Riteriai kết quả livescore
Riteriai
Villar, Pablo
Lff Stadium
Riteriai Điểm
Riteriai lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 0 | 2 | 5 | 2:17 | -15 | 2 | 0.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 1 | 7 | 1:22 | -21 | 1 | 0.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 0 | 3 | 12 | 3:39 | -36 | 3 | 0.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 1 | 3 | 3 | 2:6 | -4 | 6 | 0.86 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 2 | 6 | 1:12 | -11 | 2 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 1 | 5 | 9 | 3:18 | -15 | 8 | 0.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 0 | 2 | 5 | 0:11 | -11 | 2 | 0.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 2 | 6 | 0:10 | -10 | 2 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 0 | 4 | 11 | 0:21 | -21 | 4 | 0.27 | |
Bàn Thắng Đội
Riteriai ghi bàn cứ mỗi 450 phút trong Giải vô địch quốc gia
Riteriai ghi trung bình 0.20 bàn mỗi trận
Riteriai là đội đầu tiên ghi bàn trong 14% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Riteriai không ghi được bàn trong 80% tại Giải vô địch quốc gia
Riteriai ghi trung bình 0.20 trong hiệp một mỗi trận
Riteriai ghi trung bình 0.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Riteriai để thủng lưới cứ mỗi 35 phút tại Giải vô địch quốc gia
Riteriai để thủng lưới trung bình 2.60 bàn mỗi trận
Riteriai đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Riteriai để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Riteriai để thủng lưới trung bình 1.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Riteriai ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 54% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Riteriai ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Riteriai ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 54% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Riteriai ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Riteriai thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Riteriai để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 80% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Riteriai ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 94% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Riteriai thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Riteriai để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 94% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Riteriai đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Riteriai tổng số bàn thắng mỗi trận 2.80 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Riteriai tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Riteriai tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Riteriai đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Riteriai ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp một
Riteriai ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 47 cho Riteriai ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 54 cho Riteriai ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Riteriai ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Riteriai ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Riteriai đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Riteriai ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Riteriai ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Riteriai đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Riteriai thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Riteriai có trung bình 4.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Riteriai thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Riteriai có trung bình 1.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Riteriai thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Riteriai có trung bình 2.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Riteriai có trung bình 1.93 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Riteriai có trung bình 2.07 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Riteriai thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Riteriai có trung bình 10.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Riteriai thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Riteriai có trung bình 4.60 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Riteriai thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Riteriai có trung bình 5.73 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Riteriai có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Riteriai có trung bình 6.67 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.20 | 10 | 1.38 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.60 | 1 | 0.81 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.80 | 3 | 2.19 | 10 |
| CDG | |||
| 20% | 10 | 38% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.33 | 2 | 9.75 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.67 | 9 | 5.25 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.00 | 7 | 4.19 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.93 | 7 | 1.75 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Riteriai
-
1 Mikulenas M.2
-
2 Usavicius J.1
-
Banga Gargždai
-
1 Venckus I.5
-
2 Also Aaron Appiah3
-
3 Magdusauskas V.3
Làm mới