Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Ruzomberok kết quả livescore

Ruzomberok

Huấn luyện viên:
Kostl, Jaroslav
Sân vận động:
Stadion Mfk Ruzomberok

Ruzomberok Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 4 8 4 18:19 -1 20 1.25
Phong độ sân khách
16 4 3 9 16:31 -15 15 0.94
Phong độ tổng thể
32 8 11 13 34:50 -16 35 1.09
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 5 8 3 12:9 +3 23 1.44
Phong độ sân khách
16 1 10 5 7:13 -6 13 0.81
Phong độ tổng thể
32 6 18 8 19:22 -3 36 1.13
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 3 7 6 6:10 -4 16 1.00
Phong độ sân khách
16 4 4 8 9:18 -9 16 1.00
Phong độ tổng thể
32 7 11 14 15:28 -13 32 1.00

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.06
1.13
1.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
85
80
90
Trên 0.5
63%
69%
57%
Trên 1.5
29%
25%
32%
Trên 2.5
13%
13%
13%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
19%
13%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
41%
44%
38%
Thất Bại Ghi Bàn
38%
32%
44%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
6
3
3
Phạt dền nhận
4
2
2
Phạt dền trong một trận
32%
32%
32%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.59
0.75
0.44
Trung Bình Ghi 2H
0.47
0.38
0.56
Ghi bàn trong 1H
44%
50%
38%
Ghi bàn trong 2H
38%
32%
44%
Thất bại ghi bàn 1H
57%
50%
63%
Thất bại hhi bàn 2H
63%
69%
57%
1H Bàn thắng ghi
19
12
7
2H Bàn thắng ghi
15
6
9

Ruzomberok ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải Superliga

Ruzomberok ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận

Ruzomberok là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Giải Superliga

Ruzomberok không ghi được bàn trong 38% tại Giải Superliga

Ruzomberok ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận

Ruzomberok ghi trung bình 0.47 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.56
1.19
1.94
Phút / bàn thủng lưới
58’
76’
46’
Giữ sạch lưới %
22%
25%
19%
Trên 0.5
79%
75%
82%
Trên 1.5
38%
25%
50%
Trên 2.5
32%
19%
44%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.69
0.56
0.81
Thua Trung Bình 2H
0.88
0.63
1.13
Giữ sạch lưới 1H
15%
9%
6%
Giữ sạch lưới 2H
16%
10%
6%
1H Bàn thua
22
9
13
2H Bàn thua
28
10
18

Ruzomberok để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Superliga

Ruzomberok để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận

Ruzomberok đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga

Ruzomberok để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận

Ruzomberok để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
91%
100%
82%
+1.5
72%
94%
50%
+0.5
60%
75%
44%
-0.5
25%
25%
25%
-1.5
7%
0%
13%
-2.5
4%
0%
7%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
94%
100%
88%
+0.5 1H
75%
82%
69%
-0.5 1H
19%
32%
7%
-1.5 1H
7%
7%
7%
+1.5 2H
75%
88%
63%
+0.5 2H
57%
63%
50%
-0.5 2H
22%
19%
25%
-1.5 2H
7%
7%
7%

Ruzomberok ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Superliga

Trong hiệp một, Ruzomberok ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Superliga

Trong hiệp hai, Ruzomberok ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải Superliga

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
35%
22%
13%
11 - 20 phút
22%
10%
13%
21 - 30 phút
29%
16%
13%
31 - 40 phút
19%
10%
13%
41 - 50 phút
38%
7%
32%
51 - 60 phút
25%
7%
19%
61 - 70 phút
22%
7%
16%
71 - 80 phút
32%
10%
22%
81 - 90+ phút
41%
22%
19%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
47%
29%
22%
16 - 30 phút
29%
19%
16%
31 - 45+ phút
25%
10%
19%
46 - 60 phút
57%
13%
44%
61 - 75 phút
35%
10%
25%
76 - 90+ phút
54%
29%
32%

Ruzomberok ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải Superliga

Ruzomberok thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Superliga

Ruzomberok để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Superliga

Ruzomberok ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải Superliga

Ruzomberok thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Superliga

Ruzomberok để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải Superliga

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.63
2.31
2.94
Trên 0.5
88%
88%
88%
Trên 1.5
69%
57%
82%
Trên 2.5
50%
32%
69%
Trên 3.5
32%
25%
38%
Trên 4.5
13%
13%
13%
Trên 5.5
10%
13%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
13%
13%
13%
Dưới 1.5
32%
44%
19%
Dưới 2.5
50%
69%
32%
Dưới 3.5
69%
75%
63%
Dưới 4.5
88%
88%
88%
Dưới 5.5
91%
88%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.28
1.31
1.25
Trung bình 2H
1.34
1.00
1.69
Trên 0.5 1H
69%
69%
69%
Trên 0.5 2H
72%
57%
88%
Trên 1.5 1H
38%
25%
50%
Trên 1.5 2H
41%
25%
57%
Trên 2.5 1H
10%
13%
7%
Trên 2.5 2H
16%
13%
19%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
32%
32%
32%
Dưới 0.5 2H
29%
44%
13%
Dưới 1.5 1H
63%
75%
50%
Dưới 1.5 2H
60%
75%
44%
Dưới 2.5 1H
91%
88%
94%
Dưới 2.5 2H
85%
88%
82%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ruzomberok đã tham gia trong Giải Superliga

