Rapid Wien kết quả livescore
Rapid Wien
Thorup, Johannes
Allianz Stadion
Rapid Wien Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 2 | 7 | 22:20 | +2 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 18:23 | -5 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 8 | 13 | 40:43 | -3 | 47 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 8:10 | -2 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 8:9 | -1 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 12 | 13 | 16:19 | -3 | 39 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 14:10 | +4 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 10:14 | -4 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 9 | 12 | 24:24 | 0 | 48 | 1.41 | |
Bàn Thắng Đội
Rapid Wien ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Bundesliga
Rapid Wien ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Rapid Wien là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Bundesliga
Rapid Wien không ghi được bàn trong 24% tại Bundesliga
Rapid Wien ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Rapid Wien ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rapid Wien để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Bundesliga
Rapid Wien để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Rapid Wien đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga
Rapid Wien để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rapid Wien để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rapid Wien ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Bundesliga
Trong hiệp một, Rapid Wien ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Bundesliga
Trong hiệp hai, Rapid Wien ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Rapid Wien ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Bundesliga
Rapid Wien thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Bundesliga
Rapid Wien để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Bundesliga
Rapid Wien ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Bundesliga
Rapid Wien thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Bundesliga
Rapid Wien để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rapid Wien đã tham gia trong Bundesliga
Rapid Wien tổng số bàn thắng mỗi trận 2.44 trong mỗi trận tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Rapid Wien tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 86% đối với Rapid Wien tại Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rapid Wien đã tham gia trong Bundesliga
Rapid Wien ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Rapid Wien ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Rapid Wien ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Rapid Wien ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Rapid Wien ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Rapid Wien ở Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Rapid Wien đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Bundesliga
Rapid Wien ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Bundesliga
Rapid Wien ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Bundesliga
Rapid Wien đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Bundesliga
Thẻ
Rapid Wien thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Bundesliga
Rapid Wien có trung bình 4.29 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Rapid Wien thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Rapid Wien có trung bình 1.18 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Rapid Wien thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Rapid Wien có trung bình 3.12 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Rapid Wien có trung bình 2.41 thẻ đội trong các trận của Bundesliga
Rapid Wien có trung bình 1.88 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Rapid Wien thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Bundesliga
Rapid Wien có trung bình 9.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Rapid Wien thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Rapid Wien có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Trong hiệp hai, Rapid Wien thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Rapid Wien có trung bình 5.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Rapid Wien có trung bình 5.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Rapid Wien có trung bình 4.21 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.18 | 10 | 1.41 | 4 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 9 | 1.56 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.44 | 11 | 2.97 | 3 |
| CDG | |||
| 53% | 9 | 60% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.76 | 4 | 9.66 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.56 | 3 | 5.75 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.29 | 6 | 3.97 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.41 | 2 | 2.25 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Rapid Wien
-
1 Kara E.6
-
2 Seidl M.4
-
3 Bolla B.4
-
Austria Wien
-
1 Eggestein J.9
-
2 Fischer M.4
-
3 Barry A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Seidl M. MD10
-
2 Dahl P. FW8
-
3 Kara E. FW7
-
4 Bolla B. DF6
-
5 Mbuyi C. MD6
-
6 Antiste J. FW5
-
7 Gulliksen T. MD5
-
8 Romeo A. MD4
-
9 Wurmbrand N. FW4
-
10 Scholler J. DF3
-
11 Radulovic A. FW2
-
12 Cvetkovic N. DF2
-
13 Schaub L. MD2
-
14 Nunoo D. FW2
-
15 Horn J. DF1
-
16 Demir F. MD1
-
17 Tilio M. FW1
-
18 Weimann A. FW1
-
19 Demir Y. FW1
Làm mới