Sandnes Ulf kết quả livescore
Sandnes Ulf
Cleveland, Arturo
Sandnes Stadion
Sandnes Ulf Điểm
Sandnes Ulf lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 8:7 | +1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 4:11 | -7 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 12:18 | -6 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | +2 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 0:6 | -6 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 3 | 5 | 4:8 | -4 | 9 | 0.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 4:5 | -1 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 4:5 | -1 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 4 | 4 | 8:10 | -2 | 10 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Sandnes Ulf ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Sandnes Ulf là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Sandnes Ulf ghi trung bình 0.80 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sandnes Ulf để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf để thủng lưới trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Sandnes Ulf đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sandnes Ulf để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sandnes Ulf ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sandnes Ulf ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sandnes Ulf ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Sandnes Ulf ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sandnes Ulf đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Sandnes Ulf tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Sandnes Ulf tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sandnes Ulf đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
Sandnes Ulf ghi trung bình 1.80 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Sandnes Ulf ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Sandnes Ulf ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Sandnes Ulf ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Sandnes Ulf ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Sandnes Ulf đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Sandnes Ulf thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf có trung bình 4.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sandnes Ulf thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sandnes Ulf có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sandnes Ulf thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sandnes Ulf có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Sandnes Ulf có trung bình 2.50 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf có trung bình 1.90 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sandnes Ulf thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf có trung bình 12.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sandnes Ulf thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sandnes Ulf có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sandnes Ulf thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sandnes Ulf có trung bình 6.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Sandnes Ulf có trung bình 6.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf có trung bình 6.30 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.20 | 14 | 1.30 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.80 | 8 | 2.20 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 13 | 3.50 | 7 |
| CDG | |||
| 50% | 13 | 40% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 12.50 | 4 | 9.60 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.20 | 5 | 3.10 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.40 | 2 | 4.30 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.50 | 1 | 2.50 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sandnes Ulf
-
1 Sundgot O.4
-
2 Sundberg M.2
-
3 Saugestad S.1
-
Asane
-
1 Rossi L.4
-
2 Gronner E.3
-
3 Barmen K.2
Thống kê theo cầu thủ
Sandnes Ulf giải đấu
Sandnes Ulf người chơi
| 1 Falch, Aslak | Thủ môn |
| 12 Hagen, Eivind | Thủ môn |
| 13 Rokkones Flolid, Tord | Thủ môn |
| 2 Egell-Johnsen, Kevin | Hậu vệ |
| 3 Botnen, Fillip Voster | Hậu vệ |
| 4 Kryger, Axel | Hậu vệ |
| 17 Nyhagen, Andreas Rosendal | Hậu vệ |
| 26 Tricholidis, Anestis | Hậu vệ |
| 28 Haruna, Jamal Deen | Hậu vệ |
| 5 Oregaard, Gullbrandur Horni | Tiền vệ |
| 7 Bardason, Olaf | Tiền vệ |
Sandnes Ulf Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Sundgot, Ole Sebastian | 4 | ||
| 11 Sundberg, Mathias | 2 | ||
| 8 Saugestad, Sander | 1 | ||
| 7 Bardason, Olaf | 1 | ||
| 17 Nyhagen, Andreas Rosendal | 1 | ||
| 5 Oregaard, Gullbrandur Horni | 1 | ||
| 1 Falch, Aslak | 0 | ||
| 18 Bruseth, Adne Gikling | 0 | ||
| 2 Egell-Johnsen, Kevin | 0 | ||
| 15 Nsoni, zifarlino | 0 |
Làm mới