Ruzomberok tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Ruzomberok tại Giải Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Ruzomberok tại Giải Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ruzomberok đã tham gia trong Giải Superliga

Ruzomberok ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một

Ruzomberok ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Ruzomberok ở Giải Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Ruzomberok ở Giải Superliga

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Ruzomberok ở Giải Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Ruzomberok ở Giải Superliga

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
54%
57%
50%
CDG 1H
29%
25%
32%
CDG 2H
16%
13%
19%
CDG cả hai hiệp
4%
0%
7%
CDG và thắng
16%
13%
19%
CDG và hòa
22%
38%
7%
CDG và thua
16%
7%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
38%
32%
44%
CDG và trên 2.5 (không/có)
13%
0%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
29%
25%
32%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
0%
7%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
0%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
25%
25%
25%
CDG 1H và 2H (không/có)
13%
13%
13%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
63%
57%

Ruzomberok đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải Superliga

Ruzomberok ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải Superliga

Ruzomberok ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải Superliga

Ruzomberok đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Superliga

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.78
3.75
3.81
Chiến thắng
22%
7%
38%
Handicap +1.5
79%
69%
88%
Handicap +0.5
44%
25%
63%
Handicap -0.5
22%
7%
38%
Handicap -1.5
13%
0%
25%
Trên 0.5
94%
100%
88%
Trên 1.5
91%
94%
88%
Trên 2.5
69%
69%
69%
Trên 3.5
50%
63%
38%
Trên 4.5
44%
50%
38%
Trên 5.5
16%
0%
32%
Trên 6.5
13%
0%
25%
Trên 7.5
4%
0%
7%
Tổng Thẻ
121
60
61
Cao nhất trong một trận
8
5
8
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.81
0.81
0.81
Thẻ trung bình 2H
2.97
2.94
3.00
Chiến thắng 1H
25%
19%
32%
Chiến thắng 2H
22%
13%
32%
Handicap +1.5 1H
97%
94%
100%
Handicap +0.5 1H
75%
69%
82%
Handicap -0.5 1H
25%
19%
32%
Handicap -1.5 1H
7%
0%
13%
Handicap +1.5 2H
82%
75%
88%
Handicap +0.5 2H
50%
38%
63%
Handicap -0.5 2H
22%
13%
32%
Handicap -1.5 2H
7%
0%
13%
Trên 0.5 1H
54%
57%
50%
Trên 1.5 1H
19%
19%
19%
Trên 2.5 1H
10%
7%
13%
Trên 0.5 2H
91%
100%
82%
Trên 1.5 2H
75%
82%
69%
Trên 2.5 2H
57%
57%
57%
Trên 3.5 2H
35%
38%
32%

Ruzomberok thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Superliga

Ruzomberok có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp một, Ruzomberok thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp một, Ruzomberok có trung bình 0.81 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp hai, Ruzomberok thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp hai, Ruzomberok có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.69
1.31
2.06
Thẻ đội trên 1,5 TT
54%
44%
63%
Thẻ đội trên 2,5 TT
29%
7%
50%
Thẻ đội trên 3,5 TT
7%
0%
13%
team cards average 1h
0.44
0.31
0.56
Đội thẻ trên 0.5 1H
35%
32%
38%
Đội thẻ trên 1.5 1H
7%
0%
13%
team cards average 2h
1.25
1.00
1.50
Đội thẻ trên 0.5 2H
72%
69%
75%
Đội thẻ trên 1.5 2H
35%
25%
44%
Đội thẻ trên 2.5 2H
19%
7%
32%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.09
2.44
1.75
Thẻ chống trên 1,5 TT
91%
94%
88%
Thẻ chống trên 2,5 TT
69%
69%
69%
Thẻ chống trên 3,5 TT
50%
63%
38%
cards against average 1h
0.38
0.50
0.25
Thẻ chống trên 0,5 1H
29%
38%
19%
Thẻ chống trên 1,5 1H
10%
13%
7%
cards against average 2h
1.72
1.94
1.50
Thẻ chống trên 0,5 2H
79%
100%
57%
Thẻ chống trên 1,5 2H
54%
57%
50%
Thẻ chống trên 2,5 2H
29%
25%
32%

