Stade de Reims kết quả livescore
Stade de Reims
Geraerts, Karel
Stade Auguste Delaune
Stade de Reims Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 5 | 3 | 28:16 | +12 | 32 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 9 | 3 | 25:19 | +6 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 14 | 6 | 53:35 | +18 | 56 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 8 | 1 | 17:6 | +11 | 32 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 11:15 | -4 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 16 | 7 | 28:21 | +7 | 49 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 11:10 | +1 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 9 | 8 | 0 | 14:4 | +10 | 35 | 2.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 14 | 5 | 25:14 | +11 | 59 | 1.74 | |
Bàn Thắng Đội
Stade de Reims ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Ligue 2
Stade de Reims ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Stade de Reims là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Ligue 2
Stade de Reims không ghi được bàn trong 24% tại Ligue 2
Stade de Reims ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Stade de Reims ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Stade de Reims để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Ligue 2
Stade de Reims để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Stade de Reims đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Stade de Reims để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp một mỗi trận
Stade de Reims để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Stade de Reims ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Stade de Reims ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Stade de Reims ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Ligue 2
Thời gian đến bàn thắng
Stade de Reims ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Ligue 2
Stade de Reims thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Ligue 2
Stade de Reims để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Ligue 2
Stade de Reims ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Ligue 2
Stade de Reims thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Ligue 2
Stade de Reims để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Ligue 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stade de Reims đã tham gia trong Ligue 2
Stade de Reims tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Stade de Reims tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Stade de Reims tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stade de Reims đã tham gia trong Ligue 2
Stade de Reims ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
Stade de Reims ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Stade de Reims ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Stade de Reims ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Stade de Reims ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho Stade de Reims ở Ligue 2
Cả hai đội ghi bàn
Stade de Reims đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Ligue 2
Stade de Reims ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Ligue 2
Stade de Reims ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Stade de Reims đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại Ligue 2
Thẻ
Stade de Reims thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Ligue 2
Stade de Reims có trung bình 4.38 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Stade de Reims thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Stade de Reims có trung bình 1.85 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Stade de Reims thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Stade de Reims có trung bình 2.53 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống kê thẻ đội
Stade de Reims có trung bình 2.26 thẻ đội trong các trận của Ligue 2
Stade de Reims có trung bình 2.12 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Stade de Reims thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Ligue 2
Stade de Reims có trung bình 8.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Stade de Reims thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Stade de Reims có trung bình 3.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Trong hiệp hai, Stade de Reims thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Stade de Reims có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Thống kê phạt góc của đội
Stade de Reims có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Stade de Reims có trung bình 3.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ligue 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.56 | 4 | 1.74 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.03 | 15 | 1.12 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.59 | 8 | 2.85 | 4 |
| CDG | |||
| 53% | 9 | 45% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.53 | 16 | 8.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.29 | 4 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.38 | 6 | 4.18 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.26 | 6 | 1.71 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Stade de Reims
-
1 Nakamura K.14
-
2 Ibrahim H.6
-
3 Martial Tia A.5
-
AS Saint-Etienne
-
1 Davitashvili Z.14
-
2 Stassin L.11
-
3 Cardona I.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Nakamura K. MD16
-
2 Ibrahim H. FW8
-
3 Teuma T. MD6
-
4 Diarra T. FW5
-
5 Martial Tia A. MD5
-
6 Leoni T. MD5
-
7 Daramy M. FW5
-
8 Salama A. MD4
-
9 Gbane R. MD3
-
10 Zabi MD3
-
11 Akieme S. DF2
-
12 Bojang FW2
-
13 Leautey A. MD2
-
14 Benhattab Y. FW2
-
15 Sekine H. DF1
-
16 Pallois N. DF1
-
17 Diakhon M. FW1
-
18 Kone A. DF1
-
19 Bassette N. FW1
-
20 Fofana Y. MD1
Stade de Reims giải đấu
Stade de Reims người chơi
| 29 Jaouen, Ewen | Thủ môn |
| 2 Okumu, Joseph | Hậu vệ |
| 3 Sekine, Hiroki | Hậu vệ |
| 4 Busi, Maxime | Hậu vệ |
| 5 Pallois, Nicolas | Hậu vệ |
| 18 Akieme, Sergio | Hậu vệ |
| 22 Kotto, Samuel | Hậu vệ |
| 28 N'Tamon, Elie | Hậu vệ |
| 92 Kone, Abdoul | Hậu vệ |
| 6 Leoni, Theo | Tiền vệ |
| 8 Fofana, Yaya Kader | Tiền vệ |
Stade de Reims Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Nakamura, Keito | 10 | ||
| 85 Ibrahim, Hafiz Umar | 6 | ||
| 87 Martial Tia, Ange | 5 | ||
| 10 Teuma, Teddy | 4 | ||
| 9 Daramy, Mohammed | 4 | ||
| 24 Gbane, Roman Mory Diaman | 3 | ||
| 7 Diarra, Thiemoko | 3 | ||
| 11 Salama, Amine | 2 | ||
| 27 Bojang | 2 | ||
| 5 Pallois, Nicolas | 1 |
Làm mới