NK Radomlje kết quả livescore
NK Radomlje
Trencovski, Jugoslav
Sportni Park Radomlje
NK Radomlje Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 2 | 7 | 26:33 | -7 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 24:30 | -6 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 6 | 15 | 50:63 | -13 | 45 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 10:17 | -7 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 2 | 8 | 12:10 | +2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 7 | 15 | 22:27 | -5 | 43 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 16:16 | 0 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 7 | 8 | 12:20 | -8 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 12 | 14 | 28:36 | -8 | 36 | 1.06 | |
Bàn Thắng Đội
NK Radomlje ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
NK Radomlje là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje không ghi được bàn trong 18% tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
NK Radomlje ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
NK Radomlje để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje để thủng lưới trung bình 1.85 bàn mỗi trận
NK Radomlje đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
NK Radomlje để thủng lưới trung bình 1.06 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
NK Radomlje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Radomlje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Radomlje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
NK Radomlje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Radomlje đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với NK Radomlje tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với NK Radomlje tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Radomlje đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
NK Radomlje ghi trung bình 1.88 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho NK Radomlje ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho NK Radomlje ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho NK Radomlje ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho NK Radomlje ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
NK Radomlje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 77% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
NK Radomlje thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje có trung bình 4.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Radomlje thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Radomlje có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Radomlje thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Radomlje có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
NK Radomlje có trung bình 2.26 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje có trung bình 2.29 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
NK Radomlje thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje có trung bình 9.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Radomlje thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Radomlje có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Radomlje thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Radomlje có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
NK Radomlje có trung bình 3.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Radomlje có trung bình 5.94 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.47 | 5 | 2.48 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.85 | 3 | 0.91 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.32 | 3 | 3.39 | 1 |
| CDG | |||
| 77% | 1 | 52% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.68 | 3 | 9.15 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.74 | 10 | 5.30 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.56 | 7 | 4.48 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.26 | 7 | 2.15 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
NK Radomlje
-
1 Martincic J.10
-
2 Jojic N.8
-
3 Kukovec N.7
-
Celje
-
1 Iosifov N.12
-
2 Kovacevic F.10
-
3 Seslar S.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Martincic J. FW10
-
2 Kukovec N. FW9
-
3 Jojic N. MD8
-
4 Malensek M. FW5
-
5 Pogacar A. MD4
-
6 Pelko V. FW4
-
7 Ikenna D. FW3
-
8 Vokic D. MD2
-
9 Kusic L. MD2
-
10 Zaper M. MD2
-
11 Klampfer E. DF1
-
12 Gnjatic O. MD1
-
13 Mamic M. DF1
-
14 Vukasovic N. DF1
-
15 Krapukhin S. FW1
-
16 Meznar F. FW1
-
17 Klancir P. DF1
-
18 Graonic B. MD1
NK Radomlje giải đấu
NK Radomlje người chơi
| 1 Pridgar, Samo | Thủ môn |
| 3 Marinic, Amadej | Hậu vệ |
| 4 Anzelj, Bine | Hậu vệ |
| 5 Klampfer, Enej | Hậu vệ |
| 7 Zukic, Sandro | Hậu vệ |
| 12 Mamic, Matej | Hậu vệ |
| 14 Vukasovic, Nino | Hậu vệ |
| 27 Calusic, Ivan | Hậu vệ |
| 33 Ljutic, Rok | Hậu vệ |
| 77 Zaler, Zan | Hậu vệ |
| 85 Klancir, Patrik | Hậu vệ |
NK Radomlje Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Martincic, Jasa | 10 | ||
| 22 Jojic, Nikola | 8 | ||
| 99 Kukovec, Nino | 7 | ||
| 42 Malensek, Matej | 5 | ||
| 9 Pelko, Vanja | 4 | ||
| 10 Pogacar, Andrej | 3 | ||
| 20 Kusic, Luka | 2 | ||
| 7 Ikenna, Divine Igwe | 2 | ||
| 6 Gnjatic, Ognjen | 1 | ||
| 72 Vokic, Dejan | 1 |
Làm mới