Roda JC Kerkrade kết quả livescore
Roda JC Kerkrade
van Dessel, Kevin
Parkstad Limburg
Roda JC Kerkrade Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 0 | 2 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 0 | 3 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 0 | 2 | 0.67 | |
Bàn Thắng Đội
Roda JC Kerkrade ghi bàn cứ mỗi 135 phút trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade ghi trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Roda JC Kerkrade là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Roda JC Kerkrade ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Roda JC Kerkrade để thủng lưới cứ mỗi 135 phút tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade để thủng lưới trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Roda JC Kerkrade đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Roda JC Kerkrade để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Roda JC Kerkrade ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Roda JC Kerkrade ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Roda JC Kerkrade ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Roda JC Kerkrade ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 134% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 134% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Roda JC Kerkrade đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade tổng số bàn thắng mỗi trận 1.33 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 0% đối với Roda JC Kerkrade tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 100% đối với Roda JC Kerkrade tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Roda JC Kerkrade đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Roda JC Kerkrade ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Roda JC Kerkrade ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Roda JC Kerkrade ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Roda JC Kerkrade ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Roda JC Kerkrade ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Roda JC Kerkrade đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 67% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Roda JC Kerkrade thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade có trung bình 2.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Roda JC Kerkrade thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Roda JC Kerkrade có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Roda JC Kerkrade thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Roda JC Kerkrade có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Roda JC Kerkrade có trung bình 1.33 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade có trung bình 1.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Roda JC Kerkrade thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade có trung bình 8.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Roda JC Kerkrade thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Roda JC Kerkrade có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Roda JC Kerkrade thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Roda JC Kerkrade có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Roda JC Kerkrade có trung bình 2.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade có trung bình 6.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.67 | 23 | 1.71 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.67 | 24 | 1.50 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.33 | 24 | 3.21 | 10 |
| CDG | |||
| 67% | 7 | 65% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.00 | 22 | 10.29 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.00 | 24 | 5.76 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.33 | 23 | 3.35 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.33 | 22 | 1.76 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Roda JC Kerkrade
-
1 Van den Hurk A.1
-
2 Kalinauskas T.1
-
3 Deom J.1
-
AZ Alkmaar
-
1 Parrott T.16
-
2 Mijnans S.11
-
3 Meerdink M.5
Làm mới