Rubin Kazan kết quả livescore
Rubin Kazan
Artiga Cebrian, Francesc
Sân Vận động Kazan Arena
Rubin Kazan Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 6 | 2 | 17:12 | +5 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 4 | 7 | 12:18 | -6 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 11 | 10 | 9 | 29:30 | -1 | 43 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 7 | 2 | 6:4 | +2 | 25 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 6 | 4 | 8:8 | 0 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 11 | 13 | 6 | 14:12 | +2 | 46 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 7 | 3 | 11:8 | +3 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 7 | 6 | 4:10 | -6 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 14 | 9 | 15:18 | -3 | 35 | 1.17 | |
Bàn Thắng Đội
Rubin Kazan ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Rubin Kazan là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Rubin Kazan ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rubin Kazan để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Rubin Kazan đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rubin Kazan để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rubin Kazan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rubin Kazan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rubin Kazan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Rubin Kazan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rubin Kazan đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan tổng số bàn thắng mỗi trận 1.97 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Rubin Kazan tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Rubin Kazan tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rubin Kazan đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan ghi trung bình 0.87 mỗi trận trong hiệp một
Rubin Kazan ghi trung bình 1.10 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 17 cho Rubin Kazan ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 84 cho Rubin Kazan ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Rubin Kazan ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Rubin Kazan ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Rubin Kazan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Rubin Kazan thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan có trung bình 4.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rubin Kazan thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rubin Kazan có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rubin Kazan thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rubin Kazan có trung bình 3.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Rubin Kazan có trung bình 2.30 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan có trung bình 2.23 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rubin Kazan thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan có trung bình 8.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rubin Kazan thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rubin Kazan có trung bình 3.73 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rubin Kazan thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rubin Kazan có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Rubin Kazan có trung bình 3.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rubin Kazan có trung bình 4.23 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.97 | 12 | 1.17 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 14 | 1.30 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.97 | 13 | 2.47 | 10 |
| CDG | |||
| 34% | 15 | 57% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.13 | 17 | 9.07 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.90 | 14 | 4.53 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.53 | 5 | 4.23 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.30 | 8 | 2.03 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Rubin Kazan
-
1 Daku M.10
-
2 Hodza V.3
-
3 Shabanhaxhaj D.2
-
Akhmat
-
1 Cacintura E.9
-
2 Melkadze G.7
-
3 Samorodov M.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Daku M. FW11
-
2 Hodza V. MD4
-
3 Gripshi N. MD4
-
4 Kabutov D. DF3
-
5 Ugochukwu I. MD3
-
6 Shabanhaxhaj D. FW3
-
7 Bezrukov R. MD3
-
8 Siwe J. FW3
-
9 Rozhkov I. DF2
-
10 Jocic B. MD2
-
11 Arroyo A. DF2
-
12 Teslenko E. DF1
-
13 Vujacic I. DF1
-
14 Jukic A. MD1
-
15 Nizhegorodov K. DF1
-
16 Shvets A. MD1
-
17 Lobov N. DF1
-
18 Kuznetsov D. FW1
Làm mới