Seoul kết quả livescore
Seoul
Kim, Gi Dong
World Cup Stadium
Seoul Điểm
Seoul lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11:4 | +7 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 7 | 1 | 1 | 16:8 | +8 | 22 | 2.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 10 | 2 | 3 | 27:12 | +15 | 32 | 2.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | +2 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 5 | 3 | 1 | 7:1 | +6 | 18 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 7 | 6 | 2 | 11:3 | +8 | 27 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | +5 | 11 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 5 | 1 | 9:7 | +2 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 6 | 7 | 2 | 16:9 | +7 | 25 | 1.67 | |
Bàn Thắng Đội
Seoul ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải K-League 1
Seoul ghi trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Seoul là đội đầu tiên ghi bàn trong 74% trong suốt Giải K-League 1
Seoul không ghi được bàn trong 14% tại Giải K-League 1
Seoul ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận
Seoul ghi trung bình 1.07 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Seoul để thủng lưới cứ mỗi 113 phút tại Giải K-League 1
Seoul để thủng lưới trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Seoul đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải K-League 1
Seoul để thủng lưới trung bình 0.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Seoul để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Seoul ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải K-League 1
Trong hiệp một, Seoul ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Seoul ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải K-League 1
Thời gian đến bàn thắng
Seoul ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Seoul thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải K-League 1
Seoul để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải K-League 1
Seoul ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Seoul thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải K-League 1
Seoul để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải K-League 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Seoul đã tham gia trong Giải K-League 1
Seoul tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải K-League 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Seoul tại Giải K-League 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Seoul tại Giải K-League 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Seoul đã tham gia trong Giải K-League 1
Seoul ghi trung bình 0.93 mỗi trận trong hiệp một
Seoul ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Seoul ở Giải K-League 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Seoul ở Giải K-League 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Seoul ở Giải K-League 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Seoul ở Giải K-League 1
Cả hai đội ghi bàn
Seoul đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải K-League 1
Seoul ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải K-League 1
Seoul ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Giải K-League 1
Seoul đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải K-League 1
Thẻ
Seoul thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải K-League 1
Seoul có trung bình 4.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Seoul thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Seoul có trung bình 1.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Seoul thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Seoul có trung bình 3.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Thống kê thẻ đội
Seoul có trung bình 2.07 thẻ đội trong các trận của Giải K-League 1
Seoul có trung bình 2.87 thẻ chống lại trong các trận của Giải K-League 1
Phạt Góc Thống Kê
Seoul thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải K-League 1
Seoul có trung bình 9.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Seoul thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Seoul có trung bình 4.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Seoul thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Seoul có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải K-League 1
Thống kê phạt góc của đội
Seoul có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Seoul có trung bình 3.93 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải K-League 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.80 | 1 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.80 | 9 | 1.07 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.60 | 3 | 2.33 | 6 |
| CDG | |||
| 54% | 4 | 74% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.13 | 2 | 9.40 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.20 | 2 | 3.33 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.93 | 3 | 5.33 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.07 | 6 | 2.87 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Seoul giải đấu
Seoul người chơi
| 25 Gu Sung-yun | Thủ môn |
| 5 Arab, Yazan | Hậu vệ |
| 16 Choi, Jun | Hậu vệ |
| 20 Lee, Hando | Hậu vệ |
| 22 Jin-su, Kim | Hậu vệ |
| 40 Seong-hun, Park | Hậu vệ |
| 66 Su-il, Park | Hậu vệ |
| 6 Babec, Hrvoje | Tiền vệ |
| 8 Seung-mo, Lee | Tiền vệ |
| 10 de Oliveira da Silva, Anderson | Tiền vệ |
| 37 Ros, Juan Antonio | Tiền vệ |
Seoul Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Klimala, Patryk | 13 | 5 | 0 |
| 8 Seung-mo, Lee | 15 | 4 | 1 |
| 34 Min-kyu, Song | 15 | 3 | 3 |
| 11 Ruiz, Leonardo | 9 | 3 | 1 |
| 6 Babec, Hrvoje | 14 | 2 | 2 |
| 18 Cho, Youngwook | 12 | 2 | 1 |
| 37 Ros, Juan Antonio | 15 | 2 | 0 |
| 41 Do-yoon, Hwang | 8 | 1 | 2 |
| 27 Seon-min Moon | 13 | 1 | 2 |
| 10 de Oliveira da Silva, Anderson | 10 | 1 | 1 |
Làm mới