Scotland U21 kết quả livescore
Scotland U21
Scotland U21 Điểm
FT
31/03 14:30
FT
27/03 15:00
FT
18/11 12:30
FT
15/11 13:00
FT
14/10 11:00
FT
09/10 12:30
FT
09/09 14:00
FT
05/09 12:00
FT
25/03 09:00
FT
21/03 15:00
Scotland U21 lịch thi đấu
30/09 06:00
06/10 06:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 16:8 | +8 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | -3 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 21:16 | +5 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9:4 | +5 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 3:4 | -1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 1 | 4 | 12:8 | +4 | 16 | 1.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7:4 | +3 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | -2 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 9:8 | +1 | 11 | 1.10 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.10
2.67
1.25
Số phút/Bàn thắng được ghi
43
34
72
Trên 0.5
60%
67%
50%
Trên 1.5
40%
34%
50%
Trên 2.5
20%
17%
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
34%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
50%
25%
Thất Bại Ghi Bàn
40%
34%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
12
12
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
10%
17%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.20
1.50
0.75
Trung Bình Ghi 2H
0.90
1.17
0.50
Ghi bàn trong 1H
50%
50%
50%
Ghi bàn trong 2H
50%
50%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
50%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
50%
50%
1H Bàn thắng ghi
12
9
3
2H Bàn thắng ghi
9
7
2
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.60
1.33
2.00
Phút / bàn thủng lưới
56’
68’
45’
Giữ sạch lưới %
50%
67%
25%
Trên 0.5
50%
34%
75%
Trên 1.5
50%
34%
75%
Trên 2.5
30%
17%
50%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
6
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.80
0.67
1.00
Thua Trung Bình 2H
0.80
0.67
1.00
Giữ sạch lưới 1H
5%
4%
1%
Giữ sạch lưới 2H
5%
4%
1%
1H Bàn thua
8
4
4
2H Bàn thua
8
4
4
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
80%
84%
75%
+1.5
60%
67%
50%
+0.5
60%
67%
50%
-0.5
40%
50%
25%
-1.5
30%
34%
25%
-2.5
10%
17%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
80%
84%
75%
+0.5 1H
60%
67%
50%
-0.5 1H
50%
50%
50%
-1.5 1H
10%
17%
0%
+1.5 2H
90%
84%
100%
+0.5 2H
50%
67%
25%
-0.5 2H
30%
34%
25%
-1.5 2H
10%
17%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
30%
20%
10%
11 - 20 phút
20%
10%
10%
21 - 30 phút
60%
30%
30%
31 - 40 phút
50%
50%
0%
41 - 50 phút
50%
20%
40%
51 - 60 phút
40%
20%
30%
61 - 70 phút
10%
10%
0%
71 - 80 phút
50%
20%
30%
81 - 90+ phút
40%
30%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
20%
10%
16 - 30 phút
80%
40%
40%
31 - 45+ phút
80%
60%
20%
46 - 60 phút
60%
30%
50%
61 - 75 phút
20%
10%
10%
76 - 90+ phút
70%
50%
30%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.70
4.00
3.25
Trên 0.5
90%
84%
100%
Trên 1.5
80%
67%
100%
Trên 2.5
40%
34%
50%
Trên 3.5
30%
34%
25%
Trên 4.5
30%
34%
25%
Trên 5.5
30%
34%
25%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
10%
17%
0%
Dưới 1.5
20%
34%
0%
Dưới 2.5
60%
67%
50%
Dưới 3.5
70%
67%
75%
Dưới 4.5
70%
67%
75%
Dưới 5.5
70%
67%
75%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
2.00
2.17
1.75
Trung bình 2H
1.70
1.83
1.50
Trên 0.5 1H
90%
84%
100%
Trên 0.5 2H
80%
67%
100%
Trên 1.5 1H
40%
34%
50%
Trên 1.5 2H
30%
34%
25%
Trên 2.5 1H
30%
34%
25%
Trên 2.5 2H
30%
34%
25%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
10%
17%
0%
Dưới 0.5 2H
20%
34%
0%
Dưới 1.5 1H
60%
67%
50%
Dưới 1.5 2H
70%
67%
75%
Dưới 2.5 1H
70%
67%
75%
Dưới 2.5 2H
70%
67%
75%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
20%
17%
25%
CDG 1H
10%
0%
25%
CDG 2H
20%
17%
25%
CDG cả hai hiệp
10%
0%
25%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
10%
0%
25%
CDG và thua
10%
17%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
20%
17%
25%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
17%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
17%
25%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
0%
25%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
80%
84%
75%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.50
0.83
0
Chiến thắng
20%
34%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
20%
34%
0%
Handicap -1.5
20%
34%
0%
Trên 0.5
20%
34%
0%
Trên 1.5
20%
34%
0%
Trên 2.5
10%
17%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
5
5
0
Cao nhất trong một trận
3
3
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.20
0.33
0
Thẻ trung bình 2H
0.30
0.50
0
Chiến thắng 1H
20%
34%
0%
Chiến thắng 2H
20%
34%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
20%
34%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
20%
34%
0%
Handicap -1.5 2H
10%
17%
0%
Trên 0.5 1H
20%
34%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
20%
34%
0%
Trên 1.5 2H
10%
17%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.50
0.83
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
20%
34%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
10%
17%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.20
0.33
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
20%
34%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.30
0.50
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
20%
34%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
10%
17%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
20%
34%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
10%
17%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.90
3.17
0
Chiến thắng
10%
17%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
90%
84%
100%
Handicap -1.5
10%
17%
0%
Handicap -2.5
10%
17%
0%
Trên 6.5
10%
17%
0%
Trên 7.5
10%
17%
0%
Trên 8.5
10%
17%
0%
Trên 9.5
10%
17%
0%
Trên 10.5
10%
17%
0%
Trên 11.5
10%
17%
0%
Trên 12.5
10%
17%
0%
Trên 13.5
10%
17%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.10
1.83
0
Phạt Góc trung bình 2H
0.80
1.33
0
Chiến thắng 1H
20%
34%
0%
Chiến thắng 2H
10%
17%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
10%
17%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
90%
84%
100%
Handicap +1.5 2H
90%
84%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
10%
17%
0%
Trên 5.5 1H
10%
17%
0%
Trên 6.5 1H
10%
17%
0%
Trên 4.5 2H
10%
17%
0%
Trên 5.5 2H
10%
17%
0%
Trên 6.5 2H
10%
17%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
1.00
1.67
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
90%
84%
100%
team corners average 1h
0.70
1.17
0
team corners average 2h
0.30
0.50
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
20%
34%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
10%
17%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.90
1.50
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.40
0.67
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.50
0.83
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
10%
17%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
10%
17%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
10%
17%
0%
Làm mới