, Kai | 9 | 0 | 1 |
Làm mới