Verl kết quả livescore
Verl
Strobl, Tobias
Sportclub Arena
Verl Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 12 | 4 | 3 | 50:18 | +32 | 40 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 32:30 | +2 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 10 | 10 | 82:48 | +34 | 64 | 1.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 6 | 2 | 21:5 | +16 | 39 | 2.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 16:13 | +3 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 13 | 7 | 37:18 | +19 | 67 | 1.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 13 | 2 | 4 | 29:13 | +16 | 41 | 2.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 7 | 7 | 16:17 | -1 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 9 | 11 | 45:30 | +15 | 63 | 1.66 | |
Bàn Thắng Đội
Verl ghi bàn cứ mỗi 42 phút trong Giải 3. Liga
Verl ghi trung bình 2.16 bàn mỗi trận
Verl là đội đầu tiên ghi bàn trong 64% trong suốt Giải 3. Liga
Verl không ghi được bàn trong 14% tại Giải 3. Liga
Verl ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận
Verl ghi trung bình 1.18 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Verl để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải 3. Liga
Verl để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Verl đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
Verl để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Verl để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Verl ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Verl ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Verl ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải 3. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Verl ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Verl thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Verl để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Verl ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Verl thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Verl để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Verl đã tham gia trong Giải 3. Liga
Verl tổng số bàn thắng mỗi trận 3.42 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Verl tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 53% đối với Verl tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Verl đã tham gia trong Giải 3. Liga
Verl ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp một
Verl ghi trung bình 1.97 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Verl ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Verl ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Verl ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Verl ở Giải 3. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Verl đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải 3. Liga
Verl ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải 3. Liga
Verl ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
Verl đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 14 trận đấu tại Giải 3. Liga
Thẻ
Verl thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải 3. Liga
Verl có trung bình 4.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Verl thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Verl có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Verl thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Verl có trung bình 3.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống kê thẻ đội
Verl có trung bình 2.18 thẻ đội trong các trận của Giải 3. Liga
Verl có trung bình 2.50 thẻ chống lại trong các trận của Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Verl thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải 3. Liga
Verl có trung bình 10.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Verl thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Verl có trung bình 4.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Verl thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Verl có trung bình 5.95 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Verl có trung bình 6.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Verl có trung bình 4.11 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 3. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.16 | 1 | 1.34 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 19 | 1.50 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.42 | 6 | 2.84 | 16 |
| CDG | |||
| 66% | 9 | 64% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.26 | 13 | 11.79 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.16 | 4 | 7.16 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.68 | 12 | 4.55 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.18 | 17 | 2.55 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Verl
-
1 Taz B.17
-
2 Arweiler J.14
-
3 Besio A.12
-
1. Saarbrucken
-
1 Pick F.14
-
2 Brunker K.10
-
3 Civeja T.5
Thống kê theo cầu thủ
Verl giải đấu
Verl người chơi
| 1 Schulze, Philipp | Thủ môn |
| 32 Pekruhl, Fabian | Thủ môn |
| 8 Waidner, Dennis | Hậu vệ |
| 14 Lehmann, Paul | Hậu vệ |
| 19 Kijewski, Niko | Hậu vệ |
| 20 Mhadi | Hậu vệ |
| 21 Knost, Tobias-Mbunjiro | Hậu vệ |
| 22 Kohler, Ethan | Hậu vệ |
| 24 Stocker, Michel | Hậu vệ |
| 34 Otto, Fynn | Hậu vệ |
| 36 Olschewski, Jan | Hậu vệ |
Verl Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Taz, Berkan | 17 | ||
| 9 Arweiler, Jonas | 14 | ||
| 9 Besio, Alessio | 12 | ||
| 20 Mhadi | 10 | ||
| 7 Stark, Julian | 6 | ||
| 30 Gayret, Timur | 5 | ||
| 27 Onuoha, Chilohem | 3 | ||
| 5 Ens, Martin | 3 | ||
| 18 Womer, Marco | 3 | ||
| 11 Steczyk, Dominik | 2 |
Làm mới