Queens Park Rangers kết quả livescore
Queens Park Rangers
Stephan, Julien
Kiyan Prince Foundation Stadium
Queens Park Rangers Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 3 | 10 | 40:37 | +3 | 33 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 7 | 10 | 21:36 | -15 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 10 | 20 | 61:73 | -12 | 58 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 9 | 5 | 18:12 | +6 | 36 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 2 | 9 | 12 | 8:26 | -18 | 15 | 0.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 11 | 18 | 17 | 26:38 | -12 | 51 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 6 | 9 | 22:25 | -3 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 13 | 4 | 13:10 | +3 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 19 | 13 | 35:35 | 0 | 61 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Queens Park Rangers ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải vô địch
Queens Park Rangers ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Queens Park Rangers là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt Giải vô địch
Queens Park Rangers không ghi được bàn trong 29% tại Giải vô địch
Queens Park Rangers ghi trung bình 0.57 trong hiệp một mỗi trận
Queens Park Rangers ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Queens Park Rangers để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải vô địch
Queens Park Rangers để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Queens Park Rangers đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Queens Park Rangers để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp một mỗi trận
Queens Park Rangers để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Queens Park Rangers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Queens Park Rangers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Queens Park Rangers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Queens Park Rangers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch
Queens Park Rangers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch
Queens Park Rangers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Queens Park Rangers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải vô địch
Queens Park Rangers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải vô địch
Queens Park Rangers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Queens Park Rangers đã tham gia trong Giải vô địch
Queens Park Rangers tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Queens Park Rangers tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Queens Park Rangers tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Queens Park Rangers đã tham gia trong Giải vô địch
Queens Park Rangers ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp một
Queens Park Rangers ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Queens Park Rangers ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Queens Park Rangers ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Queens Park Rangers ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Queens Park Rangers ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Queens Park Rangers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải vô địch
Queens Park Rangers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch
Queens Park Rangers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Queens Park Rangers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Queens Park Rangers thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch
Queens Park Rangers có trung bình 3.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Queens Park Rangers thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Queens Park Rangers có trung bình 1.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Queens Park Rangers thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Queens Park Rangers có trung bình 2.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Queens Park Rangers có trung bình 1.85 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Queens Park Rangers có trung bình 1.91 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Queens Park Rangers thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
Queens Park Rangers có trung bình 10.04 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Queens Park Rangers thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Queens Park Rangers có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Queens Park Rangers thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Queens Park Rangers có trung bình 5.54 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Queens Park Rangers có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Queens Park Rangers có trung bình 5.22 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 11 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.59 | 2 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 3 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 64% | 5 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.04 | 15 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.83 | 15 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.76 | 15 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.85 | 17 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Queens Park Rangers
-
1 Burrell R.10
-
2 Kone R.10
-
3 Smyth P.6
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Burrell R. FW13
-
2 Kone R. FW12
-
3 Madsen N. MD9
-
4 Vale H. MD9
-
5 Smyth P. MD9
-
6 Dunne J. DF6
-
7 Kolli R. FW5
-
8 Chair I. MD4
-
9 Saito K. MD4
-
10 Morgan K. DF3
-
11 Mbengue A. DF2
-
12 Varane J. MD2
-
13 Norrington-Davies R. DF2
-
14 Hayden I. MD2
-
15 Bennie D. MD2
-
16 Edwards R. DF2
-
17 Morrison L. DF1
-
18 Esquerdinha DF1
-
19 Field S. MD1
-
20 Dembele K. FW1
-
21 Cook S. DF1
Queens Park Rangers giải đấu
Queens Park Rangers người chơi
| 1 Nardi, Paul | Thủ môn |
| 13 Walsh, Joe | Thủ môn |
| 29 Hamer, Ben | Thủ môn |
| 2 Adamson, Kealey | Hậu vệ |
| 3 Dunne, James | Hậu vệ |
| 5 Cook, Steve | Hậu vệ |
| 6 Clarke-Salter, Jake | Hậu vệ |
| 18 Norrington-Davies, Rhys | Hậu vệ |
| 21 Morgan, Kieran | Hậu vệ |
| 21 Larkeche, Ziyad | Hậu vệ |
| 23 Morrison, Liam | Hậu vệ |
Queens Park Rangers Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 16 Burrell, Rumarn | 30 | 10 | 3 |
| 22 Kone, Richard | 43 | 10 | 2 |
| 11 Smyth, Paul | 36 | 6 | 3 |
| 26 Kolli, Rayan | 23 | 5 | 0 |
| 20 Vale, Harvey | 31 | 4 | 5 |
| 24 Madsen, Nicolas | 38 | 3 | 6 |
| 3 Dunne, James | 39 | 3 | 3 |
| 14 Saito, Koki | 34 | 3 | 1 |
| 21 Morgan, Kieran | 29 | 2 | 1 |
| 27 Mbengue, Amadou | 41 | 2 | 0 |
Làm mới