Rostov kết quả livescore
Rostov
Alba Cabello, Jonatan
Sân Vận động Rostov Arena
Rostov Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 5 | 7 | 10:16 | -6 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 4 | 6 | 15:16 | -1 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 9 | 13 | 25:32 | -7 | 33 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 7 | 6 | 4:8 | -4 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 5 | 4 | 9:7 | +2 | 23 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 12 | 10 | 13:15 | -2 | 36 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 5 | 6 | 6:8 | -2 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 8 | 5 | 6:9 | -3 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 6 | 13 | 11 | 12:17 | -5 | 31 | 1.03 | |
Bàn Thắng Đội
Rostov ghi bàn cứ mỗi 108 phút trong Giải vô địch quốc gia
Rostov ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Rostov là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Rostov không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Rostov ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
Rostov ghi trung bình 0.40 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rostov để thủng lưới cứ mỗi 84 phút tại Giải vô địch quốc gia
Rostov để thủng lưới trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Rostov đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Rostov để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rostov để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rostov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rostov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rostov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Rostov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rostov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Rostov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Rostov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rostov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Rostov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rostov đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Rostov tổng số bàn thắng mỗi trận 1.90 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 24% đối với Rostov tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Rostov tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rostov đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Rostov ghi trung bình 0.93 mỗi trận trong hiệp một
Rostov ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 17 cho Rostov ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 84 cho Rostov ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 20 cho Rostov ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 80 cho Rostov ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Rostov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rostov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rostov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Rostov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Rostov thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rostov có trung bình 4.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rostov thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rostov có trung bình 1.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rostov thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rostov có trung bình 3.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Rostov có trung bình 2.43 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Rostov có trung bình 2.43 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rostov thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rostov có trung bình 8.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rostov thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rostov có trung bình 4.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rostov thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rostov có trung bình 4.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Rostov có trung bình 4.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rostov có trung bình 4.10 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.83 | 15 | 1.17 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.07 | 13 | 1.30 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.90 | 14 | 2.47 | 10 |
| CDG | |||
| 44% | 13 | 57% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.37 | 16 | 9.07 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.27 | 13 | 4.53 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.87 | 2 | 4.23 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.43 | 5 | 2.03 | 12 |
Làm mới