Sheffield United kết quả livescore
Sheffield United
Wilder, Chris
Bramall Lane
Sheffield United Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 4 | 10 | 38:33 | +5 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 9 | 2 | 12 | 28:33 | -5 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 18 | 6 | 22 | 66:66 | 0 | 60 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 9 | 7 | 15:14 | +1 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 10 | 6 | 15:11 | +4 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 19 | 13 | 30:25 | +5 | 61 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 6 | 7 | 23:19 | +4 | 36 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 6 | 10 | 13:22 | -9 | 27 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 17 | 12 | 17 | 36:41 | -5 | 63 | 1.37 | |
Bàn Thắng Đội
Sheffield United ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải vô địch
Sheffield United ghi trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Sheffield United là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải vô địch
Sheffield United không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch
Sheffield United ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Sheffield United ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sheffield United để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải vô địch
Sheffield United để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Sheffield United đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Sheffield United để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sheffield United để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sheffield United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Sheffield United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Sheffield United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Sheffield United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch
Sheffield United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Sheffield United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Sheffield United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải vô địch
Sheffield United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch
Sheffield United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sheffield United đã tham gia trong Giải vô địch
Sheffield United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.87 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Sheffield United tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Sheffield United tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sheffield United đã tham gia trong Giải vô địch
Sheffield United ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
Sheffield United ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Sheffield United ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Sheffield United ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Sheffield United ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Sheffield United ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Sheffield United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải vô địch
Sheffield United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch
Sheffield United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Sheffield United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Sheffield United thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch
Sheffield United có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Sheffield United thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Sheffield United có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Sheffield United thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Sheffield United có trung bình 2.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Sheffield United có trung bình 1.91 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Sheffield United có trung bình 2.33 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Sheffield United thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải vô địch
Sheffield United có trung bình 11.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Sheffield United thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Sheffield United có trung bình 5.57 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Sheffield United thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Sheffield United có trung bình 6.04 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Sheffield United có trung bình 6.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Sheffield United có trung bình 4.98 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.43 | 8 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.43 | 4 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.87 | 5 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 57% | 11 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.61 | 1 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.63 | 2 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.24 | 4 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.91 | 15 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sheffield United
-
1 Bamford P.12
-
2 O`Hare C.8
-
3 Brooks A.6
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Hamer G. MD16
-
2 O`Hare C. MD13
-
3 Bamford P. FW12
-
4 Burrows H. MD9
-
5 Campbell T. FW9
-
6 Peck S. MD8
-
7 Cannon T. FW8
-
8 Brooks A. MD7
-
9 Seriki F. DF6
-
10 Riedewald J. MD3
-
11 McCallum S. DF2
-
12 Tanganga J. DF2
-
13 Chong T. FW2
-
14 Ings D. FW2
-
15 Bindon T. DF1
-
16 Mcguinness M. DF1
-
17 Ogbene C. FW1
-
18 Mee B. DF1
-
19 Arblaster O. MD1
Sheffield United giải đấu
Sheffield United người chơi
| 1 Cooper, Michael | Thủ môn |
| 17 Davies, Adam | Thủ môn |
| 46 Betts, Thomas | Thủ môn |
| 2 Tanganga, Japhet | Hậu vệ |
| 3 McCallum, Sam | Hậu vệ |
| 4 Bindon, Tyler | Hậu vệ |
| 5 Godfrey, Ben | Hậu vệ |
| 5 Hjelde, Leo Fuhr | Hậu vệ |
| 6 Robinson, Jack | Hậu vệ |
| 12 Hoever, Ki-Jana | Hậu vệ |
| 15 Mee, Ben | Hậu vệ |
Sheffield United Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 45 Bamford, Patrick | 28 | 12 | 0 |
| 10 O`Hare, Callum | 45 | 8 | 5 |
| 23 Campbell, Tyrese | 34 | 6 | 3 |
| 7 Cannon, Thomas | 36 | 6 | 2 |
| 11 Brooks, Andre | 39 | 6 | 1 |
| 8 Hamer, Gustavo | 37 | 5 | 11 |
| 14 Burrows, Harrison | 44 | 5 | 4 |
| 42 Peck, Sydie | 40 | 5 | 3 |
| 44 Riedewald, Jairo | 25 | 3 | 0 |
| 9 Ings, Danny | 23 | 2 | 0 |
Làm mới