FC Schalke 04 kết quả livescore
FC Schalke 04
Muslic, Miron
Veltins-Arena
FC Schalke 04 Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 13 | 3 | 1 | 29:14 | +15 | 42 | 2.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 21:17 | +4 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 21 | 7 | 6 | 50:31 | +19 | 70 | 2.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 7 | 1 | 14:3 | +11 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 9 | 3 | 12:9 | +3 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 16 | 4 | 26:12 | +14 | 58 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 8 | 2 | 15:11 | +4 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 9:8 | +1 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 12 | 8 | 24:19 | +5 | 54 | 1.59 | |
Bàn Thắng Đội
FC Schalke 04 ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong 2. Liga
FC Schalke 04 ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
FC Schalke 04 là đội đầu tiên ghi bàn trong 65% trong suốt 2. Liga
FC Schalke 04 không ghi được bàn trong 18% tại 2. Liga
FC Schalke 04 ghi trung bình 0.76 trong hiệp một mỗi trận
FC Schalke 04 ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
FC Schalke 04 để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại 2. Liga
FC Schalke 04 để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
FC Schalke 04 đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
FC Schalke 04 để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp một mỗi trận
FC Schalke 04 để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
FC Schalke 04 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong 2. Liga
Trong hiệp một, FC Schalke 04 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, FC Schalke 04 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
FC Schalke 04 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong 2. Liga
FC Schalke 04 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
FC Schalke 04 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong 2. Liga
FC Schalke 04 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong 2. Liga
FC Schalke 04 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 36% số trận đấu trong 2. Liga
FC Schalke 04 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Schalke 04 đã tham gia trong 2. Liga
FC Schalke 04 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với FC Schalke 04 tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với FC Schalke 04 tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Schalke 04 đã tham gia trong 2. Liga
FC Schalke 04 ghi trung bình 1.12 mỗi trận trong hiệp một
FC Schalke 04 ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho FC Schalke 04 ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho FC Schalke 04 ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 24 cho FC Schalke 04 ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 77 cho FC Schalke 04 ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
FC Schalke 04 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại 2. Liga
FC Schalke 04 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại 2. Liga
FC Schalke 04 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại 2. Liga
FC Schalke 04 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
FC Schalke 04 thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại 2. Liga
FC Schalke 04 có trung bình 4.38 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, FC Schalke 04 thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, FC Schalke 04 có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, FC Schalke 04 thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, FC Schalke 04 có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
FC Schalke 04 có trung bình 2.24 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
FC Schalke 04 có trung bình 2.15 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
FC Schalke 04 thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại 2. Liga
FC Schalke 04 có trung bình 9.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, FC Schalke 04 thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, FC Schalke 04 có trung bình 3.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, FC Schalke 04 thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, FC Schalke 04 có trung bình 5.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
FC Schalke 04 có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
FC Schalke 04 có trung bình 4.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.47 | 10 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.91 | 19 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.38 | 18 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 48% | 18 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.26 | 18 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.79 | 11 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.38 | 16 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.24 | 11 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
FC Schalke 04
-
1 Karaman K.14
-
2 Sylla M.7
-
3 Dzeko E.6
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Karaman K. FW18
-
2 Sylla M. FW11
-
3 Dzeko E. FW10
-
4 El Faouzi S. MD7
-
5 Ljubicic D. MD7
-
6 Aouchiche A. MD6
-
7 Kurucay H. DF4
-
8 Katic N. DF2
-
9 Becker V. DF2
-
10 Antwi-Adjej C. FW2
-
11 Lasme B. FW2
-
12 Porath F. MD2
-
13 N’Diaye M. DF2
-
14 Becker T. DF1
-
15 Remmert P. FW1
-
16 Schallenberg R. MD1
-
17 Gomis C. MD1
-
18 Wallentowitz M. FW1
FC Schalke 04 giải đấu
FC Schalke 04 người chơi
| 1 Karius, Loris | Thủ môn |
| 22 Muller, Muller | Thủ môn |
| 32 Heekeren, Justin | Thủ môn |
| 2 Sanchez, Felipe | Hậu vệ |
| 3 Leonard, Dylan | Hậu vệ |
| 4 Kurucay, Hasan | Hậu vệ |
| 5 Becker, Timo | Hậu vệ |
| 5 N’Diaye, Moussa | Hậu vệ |
| 17 Gantenbein, Adrian | Hậu vệ |
| 22 Bulut, Taylan | Hậu vệ |
| 25 Katic, Nikola | Hậu vệ |
FC Schalke 04 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Karaman, Kenan | 32 | 14 | 2 |
| 10 Dzeko, Edin | 11 | 6 | 3 |
| 9 Sylla, Moussa | 30 | 6 | 0 |
| 21 Ljubicic, Dejan | 15 | 4 | 3 |
| 4 Kurucay, Hasan | 30 | 4 | 0 |
| 24 Aouchiche, Adil | 14 | 3 | 2 |
| 23 El Faouzi, Soufiane | 33 | 2 | 2 |
| 11 Lasme, Bryan | 12 | 2 | 0 |
| 33 Becker, Vitalie | 21 | 2 | 0 |
| 18 Antwi-Adjej, Christopher | 14 | 1 | 1 |
Làm mới