Ruzomberok có trung bình 1.69 thẻ đội trong các trận của Giải Superliga

Ruzomberok có trung bình 2.09 thẻ chống lại trong các trận của Giải Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
10.28
9.75
10.81
Chiến thắng
57%
57%
57%
Handicap +2.5
69%
75%
63%
Handicap +1.5
60%
63%
57%
Handicap -1.5
44%
57%
32%
Handicap -2.5
29%
44%
13%
Trên 6.5
88%
88%
88%
Trên 7.5
85%
82%
88%
Trên 8.5
72%
69%
75%
Trên 9.5
63%
50%
75%
Trên 10.5
54%
44%
63%
Trên 11.5
35%
32%
38%
Trên 12.5
19%
7%
32%
Trên 13.5
13%
7%
19%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.53
4.50
4.56
Phạt Góc trung bình 2H
5.75
5.25
6.25
Chiến thắng 1H
38%
50%
25%
Chiến thắng 2H
50%
57%
44%
Handicap +2.5 1H
94%
94%
94%
Handicap +1.5 1H
75%
69%
82%
Handicap -1.5 1H
25%
38%
13%
Handicap -2.5 1H
19%
32%
7%
Handicap +2.5 2H
79%
94%
63%
Handicap +1.5 2H
66%
82%
50%
Handicap -1.5 2H
35%
38%
32%
Handicap -2.5 2H
13%
13%
13%
Trên 4.5 1H
54%
50%
57%
Trên 5.5 1H
25%
19%
32%
Trên 6.5 1H
13%
13%
13%
Trên 4.5 2H
66%
57%
75%
Trên 5.5 2H
57%
38%
75%
Trên 6.5 2H
38%
25%
50%

Ruzomberok thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Giải Superliga

Ruzomberok có trung bình 10.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp một, Ruzomberok thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp một, Ruzomberok có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga

Trong hiệp hai, Ruzomberok thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp hai, Ruzomberok có trung bình 5.75 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.25
5.50
5.00
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
97%
100%
94%
team corners average 1h
2.44
2.56
2.31
team corners average 2h
2.81
2.94
2.69
Phạt góc đội trên 2.5 1H
44%
57%
32%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
60%
57%
63%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
19%
25%
13%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
35%
38%
32%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
5.03
4.25
5.81
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
97%
100%
94%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
97%
100%
94%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.09
1.94
2.25
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.94
2.31
3.56
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
38%
38%
38%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
57%
50%
63%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
19%
19%
19%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
35%
13%
57%

Ruzomberok có trung bình 5.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga

Ruzomberok có trung bình 5.03 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Superliga

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

RUZ RUZ Xếp hạng FTP FTP Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.06 10 0.91 12
Thua / trận đấu
1.56 5 1.34 9
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.63 9 2.25 12
CDG
54% 7 47% 10
Trận phạt góc trung bình
10.28 4 10.31 3
Đội phạt góc trung bình
5.25 2 4.78 9
Trận thẻ trung bình
3.78 11 5.22 2
Đội thẻ trung bình
1.69 12 2.44 4

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Hladik J. FW
    9
  • 2 Tucny A. FW
    6
  • 3 Selecky A. DF
    6
  • 4 Kostl D. DF
    4
  • 5 Fila L. MD
    4
  • 6 Kral T. DF
    3
  • 7 Chobot M. FW
    3
  • 8 Chrien M. MD
    3
  • 9 Sasinka O. FW
    2
  • 10 Kelemen M. FW
    1
  • 11 Sulek M. DF
    1
  • 12 Bacik M. MD
    1
  • 13 Luteran O. MD
    1
  • 14 Endl L. DF
    1
  • 15 Grygar S. MD
    1
  • 16 Murgas J. MD
    1

Ruzomberok giải đấu

Ruzomberok người chơi

1 Tapaj, Dominik Thủ môn
34 Huska, David Thủ môn
2 Mojzis, Alexander Hậu vệ
7 Slavik, Adrian Hậu vệ
14 Kral, Tomas Hậu vệ
15 Endl, Lukas Hậu vệ
16 Kostl, Daniel Hậu vệ
18 Sulek, Martin Hậu vệ
23 Marek, Giuliano Antonio Hậu vệ
28 Selecky, Alexander Hậu vệ
3 Doros, Peter Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Ruzomberok Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
14 Hladik, Jan 5
28 Selecky, Alexander 4
17 Tucny, Adam 4
31 Fila, Lukas 4
14 Kral, Tomas 3
38 Sasinka, Ondrej 2
10 Chrien, Martin 2
26 Kelemen, Marko 1
20 Bacik, Martin 1
15 Endl, Lukas 1
Cho xem nhiều hơn